tradingkey.logo

Kayne Anderson BDC Inc

KBDC
14.120USD
-0.050-0.35%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
985.08MVốn hóa
9.36P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Kayne Anderson BDC Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-58.14%16.36M
-31.00%13.99M
-48.04%17.36M
-34.32%22.38M
215.59%39.08M
56.91%20.27M
198.22%33.42M
299.59%34.07M
-18.91%12.38M
278.41%12.92M
92.64%11.21M
--8.53M
--15.27M
--3.41M
--5.82M
Tài sản dài hạn
Tổng tài sản
15.27%2.34B
18.12%2.26B
20.93%2.23B
46.29%2.08B
53.58%2.03B
44.18%1.91B
42.45%1.84B
19.20%1.42B
33.07%1.32B
80.29%1.32B
105.77%1.29B
--1.19B
--992.45M
--734.71M
--629.25M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
46.32%1.15B
69.45%1.05B
54.10%1.02B
23.32%858.00M
31.77%788.00M
-2.96%622.00M
-0.75%659.00M
20.58%695.75M
28.88%598.00M
87.43%641.00M
174.38%664.00M
--577.00M
--464.00M
--342.00M
--242.00M
-Nợ dài hạn
46.32%1.15B
69.45%1.05B
54.10%1.02B
23.32%858.00M
31.77%788.00M
-2.96%622.00M
-0.75%659.00M
20.58%695.75M
28.88%598.00M
87.43%641.00M
174.38%664.00M
--577.00M
--464.00M
--342.00M
--242.00M
Tổng các khoản nợ
42.26%1.20B
50.16%1.10B
2.04%1.05B
21.02%896.32M
31.59%842.04M
7.97%731.67M
47.70%1.03B
22.95%740.61M
36.52%639.90M
96.45%677.66M
188.89%699.31M
--602.35M
--468.72M
--344.95M
--242.07M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-1.70%1.13B
-0.59%1.15B
46.29%1.16B
72.00%1.15B
72.47%1.15B
84.19%1.15B
37.32%790.29M
16.61%670.03M
34.28%668.55M
68.70%626.62M
55.45%575.53M
--574.58M
--497.88M
--371.45M
--370.23M
Lợi nhuận giữ lại
-79.85%6.68M
-58.37%9.99M
-3.83%20.45M
160.10%33.88M
172.05%33.13M
18.18%24.00M
6.41%21.26M
-25.43%13.02M
-52.88%12.18M
10.89%20.31M
17.87%19.98M
--17.46M
--25.84M
--18.31M
--16.95M
Vốn dự trữ
-1.70%1.13B
-0.59%1.15B
46.29%1.16B
72.00%1.15B
72.47%1.15B
84.19%1.15B
37.32%790.25M
16.61%669.99M
34.28%668.50M
68.70%626.58M
55.45%575.50M
--574.54M
--497.85M
--371.43M
--370.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.89%1.14B
-1.77%1.16B
44.98%1.18B
73.68%1.19B
74.26%1.19B
82.12%1.18B
36.28%811.56M
15.37%683.06M
29.98%680.73M
65.98%646.93M
53.81%595.51M
--592.04M
--523.73M
--389.76M
--387.18M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI