Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của IREN Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
3830.42%142.35M
-105.42%-211.07M
--53.68M
---3.82M
-31.46%4.83M
-2051.59%-102.75M
--7.04M
19.85%5.26M
--4.39M
--4.60M
3943.56%4.91M
--121.44K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
--384.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
--101.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
--3.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
--239.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải thu
---10.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
---12.65M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--169.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--71.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
3830.42%142.35M
-105.42%-211.07M
--53.68M
---3.82M
-31.46%4.83M
-2051.59%-102.75M
--7.04M
19.85%5.26M
--4.39M
--4.60M
3943.56%4.91M
--121.44K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
71.20%180.31M
75.70%142.80M
--131.25M
--105.32M
41.79%29.15M
225.33%81.28M
--20.56M
-10.59%24.98M
--27.94M
--10.79M
983.63%7.95M
--733.65K
Chi phí vốn
70.37%180.31M
77.73%144.45M
--139.06M
--105.83M
30.06%29.19M
46.22%81.28M
--22.44M
98.63%55.58M
--27.98M
--10.79M
983.63%7.95M
--733.65K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
71.20%180.31M
75.70%142.80M
--131.25M
--105.32M
41.79%29.15M
225.33%81.28M
--20.56M
-10.59%24.98M
--27.94M
--10.79M
983.63%7.95M
--733.65K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
135.17%304.30M
----
----
----
--129.39M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
64.31%-100.57M
-824.69%-300.08M
---49.04M
---281.81M
-1629.40%-281.33M
-607.70%-32.45M
--18.39M
105.69%6.39M
---112.34M
---37.83M
---58.28M
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
27.45%-280.88M
-984.54%-138.58M
---180.29M
---387.14M
-14260.82%-310.48M
184.28%15.67M
---2.16M
86.75%-18.59M
---140.29M
---48.61M
-8927.38%-66.23M
---733.65K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
616.73%606.14M
-58.31%107.00M
--456.89M
--84.57M
1333.81%451.36M
3722.65%256.65M
--31.48M
-81.91%6.71M
--37.11M
--214.54M
6705.45%107.59M
--1.58M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-223.23%-320.00K
53.85%-126.00K
--312.38M
---99.00K
-28.17%-91.00K
-96.40%-273.00K
---71.00K
-100.34%-139.00K
--41.30M
---798.55K
56.64%-382.88K
---882.95K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
629.44%618.36M
----
---84.77M
--84.77M
1896.26%783.57M
----
--39.25M
----
--0.00
--216.54M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--6.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-18032.35%-18.50M
-58.30%107.13M
--229.28M
---102.00K
-4212.67%-332.12M
3649.10%256.93M
---7.70M
263.88%6.85M
---4.18M
---1.20M
4282.16%107.97M
--2.46M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
616.73%606.14M
-58.31%107.00M
--456.89M
--84.57M
1333.81%451.36M
3722.65%256.65M
--31.48M
-81.91%6.71M
--37.11M
--214.54M
6705.45%107.59M
--1.58M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
39.53%564.53M
373.13%427.27M
--98.59M
--404.60M
683.37%259.69M
122.10%90.31M
--33.15M
-84.54%40.66M
--263.03M
--86.07M
1742.30%37.59M
--2.04M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
252.85%467.74M
-243.42%-242.94M
--328.68M
---306.01M
305.41%144.91M
2355.50%169.39M
--35.74M
92.64%-7.51M
---102.04M
--169.68M
4828.26%48.90M
--992.24K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-66.58%124.00K
-59.67%-289.00K
---1.59M
--371.00K
-29.77%-802.00K
79.87%-181.00K
---618.00K
72.41%-899.00K
---3.26M
---851.69K
11069.64%2.63M
--23.57K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
947.04%1.03B
-29.02%184.33M
--427.27M
--98.59M
487.28%404.60M
683.37%259.69M
--68.89M
-78.96%33.15M
--157.59M
--255.30M
2722.84%85.67M
--3.03M
Dòng tiền tự do
65.39%-37.95M
-93.19%-355.52M
---85.38M
---109.65M
-58.20%-24.36M
-265.73%-184.03M
---15.40M
-113.30%-50.32M
---23.59M
---6.19M
-396.48%-3.04M
---612.20K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.