tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Jet.AI Inc

JTAI
Thêm vào danh sách theo dõi
6.960USD
+0.120+1.75%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.90MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Jet.AI Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Jet.AI Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
-51.61%1.68M
-44.33%1.77M
-56.32%1.71M
-27.82%2.23M
-9.72%3.47M
-24.08%3.17M
16.34%3.92M
10.42%3.08M
105.20%3.85M
88.91%4.18M
-71.73%3.37M
-60.16%2.79M
156.41%1.88M
--2.21M
--11.91M
--7.01M
--731.44K
Doanh thu
-51.61%1.68M
-44.33%1.77M
-56.32%1.71M
-27.82%2.23M
-9.72%3.47M
-24.08%3.17M
16.34%3.92M
10.42%3.08M
105.20%3.85M
88.91%4.18M
-71.73%3.37M
-60.16%2.79M
156.41%1.88M
--2.21M
--11.91M
--7.01M
--731.44K
Chi phí doanh thu
-46.65%1.92M
-56.67%1.55M
-49.14%2.00M
-33.27%2.34M
-9.64%3.59M
-15.76%3.58M
22.98%3.93M
16.94%3.50M
103.69%3.97M
115.85%4.25M
-70.69%3.20M
-51.09%2.99M
141.60%1.95M
--1.97M
--10.91M
--6.12M
--807.32K
Chi phí hoạt động
-31.59%4.55M
-36.05%4.15M
-44.89%3.75M
-25.36%4.71M
-5.04%6.65M
-10.58%6.49M
-10.93%6.80M
20.28%6.30M
52.30%7.00M
41.29%7.25M
-45.11%7.63M
-33.91%5.24M
74.99%4.60M
--5.13M
--13.91M
--7.93M
--2.63M
Chi phí R&D
-9.04%99.08K
1.27%54.94K
3.60%39.33K
9.76%41.04K
234.68%108.92K
15.23%54.25K
-22.25%37.96K
30.59%37.40K
-10.39%32.55K
6.51%47.08K
4.09%48.82K
5.82%28.64K
90.04%36.32K
--44.20K
--46.91K
--27.06K
--19.11K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-0.16%637.00
0.16%638.00
--637.00
-98.12%637.00
-98.11%638.00
-98.12%637.00
----
0.65%33.81K
0.65%33.81K
0.65%33.81K
1.94%34.25K
0.00%33.60K
0.00%33.60K
--33.59K
--33.60K
--33.60K
--33.60K
Lợi nhuận hoạt động
9.64%-2.87M
28.12%-2.38M
29.35%-2.04M
23.00%-2.48M
-0.68%-3.17M
-7.76%-3.31M
32.45%-2.88M
-31.52%-3.22M
-15.82%-3.15M
-5.25%-3.08M
-113.63%-4.27M
-165.62%-2.45M
-43.56%-2.72M
---2.92M
---2.00M
---921.89K
---1.89M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
10.34%87.74K
----
--0.00
--79.31K
--79.52K
--24.09K
----
----
----
--0.00
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--94.00K
--14.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
6057.25%90.45K
34733.33%15.68K
125164.29%70.15K
160750.85%94.90K
2308.20%1.47K
-30.77%45.00
9.80%56.00
--59.00
--61.00
--65.00
--51.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--2.00
--1.00
Thu nhập trước thuế
15.42%-2.68M
455.98%12.11M
31.78%-1.97M
25.94%-2.39M
1.83%-3.17M
-7.82%-3.40M
32.83%-2.88M
-31.52%-3.22M
-18.74%-3.23M
-7.96%-3.16M
-114.84%-4.29M
-165.62%-2.45M
-43.56%-2.72M
---2.92M
---2.00M
---921.89K
---1.89M
Thuế thu nhập
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
54.00%2.46K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--1.60K
--0.00
--0.00
--800.00
Doanh thu sau thuế
----
455.98%12.11M
31.78%-1.97M
25.94%-2.39M
1.83%-3.17M
-7.74%-3.40M
32.83%-2.88M
-31.52%-3.22M
-18.74%-3.23M
-7.99%-3.16M
-114.84%-4.29M
-165.62%-2.45M
-43.50%-2.72M
---2.92M
---2.00M
---921.89K
---1.90M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
15.42%-2.68M
455.98%12.11M
31.78%-1.97M
25.94%-2.39M
1.83%-3.17M
-7.74%-3.40M
32.83%-2.88M
-31.52%-3.22M
-18.74%-3.23M
-7.99%-3.16M
-114.84%-4.29M
-165.62%-2.45M
-43.50%-2.72M
---2.92M
---2.00M
---921.89K
---1.90M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
15.42%-2.68M
452.75%12.11M
42.86%-1.97M
26.62%-2.39M
2.73%-3.17M
-7.14%-3.43M
19.80%-3.44M
-32.73%-3.25M
-19.83%-3.26M
-9.58%-3.20M
-114.84%-4.29M
-165.62%-2.45M
-43.50%-2.72M
---2.92M
---2.00M
---921.89K
---1.90M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-33.16%31.14K
--18.71K
--29.73K
--29.73K
--46.59K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
15.42%-2.68M
452.75%12.11M
42.86%-1.97M
26.62%-2.39M
2.73%-3.17M
-7.14%-3.43M
19.80%-3.44M
-32.73%-3.25M
-19.83%-3.26M
-9.58%-3.20M
-114.84%-4.29M
-165.62%-2.45M
-43.50%-2.72M
---2.92M
---2.00M
---921.89K
---1.90M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-72046.41%-1.34K
15504.06%586.66
98.65%-0.59
98.37%-0.92
97.11%-1.85
96.66%-3.81
58.40%-43.82
7.28%-56.66
5.58%-64.08
-56.15%-113.95
-111.35%-105.34
-165.61%-61.11
-43.49%-67.87
---72.97
---49.84
---23.01
---47.30
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-72046.41%-1.34K
1450.56%51.44
98.65%-0.59
98.37%-0.92
97.11%-1.85
96.66%-3.81
58.40%-43.82
7.28%-56.66
5.58%-64.08
-56.15%-113.95
-111.35%-105.34
-165.61%-61.11
-43.49%-67.87
---72.97
---49.84
---23.01
---47.30
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI