tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Iron Horse Acquisitions Corp

IROH
Thêm vào danh sách theo dõi
4.090USD
0.0000.00%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
287.81MVốn hóa
22.19P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Iron Horse Acquisitions Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
7271650.88%33.01M
1206361.54%37.21M
-72.48%25.16K
-99.95%88.00
-99.93%454.00
--3.08K
--91.45K
--179.32K
--656.98K
----
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
7271650.88%33.01M
1206361.54%37.21M
-72.48%25.16K
-99.95%88.00
-99.93%454.00
--3.08K
--91.45K
--179.32K
--656.98K
----
----
----
Các khoản phải thu
--287.00
--0.00
----
----
----
----
--6.50K
--206.50K
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--287.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
--6.50K
--206.50K
----
----
----
----
Hàng tồn kho
--956.41K
--1.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
1710.73%779.75K
4125.49%2.88M
-8.24%129.85K
-49.74%79.58K
29.88%43.06K
--68.22K
--141.51K
--158.33K
--33.16K
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
--2.14M
--4.24M
----
----
----
----
----
----
----
--941.81K
--671.67K
--492.03K
Tổng tài sản ngắn hạn
84675.51%36.89M
64669.59%46.18M
-35.26%155.01K
-85.36%79.67K
-93.69%43.52K
-92.43%71.30K
--239.46K
--544.15K
2.75%690.13K
--941.81K
--671.67K
--492.03K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--7.59M
--7.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--83.73K
--86.27K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--161.10K
----
----
----
----
----
----
----
--69.00M
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-89.23%7.84M
-85.98%10.05M
3.41%73.17M
5.31%73.57M
5.44%72.75M
--71.70M
--70.75M
--69.85M
--69.00M
----
----
----
Tổng tài sản
-38.56%44.73M
-21.65%56.23M
3.28%73.32M
4.61%73.65M
4.46%72.80M
7520.33%71.77M
--70.99M
--70.40M
10275.70%69.69M
--941.81K
--671.67K
--492.03K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--11.13K
----
----
----
Chi phí trích trước
298.01%1.89M
573.97%2.59M
368.04%1.23M
9.99%361.30K
62.35%475.23K
78.21%384.84K
--262.20K
--328.49K
66.07%292.72K
--215.95K
--176.26K
--193.21K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
170.80%3.47M
1137.30%6.90M
12627.43%70.99M
227.84%1.83M
129.94%1.28M
-53.64%557.78K
--557.78K
--557.78K
-16.85%557.78K
--1.20M
--670.78K
--314.22K
-Nợ ngắn hạn
170.80%3.47M
1137.30%6.90M
12627.43%70.99M
227.84%1.83M
129.94%1.28M
-53.64%557.78K
--557.78K
--557.78K
-16.85%557.78K
--1.20M
--670.78K
--314.22K
Nợ phải trả hoãn lại
--17.60M
--25.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--17.60M
--25.03M
----
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--11.13K
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
849.61%24.61M
2413.49%38.19M
5891.85%72.44M
206.17%3.36M
200.79%2.59M
7.06%1.52M
--1.21M
--1.10M
1.72%861.64K
--1.42M
--847.04K
--507.43K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--243.49K
--297.97K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--243.49K
--297.97K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
----
0.00%2.52M
0.00%2.52M
0.00%2.52M
--2.52M
--2.52M
--2.52M
--2.52M
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-90.33%243.49K
-88.17%297.97K
0.00%2.52M
0.00%2.52M
0.00%2.52M
--2.52M
--2.52M
--2.52M
--2.52M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
386.37%24.85M
853.13%38.49M
1910.90%74.95M
62.56%5.88M
51.18%5.11M
184.52%4.04M
--3.73M
--3.62M
299.05%3.38M
--1.42M
--847.04K
--507.43K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-90.49%6.83M
-90.90%6.46M
-93.62%4.48M
4.34%72.62M
4.10%71.83M
283783.56%70.97M
--70.26M
--69.60M
275900.80%69.00M
--25.00K
--25.00K
--26.09K
Lợi nhuận giữ lại
399.44%12.41M
440.64%11.04M
-103.81%-6.11M
-72.38%-4.85M
-54.04%-4.14M
-544.96%-3.24M
---3.00M
---2.81M
-1242.59%-2.69M
---502.36K
---200.37K
---41.49K
Vốn dự trữ
--6.82M
--6.45M
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--24.81K
--24.81K
--25.77K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--637.25K
--252.67K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-70.64%19.87M
-73.80%17.75M
-102.43%-1.63M
1.48%67.77M
2.07%67.69M
14288.64%67.73M
--67.27M
--66.78M
37910.62%66.31M
---477.36K
---175.37K
---15.40K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI