tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Classover Holdings Ord Shs Class B

KIDZ
Thêm vào danh sách theo dõi
0.469USD
-0.081-14.75%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.66MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Classover Holdings Ord Shs Class B tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2378.03%2.12M
--2.75M
27970.60%3.43M
159.24%85.42K
-90.13%12.21K
-88.14%15.21K
-62.75%32.95K
-62.62%111.82K
-65.18%123.72K
-70.89%128.31K
-87.02%88.46K
-67.69%299.15K
--355.31K
--440.86K
--681.65K
--925.76K
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2378.03%2.12M
--2.75M
27970.60%3.43M
159.24%85.42K
-90.13%12.21K
-88.14%15.21K
-62.75%32.95K
-62.62%111.82K
-65.18%123.72K
-70.89%128.31K
-87.02%88.46K
-67.69%299.15K
--355.31K
--440.86K
--681.65K
--925.76K
----
Các khoản phải thu
154.97%4.67K
--45.49K
--23.04K
--1.83K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
154.97%4.67K
--45.49K
--23.04K
--1.83K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
291.16%13.45K
--10.13K
-80.91%4.06K
--3.44K
-76.92%21.25K
-80.65%42.50K
----
-100.00%0.00
-79.64%92.08K
-54.22%219.58K
-21.55%347.08K
-11.05%389.58K
--452.35K
--479.70K
--442.45K
--437.99K
----
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--146.56K
Tổng tài sản ngắn hạn
2391.42%2.13M
--2.81M
10226.97%3.46M
160.05%85.68K
-84.49%33.47K
-83.41%57.71K
-92.44%32.95K
-83.76%111.82K
-73.28%215.81K
-62.21%347.90K
-61.25%435.55K
-49.50%688.73K
451.09%807.66K
--920.56K
--1.12M
--1.36M
--146.56K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
--1.40M
--1.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
10.36%358.03K
--1.57M
--1.65M
--324.42K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
--170.74K
--153.94K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--3.92M
--4.03M
--5.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--70.83K
--177.08K
--299.25K
--414.52K
----
Tài sản dài hạn khác
--4.73M
--7.09M
--5.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--70.83K
--177.08K
--299.25K
--414.52K
----
Tổng tài sản dài hạn
506.21%10.21M
--12.74M
-54.17%19.19M
-97.06%1.68M
-66.12%41.88M
-65.76%41.39M
-84.10%57.38M
-84.11%56.71M
-65.09%123.59M
-65.72%120.87M
2.42%360.76M
1.32%356.98M
--354.07M
--352.59M
--352.24M
--352.32M
----
Tổng tài sản
597.46%12.35M
--15.54M
-45.96%22.65M
-96.92%1.77M
-66.15%41.91M
-65.81%41.45M
-84.11%57.41M
-84.11%56.82M
-65.11%123.81M
-65.71%121.22M
2.22%361.20M
1.13%357.67M
242041.81%354.88M
--353.51M
--353.36M
--353.68M
--146.56K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-95.39%29.30K
--94.58K
3.75%275.43K
--634.98K
-85.23%265.48K
-80.32%196.57K
-100.00%0.00
19850.38%2.36M
3063.22%1.80M
1658.12%998.97K
-79.20%11.82K
0.00%11.82K
--56.82K
--56.82K
--56.82K
--11.82K
----
Chi phí trích trước
--34.02K
--4.91K
--6.85K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--125.24K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
--1.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
--1.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-32.84%1.76M
--1.87M
--1.95M
--2.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-45.06%1.79M
--1.97M
739.22%2.23M
--3.25M
-85.23%265.48K
-80.32%196.57K
-100.00%0.00
19850.38%2.36M
3063.22%1.80M
1658.12%998.97K
-79.20%11.82K
0.00%11.82K
--56.82K
--56.82K
--56.82K
--11.82K
----
Tổng nợ ngắn hạn
-37.14%2.26M
--2.31M
501.31%2.52M
5048.07%3.60M
-89.12%419.13K
-89.49%287.99K
-91.21%69.84K
654.18%4.73M
512.10%3.85M
346.87%2.74M
690.57%794.16K
318.51%626.66K
402.48%629.29K
--613.28K
--100.45K
--149.74K
--125.24K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
393.38%6.12M
--9.25M
--12.64M
--1.24M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--5.16M
--8.20M
--11.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-22.62%960.32K
--1.05M
--1.13M
--1.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--284.63K
--207.00K
301.00%1.38M
-100.00%0.00
-90.94%345.00K
-88.34%363.98K
-82.24%605.48K
56.81%3.48M
-0.37%3.81M
-49.66%3.12M
-62.80%3.41M
-88.88%2.22M
--3.82M
--6.20M
--9.16M
--19.96M
----
Tổng nợ dài hạn
114.23%6.41M
--9.45M
4168.57%14.73M
393.99%2.99M
-90.94%345.00K
-88.34%363.98K
-82.24%605.48K
56.81%3.48M
-0.37%3.81M
-49.66%3.12M
-62.80%3.41M
-88.88%2.22M
--3.82M
--6.20M
--9.16M
--19.96M
----
Tổng các khoản nợ
31.60%8.67M
--11.77M
2157.06%17.25M
875.32%6.59M
-90.02%764.13K
-88.88%651.97K
-83.93%675.32K
188.35%8.21M
72.11%7.66M
-13.98%5.86M
-54.63%4.20M
-85.85%2.85M
3452.98%4.45M
--6.82M
--9.26M
--20.11M
--125.24K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
24390.96%19.51M
--15.42M
-73.98%11.64M
-99.87%79.66K
-63.80%44.74M
-62.98%44.74M
-82.99%61.38M
-84.11%56.71M
-65.09%123.59M
-65.70%120.87M
2.52%360.76M
1.44%356.98M
1415898.69%354.00M
--352.41M
--351.90M
--351.90M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-223.31%-15.83M
---11.64M
-73.57%-6.24M
-5.50%-4.90M
51.68%-3.60M
28.44%-3.95M
-23.19%-4.64M
-275.27%-8.09M
-108.41%-7.44M
3.57%-5.52M
51.73%-3.77M
88.23%-2.16M
-97018.66%-3.57M
---5.72M
---7.81M
---18.33M
---3.68K
Vốn dự trữ
24390.96%19.51M
--15.42M
306.28%11.64M
-98.01%79.66K
--2.86M
--3.35M
--4.00M
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--24.15K
Tổng vốn chủ sở hữu
176.37%3.68M
--3.78M
-86.88%5.40M
-108.49%-4.82M
-64.57%41.15M
-64.63%40.80M
-84.11%56.73M
-86.30%48.61M
-66.86%116.15M
-66.73%115.35M
3.75%357.00M
6.37%354.82M
1643330.19%350.43M
--346.69M
--344.10M
--333.57M
--21.32K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI