tradingkey.logo

Kayne Anderson BDC Inc

KBDC
14.190USD
+0.020+0.14%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
989.96MVốn hóa
9.41P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Kayne Anderson BDC Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
54.32%-53.74M
100.85%2.44M
-39.77%-127.24M
8.69%-49.08M
-651.16%-117.64M
-37931.17%-286.75M
-18.39%-91.03M
70.84%-53.75M
109.32%21.34M
99.22%-754.00K
-146.84%-76.89M
---184.35M
---228.99M
---97.27M
---31.15M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-34.46%24.61M
-20.11%24.91M
-19.96%22.21M
55.52%35.45M
170.73%37.56M
48.46%31.18M
43.02%27.75M
26.80%22.79M
-4.97%13.87M
181.45%21.00M
238.75%19.41M
--17.98M
--14.60M
--7.46M
--5.73M
Các mục phi tiền mặt khác
-35.27%-5.13M
-106.93%-4.39M
-42.03%-2.85M
-36.14%-3.54M
-92.83%-3.79M
14.48%-2.12M
-18.89%-2.01M
-137.75%-2.60M
-162.83%-1.97M
-219.87%-2.48M
-631.17%-1.69M
---1.09M
---748.00K
---775.00K
---231.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
48.16%-78.23M
93.24%-21.57M
-35.20%-152.55M
-7.15%-78.84M
-7878.20%-150.90M
-1494.50%-319.03M
-19.42%-112.83M
62.99%-73.58M
100.81%1.94M
80.70%-20.01M
-154.45%-94.48M
---198.84M
---239.48M
---103.64M
---37.13M
-Thay đổi các khoản phải thu
192.55%770.00K
-211.60%-19.37M
29.97%-2.01M
703.81%7.39M
43.75%-832.00K
-554.05%-6.22M
11.32%-2.87M
139.46%919.00K
58.26%-1.48M
191.02%1.37M
-208.99%-3.23M
---2.33M
---3.54M
---1.50M
---1.05M
-Thay đổi chi phí trả trước
256.82%69.00K
-65.77%51.00K
1160.38%668.00K
-298.50%-797.00K
-150.00%-44.00K
96.05%149.00K
-17.19%53.00K
-5.26%-200.00K
0.00%88.00K
228.81%76.00K
268.42%64.00K
---190.00K
--88.00K
---59.00K
---38.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--29.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
101.68%926.00K
100.30%738.00K
-98.47%4.63M
-1300.81%-17.26M
-2369.74%-55.13M
-9543.98%-243.94M
20757.37%302.85M
-138.50%-1.23M
48.11%2.43M
127.38%2.58M
27.37%1.45M
--3.20M
--1.64M
--1.14M
--1.14M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
54.32%-53.74M
100.85%2.44M
-39.77%-127.24M
8.69%-49.08M
-651.16%-117.64M
-37931.17%-286.75M
-18.39%-91.03M
70.84%-53.75M
109.32%21.34M
99.22%-754.00K
-146.84%-76.89M
---184.35M
---228.99M
---97.27M
---31.15M
Dòng tiền đầu tư
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-58.88%56.11M
-102.12%-5.81M
35.24%122.23M
-57.09%32.37M
723.67%136.45M
10990.72%273.61M
13.59%90.38M
-57.53%75.44M
-109.08%-21.88M
-97.40%2.47M
127.79%79.57M
--177.61M
--240.85M
--94.87M
--34.93M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-40.36%99.00M
204.05%38.50M
528.57%157.50M
212.45%70.00M
468.89%166.00M
-236.36%-37.00M
-142.24%-36.75M
-192.91%-62.25M
-134.35%-45.00M
---11.00M
448.00%87.00M
--67.00M
--131.00M
--0.00
---25.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-1122.24%-13.41M
-102.41%-8.72M
-100.20%-240.00K
---428.00K
-102.70%-1.10M
624.62%362.31M
--118.69M
-100.00%0.00
-67.54%40.58M
--50.00M
-100.00%0.00
--74.64M
--125.00M
--0.00
--68.58M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-3.60%-29.48M
31.16%-35.59M
-514.91%-35.03M
-127.02%-37.20M
-63.04%-28.46M
-41.52%-51.70M
213.63%8.44M
282.77%137.69M
-15.21%-17.45M
-138.51%-36.53M
14.10%-7.43M
--35.97M
---15.15M
--94.87M
---8.65M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-58.88%56.11M
-102.12%-5.81M
35.24%122.23M
-57.09%32.37M
723.67%136.45M
10990.72%273.61M
13.59%90.38M
-57.53%75.44M
-109.08%-21.88M
-97.40%2.47M
127.79%79.57M
--177.61M
--240.85M
--94.87M
--34.93M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-31.00%13.99M
-48.04%17.36M
-34.32%22.38M
215.59%39.08M
56.91%20.27M
198.22%33.42M
299.59%34.07M
-18.91%12.38M
278.41%12.92M
92.64%11.21M
318.97%8.53M
--15.27M
--3.41M
--5.82M
--2.04M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-87.39%2.37M
74.32%-3.38M
-669.74%-5.01M
-177.05%-16.71M
3616.26%18.81M
-867.48%-13.15M
-124.29%-651.00K
421.50%21.68M
-104.51%-535.00K
171.29%1.71M
-29.14%2.68M
---6.75M
--11.86M
---2.40M
--3.78M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-58.14%16.36M
-31.00%13.99M
-48.04%17.36M
-34.32%22.38M
215.59%39.08M
56.91%20.27M
198.22%33.42M
299.59%34.07M
-18.91%12.38M
278.41%12.92M
92.64%11.21M
--8.53M
--15.27M
--3.41M
--5.82M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI