tradingkey.logo

Kayne Anderson BDC Inc

KBDC
14.190USD
+0.020+0.14%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
989.96MVốn hóa
9.41P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Kayne Anderson BDC Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Kayne Anderson BDC Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
-3.35%56.37M
9.30%53.82M
-2.27%49.30M
35.83%58.48M
73.06%58.32M
23.05%49.24M
38.24%50.45M
35.26%43.06M
41.25%33.70M
200.57%40.02M
219.73%36.49M
--31.83M
--23.86M
--13.31M
--11.41M
Chi phí hoạt động
136.75%11.12M
111.68%10.21M
33.32%9.38M
-9.13%5.76M
-21.15%4.70M
-19.80%4.82M
26.51%7.04M
29.76%6.34M
58.60%5.96M
111.88%6.01M
93.36%5.56M
--4.89M
--3.76M
--2.84M
--2.88M
Chi phí hoạt động khác
100.00%0.00
82.79%-788.00K
---1.28M
---6.34M
---6.80M
---4.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-15.62%45.25M
-1.82%43.61M
-8.04%39.92M
43.60%52.72M
93.29%53.63M
30.63%44.42M
40.35%43.41M
36.26%36.71M
38.01%27.74M
224.59%34.00M
262.31%30.93M
--26.94M
--20.10M
--10.48M
--8.54M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
25.75%20.21M
38.86%18.38M
9.38%17.13M
18.93%16.55M
15.85%16.07M
1.82%13.24M
35.87%15.66M
55.21%13.92M
152.02%13.87M
331.39%13.00M
310.36%11.52M
--8.97M
--5.50M
--3.01M
--2.81M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--4.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-33.32%25.04M
-19.09%25.23M
-17.87%22.80M
58.66%36.17M
170.73%37.56M
48.46%31.18M
43.02%27.75M
26.80%22.79M
-4.97%13.87M
181.45%21.00M
238.75%19.41M
--17.98M
--14.60M
--7.46M
--5.73M
Thuế thu nhập
--428.00K
--318.00K
--581.00K
--717.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
-34.46%24.61M
-20.11%24.91M
-19.96%22.21M
55.52%35.45M
170.73%37.56M
48.46%31.18M
43.02%27.75M
26.80%22.79M
-4.97%13.87M
181.45%21.00M
238.75%19.41M
--17.98M
--14.60M
--7.46M
--5.73M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-34.46%24.61M
-20.11%24.91M
-19.96%22.21M
55.52%35.45M
170.73%37.56M
48.46%31.18M
43.02%27.75M
26.80%22.79M
-4.97%13.87M
181.45%21.00M
238.75%19.41M
--17.98M
--14.60M
--7.46M
--5.73M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-34.46%24.61M
-20.11%24.91M
-19.96%22.21M
55.52%35.45M
170.73%37.56M
48.46%31.18M
43.02%27.75M
26.80%22.79M
-4.97%13.87M
181.45%21.00M
238.75%19.41M
--17.98M
--14.60M
--7.46M
--5.73M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-34.46%24.61M
-20.11%24.91M
-19.96%22.21M
55.52%35.45M
170.73%37.56M
48.46%31.18M
43.02%27.75M
26.80%22.79M
-4.97%13.87M
181.45%21.00M
238.75%19.41M
--17.98M
--14.60M
--7.46M
--5.73M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-33.85%0.35
-19.87%0.35
-20.09%0.31
55.58%0.50
170.86%0.53
48.46%0.44
43.02%0.39
26.80%0.32
-4.97%0.20
181.44%0.30
238.74%0.27
--0.25
--0.21
--0.10
--0.08
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-33.85%0.35
-19.87%0.35
-20.09%0.31
55.58%0.50
170.86%0.53
48.46%0.44
43.02%0.39
26.80%0.32
-4.97%0.20
181.44%0.30
238.74%0.27
--0.25
--0.21
--0.10
--0.08
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
0.00%0.40
0.00%0.40
--0.40
--0.70
--0.40
--0.40
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI