tradingkey.logo
tradingkey.logo

Infinity Natural Resources Inc

INR
18.250USD
+0.460+2.59%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.07BVốn hóa
20.29P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Infinity Natural Resources Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2807.35%64.05M
192.14%4.57M
-8.44%6.28M
--4.86M
--2.20M
--1.56M
--6.86M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
29.32%2.85M
192.14%4.57M
-8.44%6.28M
--4.86M
--2.20M
--1.56M
--6.86M
-Đầu tư ngắn hạn
--61.20M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-5.30%67.75M
0.17%49.85M
-15.24%34.35M
--49.53M
--71.54M
--49.76M
--40.52M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-5.30%67.75M
0.17%49.85M
-15.24%34.35M
--49.53M
--71.54M
--49.76M
--40.52M
Chi phí trả trước
-66.15%4.00M
-83.97%1.57M
-76.08%1.35M
--3.36M
--11.82M
--9.77M
--5.64M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
87.73%160.64M
-3.77%66.81M
-7.43%50.32M
--58.51M
--85.57M
--69.42M
--54.35M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
29.74%1.07B
38.83%1.03B
43.74%964.69M
--887.66M
--821.44M
--744.82M
--671.13M
-Tài sản cố định
35.68%1.32B
43.02%1.26B
47.93%1.16B
--1.06B
--974.67M
--880.70M
--785.97M
-Khấu hao lũy kế
67.53%256.71M
65.95%225.51M
72.41%198.00M
--174.43M
--153.23M
--135.89M
--114.84M
Tài sản dài hạn khác
36.71%11.57M
25.85%11.29M
113.66%8.29M
--7.75M
--8.46M
--8.97M
--3.88M
Tổng tài sản dài hạn
30.16%1.08B
38.33%1.05B
44.15%973.28M
--895.40M
--829.90M
--755.95M
--675.21M
Tổng tài sản
35.54%1.24B
34.79%1.11B
40.30%1.02B
--953.92M
--915.47M
--825.38M
--729.56M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
69.67%39.69M
6.28%26.63M
15.29%23.63M
--26.54M
--23.39M
--25.06M
--20.49M
Chi phí trích trước
-52.40%21.73M
21.77%29.30M
81.82%31.21M
--25.48M
--45.64M
--24.06M
--17.17M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-47.93%63.00K
--80.00K
--101.00K
--114.00K
--121.00K
Nợ phải trả hoãn lại
--1.30M
--1.29M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
75.21%40.98M
6.28%26.63M
15.29%23.63M
--26.54M
--23.39M
--25.06M
--20.49M
Tổng nợ ngắn hạn
-23.08%102.57M
54.85%128.72M
83.85%119.87M
--137.55M
--133.35M
--83.13M
--65.20M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
21.69%3.64M
223.25%3.52M
207.77%3.25M
--3.13M
--2.99M
--1.09M
--1.06M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-41.73%151.83M
-66.14%76.38M
-81.18%35.44M
--12.49M
--260.55M
--225.55M
--188.32M
-Nợ dài hạn
-41.84%150.86M
-66.48%75.36M
-81.67%34.38M
--11.39M
--259.41M
--224.82M
--187.56M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-15.41%966.00K
37.26%1.01M
39.53%1.06M
--1.10M
--1.14M
--738.00K
--759.00K
Các khoản nợ phát sinh
-67.50%3.36M
191.82%5.39M
44.88%8.73M
--18.67M
--10.34M
--1.85M
--6.02M
Nợ dài hạn khác
21.69%3.64M
223.25%3.52M
207.77%3.25M
--3.13M
--2.99M
--1.09M
--1.06M
Tổng nợ dài hạn
-41.45%160.36M
-62.00%86.83M
-75.72%47.45M
--34.32M
--273.88M
--228.49M
--195.40M
Tổng các khoản nợ
-35.43%262.93M
-30.83%215.56M
-35.79%167.31M
--171.88M
--407.22M
--311.62M
--260.59M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-38.69%311.58M
-39.06%313.07M
-90.40%45.00M
--608.00K
--508.24M
--513.76M
--468.97M
Lợi nhuận giữ lại
---4.44M
---24.45M
---34.86M
---52.84M
----
----
----
Vốn dự trữ
--310.97M
--312.46M
--44.39M
--0.00
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--670.78M
--608.38M
--846.14M
--834.28M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
92.41%977.92M
74.59%897.00M
82.59%856.29M
--782.04M
--508.24M
--513.76M
--468.97M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI