tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Infinity Natural Resources Inc

INR
Thêm vào danh sách theo dõi
13.000USD
0.0000.00%
Đóng cửa 06/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
825.91MVốn hóa
4.25P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Infinity Natural Resources Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1402.02%72.98M
2807.35%64.05M
192.14%4.57M
-8.44%6.28M
--4.86M
--2.20M
--1.56M
--6.86M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1402.02%72.98M
29.32%2.85M
192.14%4.57M
-8.44%6.28M
--4.86M
--2.20M
--1.56M
--6.86M
-Đầu tư ngắn hạn
--0.00
--61.20M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
72.47%85.42M
-5.30%67.75M
0.17%49.85M
-15.24%34.35M
--49.53M
--71.54M
--49.76M
--40.52M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
72.47%85.42M
-5.30%67.75M
0.17%49.85M
-15.24%34.35M
--49.53M
--71.54M
--49.76M
--40.52M
Chi phí trả trước
152.05%8.47M
-66.15%4.00M
-83.97%1.57M
-76.08%1.35M
--3.36M
--11.82M
--9.77M
--5.64M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
203.68%177.69M
87.73%160.64M
-3.77%66.81M
-7.43%50.32M
--58.51M
--85.57M
--69.42M
--54.35M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
113.52%1.90B
29.74%1.07B
38.83%1.03B
43.74%964.69M
--887.66M
--821.44M
--744.82M
--671.13M
-Tài sản cố định
105.97%2.19B
35.68%1.32B
43.02%1.26B
47.93%1.16B
--1.06B
--974.67M
--880.70M
--785.97M
-Khấu hao lũy kế
67.54%292.24M
67.53%256.71M
65.95%225.51M
72.41%198.00M
--174.43M
--153.23M
--135.89M
--114.84M
Tài sản dài hạn khác
207.24%23.80M
36.71%11.57M
25.85%11.29M
113.66%8.29M
--7.75M
--8.46M
--8.97M
--3.88M
Tổng tài sản dài hạn
114.63%1.92B
30.16%1.08B
38.33%1.05B
44.15%973.28M
--895.40M
--829.90M
--755.95M
--675.21M
Tổng tài sản
120.09%2.10B
35.54%1.24B
34.79%1.11B
40.30%1.02B
--953.92M
--915.47M
--825.38M
--729.56M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
123.11%59.20M
69.67%39.69M
6.28%26.63M
15.29%23.63M
--26.54M
--23.39M
--25.06M
--20.49M
Chi phí trích trước
146.95%62.92M
-52.40%21.73M
21.77%29.30M
81.82%31.21M
--25.48M
--45.64M
--24.06M
--17.17M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
-47.93%63.00K
--80.00K
--101.00K
--114.00K
--121.00K
Nợ phải trả hoãn lại
--2.36M
--1.30M
--1.29M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
131.99%61.56M
75.21%40.98M
6.28%26.63M
15.29%23.63M
--26.54M
--23.39M
--25.06M
--20.49M
Tổng nợ ngắn hạn
47.97%203.53M
-23.08%102.57M
54.85%128.72M
83.85%119.87M
--137.55M
--133.35M
--83.13M
--65.20M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
137.19%7.42M
21.69%3.64M
223.25%3.52M
207.77%3.25M
--3.13M
--2.99M
--1.09M
--1.06M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4214.17%538.80M
-41.73%151.83M
-66.14%76.38M
-81.18%35.44M
--12.49M
--260.55M
--225.55M
--188.32M
-Nợ dài hạn
4619.94%537.65M
-41.84%150.86M
-66.48%75.36M
-81.67%34.38M
--11.39M
--259.41M
--224.82M
--187.56M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
4.64%1.15M
-15.41%966.00K
37.26%1.01M
39.53%1.06M
--1.10M
--1.14M
--738.00K
--759.00K
Các khoản nợ phát sinh
-65.39%6.46M
-67.50%3.36M
191.82%5.39M
44.88%8.73M
--18.67M
--10.34M
--1.85M
--6.02M
Nợ dài hạn khác
137.19%7.42M
21.69%3.64M
223.25%3.52M
207.77%3.25M
--3.13M
--2.99M
--1.09M
--1.06M
Tổng nợ dài hạn
1520.64%556.27M
-41.45%160.36M
-62.00%86.83M
-75.72%47.45M
--34.32M
--273.88M
--228.49M
--195.40M
Tổng các khoản nợ
342.07%759.80M
-35.43%262.93M
-30.83%215.56M
-35.79%167.31M
--171.88M
--407.22M
--311.62M
--260.59M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
31126.32%189.86M
-38.69%311.58M
-39.06%313.07M
-90.40%45.00M
--608.00K
--508.24M
--513.76M
--468.97M
Cổ phiếu ưu đãi
--337.08M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
82.18%-9.41M
---4.44M
---24.45M
---34.86M
---52.84M
----
----
----
Vốn dự trữ
--189.22M
--310.97M
--312.46M
--44.39M
--0.00
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.45%822.16M
--670.78M
--608.38M
--846.14M
--834.28M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
71.31%1.34B
92.41%977.92M
74.59%897.00M
82.59%856.29M
--782.04M
--508.24M
--513.76M
--468.97M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI