Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-hpai
/
Helport AI Ltd
HPAI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.704
USD
+0.117
+19.85%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.588
USD
+0.588
Sau giờ giao dịch 07/02, 17:00 (ET)
26.44M
Vốn hóa
14.18
P/E TTM
Helport AI Ltd
0.704
+0.117
+19.85%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Helport AI Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Helport AI Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chi phí hoạt động
-1.87%
478.74K
130.97%
767.99K
279.33%
815.16K
72.13%
329.86K
89.28%
487.84K
-82.12%
332.51K
561.94%
214.89K
--
191.63K
--
257.74K
--
1.86M
--
32.46K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
1.87%
-478.74K
-130.97%
-767.99K
-279.33%
-815.16K
-72.13%
-329.86K
-89.28%
-487.84K
82.12%
-332.51K
-561.94%
-214.89K
--
-191.63K
--
-257.74K
--
-1.86M
--
-32.46K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-51.08%
1.27M
-36.03%
1.35M
41.27%
1.94M
1811.91%
2.94M
44179.36%
2.59M
84442.63%
2.11M
--
1.37M
--
153.80K
--
5.85K
--
2.49K
--
--
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
28.57%
-942.25K
-28.94%
669.52K
-200.00%
-753.80K
-62.00%
2.00M
-161.46%
-1.32M
-88.20%
942.25K
--
753.80K
--
5.28M
--
2.15M
--
7.99M
--
--
Thu nhập trước thuế
-119.46%
-152.81K
-54.02%
1.25M
-80.76%
367.40K
-11.90%
4.62M
-58.56%
785.12K
-55.71%
2.72M
5982.06%
1.91M
--
5.24M
--
1.89M
--
6.13M
--
-32.46K
Doanh thu sau thuế
-119.46%
-152.81K
-54.02%
1.25M
-80.76%
367.40K
-11.90%
4.62M
-58.56%
785.12K
-55.71%
2.72M
5982.06%
1.91M
--
5.24M
--
1.89M
--
6.13M
--
-32.46K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-119.46%
-152.81K
-54.02%
1.25M
-80.76%
367.40K
-11.90%
4.62M
-58.56%
785.12K
-55.71%
2.72M
5982.06%
1.91M
--
5.24M
--
1.89M
--
6.13M
--
-32.46K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-119.46%
-152.81K
-54.02%
1.25M
-80.76%
367.40K
-11.90%
4.62M
-58.56%
785.12K
-55.71%
2.72M
5982.06%
1.91M
--
5.24M
--
1.89M
--
6.13M
--
-32.46K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-119.46%
-152.81K
-54.02%
1.25M
-80.76%
367.40K
-11.90%
4.62M
-58.56%
785.12K
-55.71%
2.72M
5982.06%
1.91M
--
5.24M
--
1.89M
--
6.13M
--
-32.46K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-134.20%
-0.01
-19.37%
0.08
-70.20%
0.02
-11.90%
0.16
-58.56%
0.03
-55.71%
0.09
5977.88%
0.07
--
0.18
--
0.07
--
0.21
--
0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-134.20%
-0.01
-19.37%
0.08
-70.20%
0.02
-11.90%
0.16
-58.56%
0.03
-55.71%
0.09
5977.88%
0.07
--
0.18
--
0.07
--
0.21
--
0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.