tradingkey.logo

Intchains Group Ltd

ICG
1.510USD
-0.150-9.04%
Đóng cửa 11/28, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
43.36MVốn hóa
0.47P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Intchains Group Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Intchains Group Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2020Q4
Tổng doanh thu
-84.51%1.29M
-64.91%6.02M
446.56%18.38M
106.70%10.18M
780.94%8.32M
800.44%17.15M
-8.56%3.36M
0.60%4.93M
--944.74K
--1.90M
-84.89%3.68M
-89.68%4.90M
--24.34M
2415.75%47.47M
--1.89M
Doanh thu
-84.51%1.29M
-64.91%6.02M
446.56%18.38M
106.70%10.18M
780.94%8.32M
800.44%17.15M
-8.56%3.36M
0.60%4.93M
--944.74K
--1.90M
-84.89%3.68M
-89.68%4.90M
--24.34M
2415.75%47.47M
--1.89M
Chi phí doanh thu
-4.62%2.57M
-19.67%4.58M
274.52%7.92M
282.77%7.52M
29.52%2.69M
35.57%5.71M
13.00%2.11M
-32.47%1.96M
--2.08M
--4.21M
-46.22%1.87M
-72.19%2.91M
--3.48M
6714.74%10.45M
--153.41K
Chi phí hoạt động
17.98%7.18M
-8.66%8.27M
62.60%13.25M
196.42%15.21M
26.61%6.08M
37.55%9.05M
110.15%8.15M
7.79%5.13M
--4.80M
--6.58M
-23.09%3.88M
-71.02%4.76M
--5.04M
799.76%16.42M
--1.82M
Chi phí R&D
68.00%3.19M
14.93%2.12M
-27.73%3.66M
224.70%6.30M
21.04%1.90M
50.13%1.85M
348.18%5.06M
27.98%1.94M
--1.57M
--1.23M
50.97%1.13M
-64.96%1.52M
--748.19K
190.97%4.33M
--1.49M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
59.94%130.17K
----
195.04%81.39K
--27.59K
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---80.58K
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-362.90%-5.89M
-127.79%-2.25M
207.02%5.12M
-2364.58%-5.02M
158.02%2.24M
273.19%8.10M
-2280.20%-4.79M
-248.45%-203.82K
---3.86M
---4.68M
-101.04%-201.18K
-99.56%137.30K
--19.30M
50165.69%31.05M
--61.76K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-41.90%333.75K
-25.76%429.00K
-23.85%437.83K
-12.59%518.58K
-8.99%574.39K
-3.96%577.83K
14.96%574.94K
17.41%593.25K
--631.16K
--601.66K
60.45%500.13K
133.93%505.27K
--311.71K
5772.27%215.99K
--3.68K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
154.73%5.56K
----
--1.37K
-51.15%1.70K
-86.00%2.18K
--3.47K
916.95%15.59K
--1.53K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-10.45%-198.31K
-153.89%-50.56K
29.39%-24.85K
330.35%310.76K
-115.64%-179.55K
-30.77%93.82K
-508.32%-35.19K
-1188.26%-134.91K
---83.26K
--135.51K
129.06%8.62K
53.48%-10.47K
---29.66K
-286.56%-22.51K
---5.82K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
936.60%15.11M
16629.57%5.97M
-1403.85%-9.83M
--3.98M
---1.81M
---36.11K
--753.94K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
4.18%371.10K
39.88%24.37K
39.13%26.79K
-28.02%747.67K
90.80%356.20K
-56.60%17.43K
-96.68%19.26K
-32.65%1.04M
--186.68K
--40.15K
-59.08%580.66K
4332.51%1.54M
--1.42M
-71.08%34.79K
--120.31K
Thu nhập trước thuế
721.68%9.73M
-52.91%4.12M
-22.73%-4.27M
-58.31%536.83K
137.89%1.18M
324.39%8.75M
-492.04%-3.48M
-40.72%1.29M
---3.13M
---3.90M
-95.78%886.52K
-93.05%2.17M
--21.00M
17422.21%31.26M
--178.39K
Thuế thu nhập
-201.49%-759.82K
-169.76%-1.21M
131.82%453.66K
-836.41%-1.22M
253.30%748.70K
258.94%1.73M
-755.78%-1.43M
-50.16%165.33K
---488.39K
---1.09M
-71.12%217.43K
--331.76K
--752.92K
--0.00
----
Doanh thu sau thuế
2308.55%10.49M
-24.10%5.33M
-130.25%-4.72M
56.32%1.75M
116.52%435.56K
349.75%7.02M
-406.34%-2.05M
-39.01%1.12M
---2.64M
---2.81M
-96.69%669.10K
-94.11%1.84M
--20.24M
17422.21%31.26M
--178.39K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
2308.55%10.49M
-24.10%5.33M
-130.25%-4.72M
56.32%1.75M
116.52%435.56K
349.75%7.02M
-406.34%-2.05M
-39.01%1.12M
---2.64M
---2.81M
-96.69%669.10K
-94.11%1.84M
--20.24M
17422.21%31.26M
--178.39K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
2308.55%10.49M
-24.10%5.33M
-130.25%-4.72M
56.32%1.75M
116.52%435.56K
349.75%7.02M
-406.34%-2.05M
-39.01%1.12M
---2.64M
---2.81M
-96.69%669.10K
-94.11%1.84M
--20.24M
17422.21%31.26M
--178.39K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
2308.55%10.49M
-24.10%5.33M
-130.25%-4.72M
56.32%1.75M
116.52%435.56K
349.75%7.02M
-406.34%-2.05M
-39.01%1.12M
---2.64M
---2.81M
-96.69%669.10K
-94.11%1.84M
--20.24M
17422.21%31.26M
--178.39K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
2282.77%0.09
-24.72%0.04
-129.92%-0.04
55.58%0.01
116.51%0.00
349.66%0.06
-401.34%-0.02
-42.97%0.01
---0.02
---0.02
-96.70%0.01
-93.69%0.02
--0.17
17419.74%0.26
--0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
2274.21%0.09
-24.78%0.04
-129.92%-0.04
55.32%0.01
116.50%0.00
349.66%0.06
-401.34%-0.02
-42.97%0.01
---0.02
---0.02
-96.70%0.01
-93.69%0.02
--0.17
17419.74%0.26
--0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI