tradingkey.logo
tradingkey.logo

Hub Group Inc

HUBG
35.380USD
-0.730-2.02%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.67BVốn hóa
20.24P/E TTM

Hub Group Inc

35.380
-0.730-2.02%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Hub Group Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Hub Group Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 19 trên tổng số 76 trong ngành Dịch vụ Vận tải & Logistics.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 45.65.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất rất yếu kém trên thị trường trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và chỉ báo kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Hub Group Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
19 / 76
Xếp hạng tổng thể
140 / 4542
Ngành
Dịch vụ Vận tải & Logistics

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Hub Group Inc

Điểm mạnhRủi ro
Hub Group, Inc. is a supply chain solutions provider, which offers comprehensive transportation and logistics management services. The Company operates through two segments: Intermodal and Transportation Solutions (ITS), and Logistics. Its ITS segment includes its intermodal and dedicated trucking. Its Logistics segment includes full outsource logistics solutions, transportation management services, freight consolidation, warehousing and fulfillment, and final mile delivery services. Logistics also includes its brokerage business which provides third-party truckload, less-than-truckload (LTL), flatbed and temperature-controlled needs. The Company’s service offerings include a full range of freight transportation and logistics services, some of which are provided by assets the Company owns and operates, and some of which are provided by third parties with whom it contracts. The Company serves range of industries, including retail, consumer products, automotive, and durable goods.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 29.08%.
Định giá quá thấp
PB gần nhất của công ty là 1.27, ở mức thấp trong 3 năm qua.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 61.74M, giảm 9.87% so với quý trước.
Nắm giữ bởi Barrow Hanley
Nhà đầu tư ngôi sao Barrow Hanley nắm giữ 460.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
45.645
Giá mục tiêu
+26.55%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm tài chính hiện tại của Hub Group Inc là 7.03, xếp hạng 43 trong tổng số 76 trong ngành Dịch vụ Vận tải & Logistics. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là trung bình, Doanh thu quý gần nhất đạt 934.50M, phản ánh mức giảm 5.31% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức giảm 20.98% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.03
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.05

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

6.66

Hiệu quả hoạt động

6.63

Tiềm năng tăng trưởng

5.61

Lợi nhuận cổ đông

8.21

Định giá công ty của Hub Group Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số định giá hiện tại của Hub Group Inc là 6.42, xếp hạng 63 trong tổng số 76 trong ngành Dịch vụ Vận tải & Logistics. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 20.24, thấp hơn 469.83% so với mức đỉnh gần đây là 115.35 và cao hơn 65.58% so với mức đáy gần đây là 6.97.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.42
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 19/76
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Hub Group Inc là 6.71, xếp hạng 42 trên tổng số 76 trong ngành Dịch vụ Vận tải & Logistics. Mức giá mục tiêu trung bình là 40.00, với mức cao là 46.00 và mức thấp là 36.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.71
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 17 nhà phân tích
Giữ
Xếp hạng hiện tại
45.645
Giá mục tiêu
+26.55%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

27
Tổng
18
Trung bình
15
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Hub Group Inc
HUBG
17
Canadian National Railway Co
CNI
28
Union Pacific Corp
UNP
27
Old Dominion Freight Line Inc
ODFL
26
CH Robinson Worldwide Inc
CHRW
26
CSX Corp
CSX
26
1
2
3
...
6

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm số động lượng giá hiện tại của Hub Group Inc là 7.04, xếp hạng 31 trên tổng số 76 trong ngành Dịch vụ Vận tải & Logistics. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 41.72 và mức hỗ trợ tại 30.97, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.18
Thay đổi giá
-0.14

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(3)
Trung lập(4)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
0.498
Trung lập
RSI(14)
36.269
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
74.348
Trung lập
ATR(14)
1.586
Biến động cao
CCI(14)
-3.617
Trung lập
Williams %R
61.371
Bán
TRIX(12,20)
-0.852
Bán
StochRSI(14)
38.468
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(5)
Trung lập(0)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
35.844
Bán
MA10
35.053
Mua
MA20
37.184
Bán
MA50
41.913
Bán
MA100
41.274
Bán
MA200
38.288
Bán

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Hub Group Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 76 trong ngành Dịch vụ Vận tải & Logistics. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 101.92%, tương ứng mức giảm 3.37% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là The Vanguard, nắm giữ tổng cộng 6.36M cổ phần, chiếm 10.50% tổng số cổ phần, với mức giảm 2.53% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.06M
-1.19%
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
6.42M
-1.00%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
4.06M
-0.77%
Capital International Investors
2.96M
-9.19%
Victory Capital Management Inc.
3.33M
-0.29%
State Street Investment Management (US)
2.44M
-0.91%
Invesco Advisers, Inc.
1.73M
+4.70%
Geode Capital Management, L.L.C.
1.49M
-1.96%
River Road Asset Management, LLC
1.24M
+12.29%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-27

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Vận tải & Logistics. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Hub Group Inc là 8.24, xếp hạng 14 trên tổng số 76 trong ngành Dịch vụ Vận tải & Logistics. Giá trị beta của công ty là 1.17. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. Công bố ESG mới nhất của Hub Group Inc đang dẫn đầu ngành Dịch vụ Vận tải & Logistics, phản ánh hiệu suất vượt trội và mức độ tuân thủ cao về môi trường, xã hội và quản trị, góp phần giảm thiểu rủi ro chung.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.24
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.17
VaR
+3.14%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+35.85%
Biến động 240 ngày
+50.66%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.52%
120 ngày
+5.80%
5 năm
+10.69%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-18.25%
120 ngày
-18.25%
5 năm
-18.25%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
-1.37
120 ngày
+0.43
5 năm
+0.20

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+35.85%
3 năm
+41.18%
5 năm
+41.18%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+0.18
3 năm
-0.04
5 năm
+0.02
Độ lệch
240 ngày
-1.44
3 năm
-0.73
5 năm
-0.45

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+50.66%
5 năm
+41.10%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+3.61%
5 năm
+3.46%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+44.89%
240 ngày
+44.89%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+39.84%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+63.06%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.92%
120 ngày
+1.00%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+24.10%
60 ngày
+17.68%
120 ngày
+28.52%

Đối tác

Dịch vụ Vận tải & Logistics
Hub Group Inc
Hub Group Inc
HUBG
7.29 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Kirby Corp
Kirby Corp
KEX
8.71 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Matson Inc
Matson Inc
MATX
8.45 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Navios Maritime Partners LP
Navios Maritime Partners LP
NMM
7.90 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ryder System Inc
Ryder System Inc
R
7.79 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
ZTO Express (Cayman) Inc
ZTO Express (Cayman) Inc
ZTO
7.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI