tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

JFB Construction Holdings

JFB
Thêm vào danh sách theo dõi
5.260USD
-0.020-0.38%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
80.64MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của JFB Construction Holdings tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-51.88%3.72M
723.70%22.21M
75.08%6.60M
20.79%4.77M
34.58%7.72M
--2.70M
--3.77M
--3.95M
--5.74M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-51.88%3.72M
723.70%22.21M
75.08%6.60M
20.79%4.77M
34.58%7.72M
--2.70M
--3.77M
--3.95M
--5.74M
Các khoản phải thu
276.38%13.82M
178.67%11.87M
3.82%4.60M
1.95%4.31M
73.12%3.67M
--4.26M
--4.43M
--4.23M
--2.12M
-Các khoản phải thu khác
276.38%13.82M
178.67%11.87M
3.82%4.60M
1.95%4.31M
73.12%3.67M
--4.26M
--4.43M
--4.23M
--2.12M
Chi phí trả trước
19.34%103.60K
31.26%218.58K
21.77%132.35K
297.85%239.28K
-24.04%86.81K
--166.53K
--108.69K
--60.15K
--114.28K
Tài sản ngắn hạn khác
--3.00M
--3.00M
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--28.17K
Tổng tài sản ngắn hạn
79.77%20.64M
423.63%37.30M
36.39%11.33M
13.14%9.32M
43.48%11.48M
--7.12M
--8.30M
--8.24M
--8.00M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-48.21%926.35K
-8.61%1.68M
-11.44%1.60M
-12.20%1.68M
211.73%1.79M
--1.84M
--1.81M
--1.91M
--573.75K
-Tài sản cố định
----
2.83%2.42M
0.62%2.28M
-0.70%2.29M
148.04%2.32M
--2.35M
--2.26M
--2.31M
--933.74K
-Khấu hao lũy kế
----
44.10%735.49K
48.99%672.51K
55.48%609.54K
46.54%527.52K
--510.39K
--451.38K
--392.03K
--359.99K
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--50.00K
--25.00K
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
----
48.41%2.73M
45.18%2.63M
40.02%2.68M
211.73%1.79M
--1.84M
--1.81M
--1.91M
--573.75K
Tổng tài sản
312.32%54.71M
346.55%40.03M
37.96%13.95M
18.21%12.00M
54.74%13.27M
--8.97M
--10.11M
--10.15M
--8.57M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
----
--332.87K
--332.87K
--332.87K
Chi phí trích trước
83.74%156.25K
72.49%136.73K
35.79%120.78K
--89.53K
400.26%85.04K
--79.27K
--88.94K
--0.00
--17.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
4666.59%927.10K
-39.43%383.87K
-83.78%179.43K
-88.71%168.29K
-96.68%19.45K
--633.79K
--1.11M
--1.49M
--585.61K
Nợ ngắn hạn khác
4666.59%927.10K
-39.43%383.87K
-87.53%179.43K
-90.77%168.29K
-98.14%19.45K
--633.79K
--1.44M
--1.82M
--1.05M
Tổng nợ ngắn hạn
276.57%8.43M
-16.56%2.20M
-44.09%2.31M
-54.69%1.88M
22.95%2.24M
--2.64M
--4.13M
--4.15M
--1.82M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
276.57%8.43M
-16.56%2.20M
-44.09%2.31M
-54.69%1.88M
22.95%2.24M
--2.64M
--4.13M
--4.15M
--1.82M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
859.99%48.90M
8634.21%37.20M
2085.36%9.14M
13044.09%6.56M
15201.99%5.09M
--425.94K
--418.27K
--49.88K
--33.29K
Lợi nhuận giữ lại
-144.23%-2.63M
-89.29%632.27K
-55.01%2.50M
-40.13%3.57M
-11.68%5.94M
--5.90M
--5.56M
--5.96M
--6.72M
Vốn dự trữ
860.17%48.90M
8650.35%37.20M
2089.31%9.14M
13246.59%6.56M
15199.21%5.09M
--425.14K
--417.48K
--49.12K
--33.29K
Tổng vốn chủ sở hữu
319.58%46.27M
497.73%37.83M
94.64%11.64M
68.55%10.12M
63.31%11.03M
--6.33M
--5.98M
--6.01M
--6.75M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI