tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Infinity Natural Resources Inc

INR
Thêm vào danh sách theo dõi
13.000USD
0.0000.00%
Đóng cửa 06/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
825.91MVốn hóa
4.25P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Infinity Natural Resources Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Infinity Natural Resources Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tổng doanh thu
81.85%154.87M
69.38%117.06M
15.14%79.73M
--74.48M
69.57%85.17M
-3.68%69.11M
142.28%69.24M
--50.23M
--71.76M
--28.58M
Doanh thu
81.85%154.87M
69.38%117.06M
15.14%79.73M
--74.48M
69.57%85.17M
-3.68%69.11M
142.28%69.24M
--50.23M
--71.76M
--28.58M
Chi phí doanh thu
61.01%66.65M
50.91%54.43M
9.57%47.77M
--47.53M
22.98%41.39M
-20.35%36.07M
93.49%43.60M
--33.66M
--45.28M
--22.53M
Chi phí hoạt động
-48.29%89.54M
53.69%62.77M
20.60%55.82M
--52.80M
383.83%173.14M
-12.53%40.84M
96.03%46.29M
--35.79M
--46.69M
--23.61M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
67.75%35.66M
79.85%31.26M
31.00%27.60M
--23.65M
36.66%21.26M
-29.07%17.38M
77.62%21.07M
--15.55M
--24.51M
--11.86M
Chi phí hoạt động khác
--1.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
174.26%65.33M
92.05%54.29M
4.14%23.90M
--21.68M
-709.32%-87.98M
12.79%28.27M
362.20%22.95M
--14.44M
--25.07M
--4.97M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-40.17%-47.14M
201.49%28.25M
-47.43%21.63M
--54.90M
8.40%-33.63M
-160.44%-27.84M
470.59%41.13M
---36.72M
--46.06M
---11.10M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-423.38%-19.09M
75.81%-165.00K
44.96%-6.61M
---3.85M
-128.51%-3.65M
88.55%-682.00K
-114.82%-12.00M
--12.80M
---5.96M
---5.59M
Thu nhập trước thuế
94.79%-6.69M
1539.77%79.43M
-18.21%36.63M
--71.36M
-812.97%-128.33M
-109.16%-5.52M
384.43%44.79M
---14.06M
--60.23M
---15.75M
Thuế thu nhập
-1094.29%-348.00K
---922.00K
---3.38M
---588.00K
--35.00K
----
----
--0.00
----
----
Doanh thu sau thuế
95.06%-6.34M
1556.48%80.35M
-10.66%40.01M
--71.95M
-813.22%-128.36M
-109.16%-5.52M
384.43%44.79M
---14.06M
--60.23M
---15.75M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
95.06%-6.34M
1556.48%80.35M
-10.66%40.01M
--71.95M
-813.22%-128.36M
-109.16%-5.52M
384.43%44.79M
---14.06M
--60.23M
---15.75M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
--1.00K
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
95.69%-4.47M
--59.68M
--29.61M
--53.97M
---103.71M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
94.59%-1.87M
474.77%20.68M
-76.77%10.40M
--17.99M
-145.94%-34.57M
-109.16%-5.52M
384.43%44.79M
---14.06M
--60.23M
---15.75M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
94.59%-1.87M
474.77%20.68M
-76.77%10.40M
--17.99M
-145.94%-34.57M
-109.16%-5.52M
384.43%44.79M
---14.06M
--60.23M
---15.75M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
95.33%-0.11
1512.98%1.32
-11.37%0.67
--1.18
-850.47%-2.27
-109.16%-0.09
384.43%0.76
---0.24
--1.02
---0.27
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
95.33%-0.11
1512.98%1.32
-13.94%0.65
--1.18
-850.47%-2.27
-109.16%-0.09
384.43%0.76
---0.24
--1.02
---0.27
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI