tradingkey.logo

HomesToLife Ltd

HTLM
2.900USD
-0.260-8.55%
Đóng cửa 11/28, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
260.09MVốn hóa
19.77P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của HomesToLife Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024H2
FY2024H1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--21.75M
--20.07M
--3.44M
--545.54K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--21.75M
--20.07M
--3.44M
--545.54K
Các khoản phải thu
--70.60M
--76.64M
--219.44K
--195.62K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--65.77M
--71.67M
--216.54K
--175.87K
-Các khoản phải thu khác
--4.83M
--4.97M
--2.90K
--0.00
Hàng tồn kho
--12.16M
--10.61M
--601.90K
--818.79K
Tài sản ngắn hạn khác
--6.97M
--7.19M
--883.23K
--1.74M
Tổng tài sản ngắn hạn
--111.48M
--114.51M
--5.15M
--3.30M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--10.35M
--11.76M
--3.47M
--4.21M
-Tài sản cố định
----
----
--4.15M
--4.97M
-Khấu hao lũy kế
----
----
--677.69K
--760.83K
Tài sản dài hạn khác
--681.78K
--786.38K
----
----
Tổng tài sản dài hạn
--11.03M
--12.54M
--3.47M
--4.21M
Tổng tài sản
--122.51M
--127.05M
--8.62M
--7.51M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--2.47M
--3.42M
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--10.13M
--23.38M
----
----
-Nợ ngắn hạn
--10.13M
--23.38M
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--3.78M
--4.66M
--696.54K
--862.29K
Tổng nợ ngắn hạn
--92.82M
--99.32M
--2.90M
--3.42M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
--320.46K
--339.76K
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--4.48M
--5.29M
--2.18M
--2.90M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--4.48M
--5.29M
--2.18M
--2.90M
Nợ dài hạn khác
--320.46K
--339.76K
----
----
Tổng nợ dài hạn
--4.80M
--5.63M
--2.27M
--2.99M
Tổng các khoản nợ
--97.61M
--104.95M
--5.17M
--6.41M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--37.19M
--37.19M
--32.25M
--28.63M
Lợi nhuận giữ lại
---631.50K
---3.77M
---25.36M
---24.08M
Vốn dự trữ
--37.18M
--37.18M
--32.25M
--28.62M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---11.66M
---11.32M
---3.44M
---3.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
--24.90M
--22.10M
--3.44M
--1.10M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI