tradingkey.logo
tradingkey.logo

IHS Holding Ltd

IHS
8.210USD
0.0000.00%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.69BVốn hóa
19.16P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của IHS Holding Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
174.63%704.80M
174.68%210.40M
116.11%116.50M
1057.40%140.90M
295.31%256.64M
-41.72%76.60M
-65.01%53.91M
-109.14%-14.72M
-70.11%64.92M
-37.11%131.44M
14.04%154.07M
78.02%161.00M
44.34%217.19M
70.43%208.99M
--135.10M
--90.44M
--150.47M
-4.03%122.63M
--127.78M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
54.64%365.50M
194.53%188.40M
176.95%67.70M
104.44%69.20M
--236.35M
20.96%-199.31M
92.75%-87.98M
---1.56B
----
---252.15M
---1.21B
----
----
----
----
--34.10M
---121.84M
---2.92M
----
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
443.56%551.10M
11.90%106.80M
-2.40%90.70M
-48.80%91.40M
--101.39M
-54.19%95.44M
-20.86%92.93M
--178.52M
----
--208.36M
--117.43M
----
----
----
----
--107.30M
--106.45M
--140.81M
----
Các mục phi tiền mặt khác
-44.23%-22.90M
-172.45%-13.20M
-100.40%-600.00K
-198.50%-11.20M
-110.38%-15.88M
42.72%18.22M
860.75%150.06M
-95.44%11.37M
-46.62%152.91M
-95.64%12.77M
-92.74%15.62M
2217.27%249.57M
1488.02%286.43M
3520.22%292.69M
--215.22M
--10.77M
--18.04M
-96.14%8.09M
--209.20M
Thay đổi trong vốn lưu động
-58.85%37.90M
98.13%-1.10M
110.40%9.90M
65.22%-33.60M
--92.10M
-608.68%-58.95M
-261.77%-95.20M
---96.62M
----
---8.32M
---26.32M
----
----
----
----
---68.95M
---18.19M
---5.18M
----
-Thay đổi các khoản phải thu
-50.54%26.50M
108.95%6.00M
62.82%-41.60M
113.82%10.40M
--53.57M
-8.18%-67.03M
-128.32%-111.88M
---75.25M
----
---61.97M
---49.00M
----
----
----
----
---118.37M
---89.54M
---42.06M
----
-Thay đổi hàng tồn kho
96.73%-300.00K
-2.56%-400.00K
-32.22%4.10M
-24.08%-14.20M
---9.18M
98.80%-390.00K
-79.00%6.05M
---11.44M
----
---32.55M
--28.81M
----
----
----
----
--3.41M
---2.56M
---2.89M
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
174.63%704.80M
174.68%210.40M
116.11%116.50M
1057.40%140.90M
295.31%256.64M
-41.72%76.60M
-65.01%53.91M
-109.14%-14.72M
-70.11%64.92M
-37.11%131.44M
14.04%154.07M
78.02%161.00M
44.34%217.19M
70.43%208.99M
--135.10M
--90.44M
--150.47M
-4.03%122.63M
--127.78M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
15.26%74.60M
50.29%74.40M
-27.04%45.20M
-15.47%55.90M
-32.38%64.72M
-65.05%49.51M
-69.18%61.95M
-55.29%66.13M
-20.74%95.72M
-18.53%141.65M
37.68%201.02M
26.52%147.91M
-19.29%120.77M
114.09%173.86M
--146.01M
--116.91M
--149.63M
34.60%81.21M
--60.33M
Chi phí vốn
0.35%76.70M
19.10%74.40M
-26.62%46.30M
-15.54%56.60M
-21.34%76.43M
-56.06%62.47M
-68.67%63.10M
-54.86%67.02M
-47.78%97.17M
-18.36%142.16M
37.24%201.42M
26.90%148.47M
23.54%186.06M
113.37%174.12M
--146.77M
--117.00M
--150.60M
33.73%81.60M
--61.02M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
16.50%74.60M
52.01%74.40M
-25.73%45.20M
-13.47%55.80M
-30.83%64.04M
-64.57%48.94M
-68.32%60.86M
-54.15%64.49M
-21.75%92.58M
-20.43%138.15M
44.12%192.10M
20.61%140.66M
-18.72%118.31M
114.92%173.63M
--133.29M
--116.62M
--145.55M
34.51%80.79M
--60.06M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-93.91%100.00K
-78.06%689.00K
-83.92%562.00K
-87.83%1.09M
-77.34%1.64M
27.84%3.14M
1393.16%3.49M
-29.82%8.92M
2418.06%7.25M
-39.74%2.46M
-44.29%234.00K
--12.72M
--288.00K
--4.08M
53.28%420.00K
--274.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
47.80%169.80M
----
----
----
--114.89M
100.00%0.00
--4.07M
----
-100.00%0.00
50.12%-4.49M
100.00%0.00
----
100.08%177.00K
---8.99M
---409.55M
---317.38M
---222.17M
----
---4.66M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
676.92%1.80M
68720.69%19.90M
-204.20%-13.40M
-95.71%7.40M
-107.65%-312.00K
99.93%-29.00K
92.77%-4.41M
468.54%172.61M
109.17%4.08M
27.72%-43.23M
7.52%-60.93M
32.11%-46.84M
55.93%-44.49M
-2823.82%-59.81M
---65.88M
---68.99M
---100.95M
16792.31%2.20M
--13.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
94.58%97.00M
-10.03%-54.50M
5.91%-58.60M
-145.55%-48.50M
154.40%49.85M
73.84%-49.53M
76.22%-62.28M
154.68%106.48M
44.49%-91.64M
21.96%-189.37M
57.85%-261.95M
61.30%-194.75M
65.08%-165.08M
-207.13%-242.67M
---621.43M
---503.28M
---472.75M
-21.60%-79.01M
---64.98M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
73.98%-27.90M
46.05%-40.90M
-218.67%-158.80M
-450.69%-39.40M
-85.37%-107.22M
-215.80%-75.81M
21.25%133.82M
-85.44%11.23M
-1592.26%-57.84M
19.20%65.46M
-81.83%110.36M
2556.94%77.18M
-99.48%3.88M
184.79%54.92M
--607.28M
--2.91M
--748.45M
-137.49%-64.77M
--172.75M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
74.51%-24.80M
56.13%-31.20M
-205.24%-144.80M
-192.10%-31.90M
-98.05%-97.28M
-192.15%-71.12M
22.79%137.59M
-58.61%34.64M
-496.42%-49.12M
49.19%77.18M
-81.73%112.06M
3043.95%83.69M
-97.05%12.39M
199.45%51.73M
--613.35M
--2.66M
--420.33M
-130.64%-52.02M
--169.80M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
---4.32M
---5.71M
----
----
----
----
----
----
--378.00M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
68.81%-3.10M
-107.04%-9.70M
-250.09%-14.00M
67.95%-7.50M
-125.96%-9.94M
21.97%-4.69M
-136.49%-4.00M
-259.60%-23.40M
48.33%-4.40M
-288.45%-6.00M
72.13%-1.69M
-2778.19%-6.51M
82.93%-8.51M
124.99%3.19M
---6.07M
--243.00K
---49.88M
-532.72%-12.75M
--2.95M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
73.98%-27.90M
46.05%-40.90M
-218.67%-158.80M
-450.69%-39.40M
-85.37%-107.22M
-215.80%-75.81M
21.25%133.82M
-85.44%11.23M
-1592.26%-57.84M
19.20%65.46M
-81.83%110.36M
2556.94%77.18M
-99.48%3.88M
184.79%54.92M
--607.28M
--2.91M
--748.45M
-137.49%-64.77M
--172.75M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
63.90%651.50M
19.61%533.10M
88.77%629.00M
96.72%578.00M
-6.57%397.50M
2.92%445.71M
-35.37%333.20M
-42.84%293.82M
-19.80%425.44M
-23.66%433.05M
1.37%515.59M
-43.91%514.08M
5.78%530.47M
4.74%567.30M
--508.61M
--916.49M
--501.49M
50.84%541.64M
--359.08M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
11.83%201.80M
345.57%118.40M
-185.24%-95.90M
29.51%51.00M
237.11%180.46M
-533.39%-48.21M
236.31%112.51M
2506.22%39.38M
-703.01%-131.61M
79.33%-7.61M
-240.64%-82.54M
100.37%1.51M
-103.95%-16.39M
8.28%-36.83M
--58.69M
---407.88M
--415.00M
-118.16%-40.15M
--221.05M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
95.75%-800.00K
543.94%3.40M
9.79%5.00M
96.86%-2.00M
60.01%-18.82M
103.49%528.00K
105.36%4.55M
-51.74%-63.62M
34.98%-47.06M
73.92%-15.14M
-36.55%-85.03M
-2140.29%-41.93M
-548.30%-72.38M
-205.58%-58.08M
---62.27M
--2.06M
---11.16M
-31.06%-19.00M
---14.50M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
47.64%853.30M
63.90%651.50M
19.61%533.10M
88.77%629.00M
96.70%577.96M
-6.57%397.50M
2.92%445.71M
-35.37%333.20M
-42.84%293.82M
-19.80%425.44M
-23.66%433.05M
1.37%515.59M
-43.91%514.08M
5.78%530.47M
--567.30M
--508.61M
--916.49M
-13.56%501.49M
--580.13M
Dòng tiền tự do
248.54%628.10M
862.42%136.00M
863.96%70.20M
203.14%84.30M
658.83%180.21M
231.83%14.13M
80.59%-9.19M
-752.25%-81.73M
-203.60%-32.25M
-130.73%-10.72M
-305.91%-47.35M
147.17%12.53M
22655.07%31.13M
-14.99%34.88M
---11.66M
---26.56M
---138.00K
-38.54%41.03M
--66.76M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI