tradingkey.logo
tradingkey.logo

Immunocore Holdings PLC

IMCR
29.440USD
-1.070-3.51%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.47BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Immunocore Holdings PLC tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Immunocore Holdings PLC.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
FY2019Q3
Tổng doanh thu
24.30%104.48M
29.22%103.69M
29.93%97.96M
33.16%93.88M
19.80%84.05M
23.17%80.25M
26.16%75.40M
28.99%70.50M
22.42%70.16M
34.44%65.15M
48.56%59.77M
81.35%54.66M
--57.31M
493.55%48.46M
402.44%40.23M
164.49%30.14M
-4.88%8.17M
--8.01M
--11.40M
34.93%9.80M
24.22%8.58M
--7.26M
--6.91M
Doanh thu
24.30%104.48M
29.22%103.69M
29.93%97.96M
33.16%93.88M
19.80%84.05M
23.17%80.25M
26.16%75.40M
28.99%70.50M
22.42%70.16M
34.44%65.15M
48.56%59.77M
81.35%54.66M
--57.31M
493.55%48.46M
402.44%40.23M
164.49%30.14M
-4.88%8.17M
--8.01M
--11.40M
34.93%9.80M
24.22%8.58M
--7.26M
--6.91M
Chi phí doanh thu
719.09%2.70M
14.51%513.00K
-39.07%1.04M
237.80%831.00K
65.00%330.00K
60.93%448.00K
53.97%1.71M
13.89%246.00K
52.67%200.00K
275.65%278.39K
2493.81%1.11M
-35.06%216.00K
--131.00K
--74.11K
--42.74K
--332.60K
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
19.97%124.17M
24.92%110.86M
23.43%112.84M
0.52%97.50M
18.68%103.50M
34.39%88.75M
14.99%91.42M
39.85%96.99M
30.82%87.21M
60.27%66.04M
62.18%79.50M
32.83%69.36M
--66.67M
-18.93%41.20M
-12.76%49.02M
-5.62%52.21M
30.97%50.82M
--56.19M
--55.33M
-15.24%36.42M
-8.76%38.81M
--42.96M
--42.53M
Chi phí R&D
29.53%78.82M
33.74%70.57M
35.12%69.01M
-1.72%56.47M
33.55%60.85M
31.64%52.77M
41.88%51.07M
57.11%57.46M
46.30%45.56M
46.25%40.09M
42.10%36.00M
46.76%36.57M
--31.14M
18.39%27.41M
10.12%25.33M
-9.05%24.92M
-12.09%23.15M
--23.00M
--27.40M
-28.02%22.77M
2.49%26.34M
--31.63M
--25.70M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-28.47%834.00K
-22.90%798.00K
-21.37%780.00K
-15.53%854.00K
--1.17M
-40.21%1.03M
-39.76%992.00K
6.20%1.01M
----
-0.37%1.73M
-20.03%1.65M
-57.72%952.00K
----
-26.41%1.74M
-16.89%2.06M
-9.57%2.25M
-14.94%2.36M
--2.48M
--2.49M
3.13%3.07M
4.83%2.78M
--2.98M
--2.65M
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-101.19%-1.34K
157.51%38.59K
---55.86K
--112.99K
-1773.84%-5.06M
83.25%-67.10K
--302.45K
---400.62K
Lợi nhuận hoạt động
-1.23%-19.69M
15.66%-7.17M
7.13%-14.88M
86.35%-3.62M
-14.07%-19.45M
-861.21%-8.50M
18.85%-16.02M
-80.25%-26.49M
-82.28%-17.05M
-112.18%-884.51K
-124.51%-19.74M
33.43%-14.70M
---9.36M
117.02%7.26M
81.75%-8.79M
49.75%-22.07M
-41.15%-42.66M
---48.18M
---43.93M
25.44%-26.62M
15.15%-30.22M
---35.70M
---35.62M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-24.49%3.91M
-30.82%4.12M
-31.54%4.27M
-49.36%4.18M
-4.89%5.17M
15.13%5.96M
46.13%6.24M
163.62%8.25M
86.52%5.44M
637.14%5.18M
2778.13%4.27M
23223.95%3.13M
--2.92M
6269.00%702.27K
785.10%148.34K
-55.76%13.41K
-97.67%11.03K
--16.76K
--30.31K
-92.28%27.73K
54.30%473.60K
--359.08K
--306.94K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-56.62%3.05M
-29.07%3.04M
-28.81%3.04M
-6.61%3.02M
438.07%7.04M
107.74%4.29M
118.41%4.28M
159.12%3.24M
-13.83%1.31M
280.82%2.07M
265.67%1.96M
117.26%1.25M
--1.52M
-8.07%542.29K
-11.65%535.52K
-4.89%575.34K
-19.80%589.91K
--606.13K
--604.91K
-16.66%731.52K
-21.59%735.56K
--877.75K
--938.08K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
67.53%-1.46M
-66.36%1.33M
-45.28%-738.00K
228.01%3.08M
64.11%-4.50M
--3.96M
---508.00K
59.99%-2.41M
11.80%-12.53M
----
----
---6.01M
---14.21M
----
----
----
----
----
----
95.20%283.89K
----
--145.43K
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-27.11%-1.56M
-2.34%-1.22M
38.08%-1.21M
---1.23M
---1.19M
---1.96M
74.17%-724.91K
100.00%0.00
---2.81M
---4.94M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
353.58%4.50M
-43.52%5.06M
5.87%4.69M
2978.42%5.47M
619.90%993.00K
--8.96M
--4.43M
41.54%-190.00K
88.67%-191.00K
----
----
---325.00K
---1.69M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
36.37%-15.79M
-95.01%304.00K
4.30%-9.69M
125.27%6.08M
3.20%-24.82M
173.58%6.09M
41.87%-10.13M
-25.70%-24.08M
-7.51%-25.64M
-62.01%2.23M
-67.57%-17.43M
19.68%-19.16M
---23.85M
113.19%5.86M
79.19%-10.40M
48.67%-23.85M
-45.86%-44.46M
---49.96M
---46.46M
28.60%-27.76M
25.99%-30.48M
---38.88M
---41.19M
Thuế thu nhập
1458.67%14.27M
118.20%481.00K
-59.22%606.00K
197.20%1.06M
82.24%-1.05M
-1350.47%-2.64M
686.48%1.49M
21.84%357.00K
-195.77%-5.91M
87.55%-182.22K
106.99%188.94K
113.20%293.00K
--6.17M
50.04%-1.46M
31.17%-2.70M
65.59%-2.22M
46.78%-2.93M
---3.93M
---6.45M
48.13%-2.83M
37.02%-5.50M
---5.47M
---8.74M
Doanh thu sau thuế
-26.46%-30.06M
-102.03%-177.00K
11.33%-10.30M
120.56%5.02M
-20.48%-23.77M
262.59%8.74M
34.05%-11.62M
-25.64%-24.44M
34.28%-19.73M
-67.11%2.41M
-128.91%-17.61M
10.08%-19.45M
---30.02M
117.64%7.33M
83.29%-7.69M
45.94%-21.63M
-66.27%-41.53M
---46.04M
---40.01M
25.40%-24.93M
23.02%-24.98M
---33.42M
---32.45M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-26.46%-30.06M
-102.03%-177.00K
11.33%-10.30M
120.56%5.02M
-20.48%-23.77M
262.59%8.74M
34.05%-11.62M
-25.64%-24.44M
34.28%-19.73M
-67.11%2.41M
-128.91%-17.61M
10.08%-19.45M
---30.02M
117.64%7.33M
83.29%-7.69M
45.94%-21.63M
-66.27%-41.53M
---46.04M
---40.01M
25.40%-24.93M
23.02%-24.98M
---33.42M
---32.45M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-26.46%-30.06M
-102.03%-177.00K
11.33%-10.30M
120.56%5.02M
-20.48%-23.77M
262.59%8.74M
34.05%-11.62M
-25.64%-24.44M
34.28%-19.73M
-67.11%2.41M
-128.91%-17.61M
10.08%-19.45M
---30.02M
117.64%7.33M
83.29%-7.69M
45.94%-21.63M
-66.27%-41.53M
---46.04M
---40.01M
25.40%-24.93M
23.02%-24.98M
---33.42M
---32.45M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-26.46%-30.06M
-102.03%-177.00K
11.33%-10.30M
120.56%5.02M
-20.48%-23.77M
262.59%8.74M
34.05%-11.62M
-25.64%-24.44M
34.28%-19.73M
-67.11%2.41M
-128.91%-17.61M
10.08%-19.45M
---30.02M
117.64%7.33M
83.29%-7.69M
45.94%-21.63M
-66.27%-41.53M
---46.04M
---40.01M
25.40%-24.93M
23.02%-24.98M
---33.42M
---32.45M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-25.10%-0.59
-102.01%0.00
11.82%-0.20
120.47%0.10
-19.24%-0.47
256.12%0.17
35.79%-0.23
-21.38%-0.49
36.31%-0.40
-68.54%0.05
-106.53%-0.36
18.14%-0.40
---0.63
116.44%0.16
83.34%-0.18
52.62%-0.49
-60.58%-0.95
---1.05
---1.04
25.40%-0.59
23.02%-0.59
---0.79
---0.77
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-25.10%-0.59
-102.12%0.00
11.82%-0.20
119.74%0.10
-19.24%-0.47
271.84%0.17
35.79%-0.23
-21.38%-0.49
36.31%-0.40
-68.76%0.04
-106.53%-0.36
18.14%-0.40
---0.63
115.02%0.14
83.34%-0.18
52.62%-0.49
-60.58%-0.95
---1.05
---1.04
25.40%-0.59
23.02%-0.59
---0.79
---0.77
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI