tradingkey.logo

IREN Ltd

IREN
47.810USD
-0.640-1.32%
Đóng cửa 11/28, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.52BVốn hóa
35.97P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của IREN Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của IREN Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q1
Tổng doanh thu
341.80%240.29M
172.49%148.10M
180.89%119.59M
--54.39M
67.87%57.44M
379.82%54.35M
209.52%42.57M
--34.22M
-22.69%11.33M
-31.73%13.76M
53.75%16.21M
--14.65M
--20.15M
1214.37%10.54M
--802.22K
Doanh thu
355.41%240.29M
168.44%144.82M
176.22%116.14M
--52.76M
66.00%56.80M
376.30%53.95M
205.69%42.05M
--34.22M
-22.69%11.33M
-31.73%13.76M
53.75%16.21M
--14.65M
--20.15M
1214.37%10.54M
--802.22K
Chi phí doanh thu
--165.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
221.21%300.43M
153.99%120.20M
135.77%101.06M
--93.53M
96.11%78.59M
120.68%47.32M
-8.22%42.86M
--40.08M
60.97%21.44M
220.16%46.70M
260.99%27.15M
--13.32M
--14.59M
421.50%7.52M
--1.44M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
150.60%85.23M
445.88%47.45M
378.94%36.20M
--34.01M
297.68%26.78M
69.60%8.69M
-34.53%7.56M
--6.73M
132.21%5.13M
815.46%11.54M
929.47%7.45M
--2.21M
--1.26M
128.22%723.87K
--317.18K
Chi phí hoạt động khác
-154.16%-3.83M
182.09%9.72M
114.84%11.03M
--7.07M
-33.63%4.82M
88.25%3.44M
-72.51%5.14M
--7.26M
980.39%1.83M
927.50%18.68M
1878.45%3.50M
--169.38K
--1.82M
1026.94%177.11K
--15.72K
Lợi nhuận hoạt động
-53.63%-60.13M
297.12%27.90M
6511.76%18.53M
---39.14M
-260.95%-21.16M
169.45%7.03M
99.12%-289.00K
---5.86M
-861.25%-10.12M
-692.57%-32.95M
-461.94%-10.94M
--1.33M
--5.56M
572.23%3.02M
---640.06K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
211.40%7.13M
28.40%1.93M
138.65%1.59M
--2.29M
115.86%2.95M
514.75%1.50M
158.75%665.00K
--1.37M
2006.77%244.00K
--257.00K
----
--11.58K
--0.00
-100.00%0.00
--714.36
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
14630.16%9.28M
6144.44%7.87M
20743.33%6.25M
--63.00K
--63.00K
-94.55%126.00K
-99.71%30.00K
----
66.89%2.31M
41300.00%10.35M
-75.95%3.61M
--1.38M
--25.00K
34897.79%15.00M
--42.86K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-268.20%-11.14M
-106.62%-318.00K
1.02%-4.56M
---3.02M
-538.92%-6.10M
5.44%4.80M
26.01%-4.61M
--1.39M
180.92%4.56M
65.36%-6.22M
-134.70%-951.00K
---5.63M
---17.97M
1799.10%2.74M
--144.30K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
5829.87%648.74M
657.08%6.10M
749.71%13.24M
---11.32M
33.95%-2.50M
-133.62%-1.09M
97.73%-2.04M
---3.79M
--3.26M
-204.72%-89.96M
100.00%0.00
--0.00
--85.91M
-138496.27%-486.41M
--351.46K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
-101.55%-13.00K
152400.00%1.52M
-13540.00%-672.00K
--838.00K
325.00%27.00K
-99.94%1.00K
100.10%5.00K
---12.00K
--1.64M
---5.14M
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
---192.88K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--0.00
----
----
----
----
----
----
--20.00K
----
----
----
--12.31K
----
----
----
Thu nhập trước thuế
1240.90%575.30M
141.66%29.27M
447.59%21.87M
---50.42M
-289.96%-26.84M
543.30%12.11M
95.64%-6.29M
---6.88M
51.76%-2.73M
-296.48%-144.37M
96.87%-15.50M
---5.66M
--73.47M
-130566.84%-495.65M
---379.32K
Thuế thu nhập
14774.18%190.69M
45.12%5.04M
381.31%3.00M
--1.28M
448.78%225.00K
981.93%3.47M
-159.12%-1.06M
--41.00K
110.43%321.00K
-113.04%-411.00K
-22.17%2.44M
---3.08M
--3.15M
--3.14M
--0.00
Doanh thu sau thuế
843.83%384.61M
180.47%24.23M
461.09%18.88M
---51.71M
-290.90%-27.07M
382.93%8.64M
96.37%-5.23M
---6.92M
-18.08%-3.05M
-304.70%-143.95M
96.40%-17.94M
---2.59M
--70.32M
-131393.71%-498.79M
---379.32K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
843.83%384.61M
180.47%24.23M
461.09%18.88M
---51.71M
-290.90%-27.07M
382.93%8.64M
96.37%-5.23M
---6.92M
-18.08%-3.05M
-304.70%-143.95M
96.40%-17.94M
---2.59M
--70.32M
-131393.71%-498.79M
---379.32K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
843.83%384.61M
180.47%24.23M
461.09%18.88M
---51.71M
-290.90%-27.07M
382.93%8.64M
96.37%-5.23M
---6.92M
-18.08%-3.05M
-304.70%-143.95M
96.40%-17.94M
---2.59M
--70.32M
-131393.71%-498.79M
---379.32K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
843.83%384.61M
180.47%24.23M
461.09%18.88M
---51.71M
-290.90%-27.07M
382.93%8.64M
96.37%-5.23M
---6.92M
-18.08%-3.05M
-304.70%-143.95M
96.40%-17.94M
---2.59M
--70.32M
-131393.71%-498.79M
---379.32K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
620.07%1.42
34.04%0.11
224.57%0.09
---0.27
-38.86%-0.18
245.02%0.08
97.35%-0.07
---0.13
-16.83%-0.06
-242.76%-2.71
96.27%-0.34
---0.05
--1.90
-131437.16%-9.06
---0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
489.24%1.06
37.36%0.11
218.63%0.09
---0.27
-38.86%-0.18
235.07%0.08
97.35%-0.07
---0.13
-16.83%-0.06
-242.76%-2.71
96.27%-0.34
---0.05
--1.90
-131437.16%-9.06
---0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI