tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HomesToLife Ltd

HTLM
Thêm vào danh sách theo dõi
1.870USD
-0.010-0.53%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
173.10MVốn hóa
9.97P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của HomesToLife Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của HomesToLife Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
Tổng doanh thu
1669.37%92.53M
--102.80M
--94.30M
--175.55M
--5.23M
-16.12%2.16M
-19.39%2.01M
--2.58M
--2.49M
Doanh thu
1669.37%92.53M
--102.80M
--94.30M
--175.55M
--5.23M
-16.12%2.16M
-19.39%2.01M
--2.58M
--2.49M
Chi phí doanh thu
1599.40%65.67M
--73.63M
--68.00M
--127.08M
--3.86M
12.91%743.92K
-12.21%682.41K
--658.86K
--777.31K
Chi phí hoạt động
1647.30%87.66M
--97.36M
--89.36M
--166.69M
--5.02M
42.01%3.44M
3.15%2.51M
--2.42M
--2.43M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
----
----
----
----
20.06%780.32K
38.57%727.05K
--649.94K
--524.67K
Chi phí hoạt động khác
-48.02%-15.53K
---39.49K
---13.56K
---342.64K
---10.49K
-1579.16%-1.81K
-58.21%-13.74K
--122.30
---8.69K
Lợi nhuận hoạt động
2190.68%4.87M
--5.43M
--4.94M
--8.85M
--212.43K
-905.25%-1.27M
-921.18%-499.68K
--158.17K
--60.85K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--14.09K
--740.00
--6.15K
--16.25K
----
----
----
--6.13K
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--140.63K
--420.48K
--256.05K
--730.37K
----
----
----
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
---992.19K
---1.02M
--227.59K
--4.29M
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--30.52K
--96.60K
---878.66K
--707.30K
----
----
----
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--90.37K
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
4849.62%346.13K
---34.42K
--208.98K
---1.01M
--6.99K
7881.91%64.00K
228.03%43.19K
---822.44
--13.17K
Thu nhập trước thuế
1779.48%4.12M
--4.15M
--4.25M
--12.13M
--219.42K
-839.95%-1.21M
-716.75%-456.49K
--163.48K
--74.02K
Thuế thu nhập
831.57%880.61K
--755.76K
--1.11M
--2.23M
--94.53K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
2496.94%3.24M
--3.40M
--3.13M
--9.90M
--124.89K
-839.95%-1.21M
-716.75%-456.49K
--163.48K
--74.02K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
2496.94%3.24M
--3.40M
--3.13M
--9.90M
--124.89K
-839.95%-1.21M
-716.75%-456.49K
--163.48K
--74.02K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
2496.94%3.24M
--3.40M
--3.13M
--9.90M
--124.89K
-839.95%-1.21M
-716.75%-456.49K
--163.48K
--74.02K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
2496.94%3.24M
--3.40M
--3.13M
--9.90M
--124.89K
-839.95%-1.21M
-716.75%-456.49K
--163.48K
--74.02K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
325.41%0.04
--0.04
--0.03
--0.10
--0.01
-765.66%-0.08
-775.49%-0.03
--0.01
--0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
325.41%0.04
--0.04
--0.03
--0.10
--0.01
-765.66%-0.08
-775.49%-0.03
--0.01
--0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.