tradingkey.logo
tradingkey.logo

Invivyd Inc

IVVD
1.190USD
-0.180-13.14%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
129.13MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Invivyd Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Invivyd Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tổng doanh thu
24.51%17.21M
41.17%13.13M
420.58%11.79M
--11.30M
--13.82M
--9.30M
--2.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
24.51%17.21M
41.17%13.13M
420.58%11.79M
--11.30M
--13.82M
--9.30M
--2.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí doanh thu
57.46%1.14M
34.99%1.09M
678.41%685.00K
--834.00K
--724.00K
--806.00K
--88.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
-9.95%29.76M
-66.27%24.15M
-47.88%26.85M
-38.76%28.23M
-57.27%33.05M
86.20%71.61M
-4.12%51.51M
20.51%46.09M
154.12%77.35M
-11.24%38.46M
3.82%53.73M
-62.03%38.25M
-63.37%30.44M
-23.20%43.33M
22.65%51.75M
167.15%100.74M
388.45%83.09M
597.12%56.42M
--42.19M
--37.71M
--17.01M
--8.09M
Chi phí R&D
-43.90%10.05M
-86.09%8.05M
-68.44%9.57M
-65.85%10.64M
-71.24%17.91M
126.21%57.85M
-30.46%30.33M
14.55%31.16M
212.59%62.27M
-15.12%25.57M
17.48%43.62M
-70.44%27.20M
-70.89%19.92M
-33.58%30.13M
5.88%37.13M
170.44%92.03M
365.70%68.43M
525.65%45.37M
--35.07M
--34.03M
--14.69M
--7.25M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-90.17%149.00K
-73.35%149.00K
-70.62%151.00K
40.84%738.00K
193.80%1.52M
10.04%559.00K
1.78%514.00K
5.01%524.00K
150.49%516.00K
1311.11%508.00K
271.32%505.00K
494.05%499.00K
--206.00K
--36.00K
--136.00K
--84.00K
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
34.71%-12.55M
82.31%-11.02M
69.42%-15.06M
63.28%-16.92M
75.14%-19.23M
-62.02%-62.31M
8.34%-49.25M
-20.51%-46.09M
-154.12%-77.35M
11.24%-38.46M
-3.82%-53.73M
62.03%-38.25M
63.37%-30.44M
23.20%-43.33M
-22.65%-51.75M
-167.15%-100.74M
-388.45%-83.09M
-597.12%-56.42M
---42.19M
---37.71M
---17.01M
---8.09M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
83.88%1.47M
-62.50%600.00K
-80.00%400.00K
-45.45%600.00K
-70.37%800.00K
-15.79%1.60M
25.00%2.00M
0.00%1.10M
-28.95%2.70M
--1.90M
1500.00%1.60M
1000.00%1.10M
134.57%3.80M
----
334.78%100.00K
1011.11%100.00K
20150.00%1.62M
--48.00K
--23.00K
--9.00K
--8.00K
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
250.00%600.00K
-15.00%-4.60M
---150.00K
---825.00K
---400.00K
0.00%-4.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
89.98%-4.00M
---2.50M
---1.00M
---210.00K
---39.91M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
200.00%14.00K
-67.86%-47.00K
----
-97.79%33.00K
-103.52%-14.00K
-101.63%-28.00K
----
-43.66%1.49M
102.27%398.00K
-23.35%1.72M
210.62%2.05M
9914.81%2.65M
-1015.46%-17.54M
44980.00%2.24M
13280.00%659.00K
---27.00K
---1.57M
---5.00K
---5.00K
----
----
--0.00
Thu nhập trước thuế
39.98%-11.07M
82.76%-10.47M
68.97%-14.66M
62.55%-16.29M
74.96%-18.44M
-54.00%-60.74M
5.93%-47.25M
-23.14%-43.50M
-65.24%-73.65M
12.52%-39.44M
1.49%-50.23M
64.91%-35.32M
46.32%-44.57M
25.32%-45.09M
-14.14%-50.99M
-160.12%-100.67M
-382.44%-83.04M
-25.76%-60.38M
---44.67M
---38.70M
---17.21M
---48.01M
Thuế thu nhập
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
39.98%-11.07M
82.76%-10.47M
68.97%-14.66M
62.55%-16.29M
74.96%-18.44M
-54.00%-60.74M
5.93%-47.25M
-23.14%-43.50M
-65.24%-73.65M
12.52%-39.44M
1.49%-50.23M
64.91%-35.32M
46.32%-44.57M
25.32%-45.09M
-14.14%-50.99M
-160.12%-100.67M
-382.44%-83.04M
-25.76%-60.38M
---44.67M
---38.70M
---17.21M
---48.01M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
39.98%-11.07M
82.76%-10.47M
68.97%-14.66M
62.55%-16.29M
74.96%-18.44M
-54.00%-60.74M
5.93%-47.25M
-23.14%-43.50M
-65.24%-73.65M
12.52%-39.44M
1.49%-50.23M
64.91%-35.32M
46.32%-44.57M
25.32%-45.09M
-14.14%-50.99M
-160.12%-100.67M
-382.44%-83.04M
-25.76%-60.38M
---44.67M
---38.70M
---17.21M
---48.01M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
39.98%-11.07M
82.76%-10.47M
68.97%-14.66M
62.55%-16.29M
74.96%-18.44M
-54.00%-60.74M
5.93%-47.25M
-23.14%-43.49M
-65.24%-73.65M
12.52%-39.44M
1.49%-50.23M
64.91%-35.32M
46.32%-44.57M
25.32%-45.09M
-14.14%-50.99M
-160.12%-100.67M
-382.44%-83.04M
-25.76%-60.38M
---44.67M
---38.70M
---17.21M
---48.01M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
39.98%-11.07M
82.76%-10.47M
68.97%-14.66M
62.55%-16.29M
74.96%-18.44M
-54.00%-60.74M
5.93%-47.25M
-23.14%-43.49M
-65.24%-73.65M
12.52%-39.44M
1.49%-50.23M
64.91%-35.32M
46.32%-44.57M
25.32%-45.09M
-14.14%-50.99M
-160.12%-100.67M
-382.44%-83.04M
-25.76%-60.38M
---44.67M
---38.70M
---17.21M
---48.01M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
74.17%-0.04
87.89%-0.06
69.14%-0.12
63.88%-0.14
76.97%-0.15
-41.45%-0.51
13.75%-0.40
-15.87%-0.38
-63.00%-0.67
13.59%-0.36
2.65%-0.46
65.21%-0.32
45.91%-0.41
57.78%-0.42
-17.40%-0.47
-161.68%-0.93
-378.35%-0.76
-122.64%-0.98
---0.40
---0.36
---0.16
---0.44
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
74.17%-0.04
87.89%-0.06
69.14%-0.12
63.88%-0.14
76.97%-0.15
-41.45%-0.51
13.75%-0.40
-15.87%-0.38
-63.00%-0.67
13.59%-0.36
2.65%-0.46
65.21%-0.32
45.91%-0.41
57.78%-0.42
-17.40%-0.47
-161.68%-0.93
-378.35%-0.76
-122.64%-0.98
---0.40
---0.36
---0.16
---0.44
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI