tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Robinhood Markets Inc

HOOD
68.900USD
-1.210-1.73%
Đóng cửa 04/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
58.04BVốn hóa
32.51P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Robinhood Markets Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
5.88%10.01B
20.05%12.83B
37.71%13.23B
-7.02%9.05B
-2.50%9.45B
22.69%10.69B
-7.32%9.61B
-2.30%9.73B
3.88%9.70B
-5.06%8.71B
9.99%10.37B
-6.80%9.96B
-9.14%9.33B
-13.93%9.17B
-9.96%9.43B
35.78%10.69B
--10.27B
--10.66B
--10.47B
--7.87B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
10.53%10.01B
25.75%12.77B
43.84%13.10B
-4.11%8.86B
-2.45%9.06B
21.84%10.16B
-9.36%9.11B
-4.49%9.24B
-0.55%9.28B
-8.80%8.34B
7.11%10.05B
-9.17%9.67B
-8.90%9.33B
-14.05%9.14B
-10.24%9.38B
35.76%10.65B
--10.25B
--10.64B
--10.45B
--7.84B
-Đầu tư ngắn hạn
-100.00%0.00
-89.94%53.00M
-73.36%134.00M
-61.21%192.00M
-3.63%398.00M
41.67%527.00M
56.70%503.00M
70.69%495.00M
--413.00M
1062.50%372.00M
597.83%321.00M
625.00%290.00M
----
40.54%32.00M
143.72%46.00M
41.02%40.00M
--27.19M
--22.77M
--18.87M
--28.36M
Các khoản phải thu
111.48%18.42B
161.60%14.87B
93.85%10.06B
109.18%9.43B
143.02%8.71B
50.92%5.68B
51.28%5.19B
38.17%4.51B
8.80%3.58B
-8.59%3.77B
-19.01%3.43B
-38.86%3.26B
-51.03%3.29B
-33.79%4.12B
-24.82%4.24B
-3.67%5.34B
--6.73B
--6.22B
--5.63B
--5.54B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
111.48%18.42B
161.60%14.87B
93.85%10.06B
109.18%9.43B
143.02%8.71B
50.92%5.68B
51.28%5.19B
38.17%4.51B
8.80%3.58B
-8.59%3.77B
-19.01%3.43B
-38.86%3.26B
-51.03%3.29B
-33.79%4.12B
-24.82%4.24B
-3.67%5.34B
--6.73B
--6.22B
--5.63B
--5.54B
-Các khoản phải thu khác
--185.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
69.33%127.00M
48.84%128.00M
66.15%108.00M
39.06%89.00M
19.05%75.00M
14.67%86.00M
-26.14%65.00M
-28.89%64.00M
-26.74%63.00M
-6.25%75.00M
0.00%88.00M
20.00%90.00M
-6.52%86.00M
-18.62%80.00M
30.54%88.00M
63.47%75.00M
--92.00M
--98.30M
--67.41M
--45.88M
Tài sản ngắn hạn khác
14.73%7.88B
-53.53%12.15B
-59.63%10.43B
-75.54%7.64B
83.58%6.86B
98.28%26.15B
81.75%25.84B
125.19%31.24B
-63.35%3.74B
22.44%13.19B
38.12%14.22B
515.99%13.87B
365.63%10.20B
476.25%10.77B
495.44%10.29B
49.50%2.25B
--2.19B
--1.87B
--1.73B
--1.51B
Tổng tài sản ngắn hạn
44.62%36.30B
-6.16%39.98B
-16.88%33.83B
-42.44%26.21B
46.96%25.10B
65.53%42.60B
44.83%40.71B
67.52%45.55B
-25.46%17.08B
6.60%25.74B
16.89%28.11B
48.12%27.19B
18.84%22.92B
28.09%24.14B
34.32%24.05B
22.63%18.36B
--19.28B
--18.85B
--17.90B
--14.97B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
44.21%336.00M
25.00%245.00M
31.22%248.00M
23.96%238.00M
23.94%233.00M
-1.51%196.00M
44.27%189.00M
-14.29%192.00M
-41.07%188.00M
-20.72%199.00M
-56.04%131.00M
-30.22%224.00M
15.66%319.00M
-7.98%251.00M
104.42%298.00M
193.36%321.00M
--275.82M
--272.77M
--145.78M
--109.42M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
27.04%400.00M
----
----
----
--314.86M
--304.27M
--171.56M
--130.33M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
107.50%81.00M
----
----
----
--39.04M
--31.51M
--25.78M
--20.91M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
154.84%553.00M
155.96%558.00M
156.25%574.00M
81.45%401.00M
-2.69%217.00M
0.46%218.00M
85.12%224.00M
79.67%221.00M
78.40%223.00M
70.87%217.00M
-6.92%121.00M
-6.82%123.00M
-7.15%125.00M
-2.90%127.00M
--130.00M
--132.00M
--134.63M
--130.79M
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
--11.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
-88.89%3.00M
-83.78%6.00M
-68.57%11.00M
--17.00M
--27.00M
--37.00M
--35.00M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
48.74%943.00M
196.46%670.00M
197.33%669.00M
452.50%663.00M
993.10%634.00M
402.22%226.00M
64.23%225.00M
118.18%120.00M
1.75%58.00M
-42.31%45.00M
82.67%137.00M
-14.06%55.00M
-24.19%57.00M
21.66%78.00M
78.93%75.00M
130.03%64.00M
--75.19M
--64.11M
--41.92M
--27.82M
Tổng tài sản dài hạn
69.00%1.83B
130.16%1.47B
132.97%1.49B
139.78%1.30B
100.00%1.08B
10.54%640.00M
15.52%640.00M
-9.05%543.00M
8.18%542.00M
26.97%579.00M
10.14%554.00M
15.47%597.00M
3.16%501.00M
-2.50%456.00M
167.99%503.00M
276.70%517.00M
--485.64M
--467.67M
--187.69M
--137.25M
Tổng tài sản
45.63%38.14B
-4.15%41.45B
-14.56%35.32B
-40.29%27.52B
48.59%26.19B
64.32%43.24B
44.26%41.35B
65.87%46.09B
-24.48%17.62B
6.98%26.32B
16.75%28.66B
47.23%27.79B
18.05%23.34B
27.35%24.60B
35.71%24.55B
24.94%18.87B
--19.77B
--19.32B
--18.09B
--15.10B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
67.40%4.63B
-80.28%4.32B
-84.36%3.57B
-89.92%2.87B
54.85%2.76B
87.54%21.91B
75.37%22.84B
122.31%28.45B
-81.23%1.78B
11.66%11.69B
30.64%13.03B
536.93%12.80B
389.12%9.51B
555.36%10.46B
555.19%9.97B
67.54%2.01B
--1.94B
--1.60B
--1.52B
--1.20B
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
55.78%11.63B
114.43%15.67B
148.28%12.64B
115.85%9.10B
110.40%7.46B
125.15%7.31B
70.72%5.09B
61.56%4.21B
93.40%3.55B
128.04%3.25B
118.14%2.98B
21.29%2.61B
-49.77%1.83B
-54.53%1.42B
-48.28%1.37B
5.90%2.15B
--3.65B
--3.13B
--2.64B
--2.03B
-Nợ ngắn hạn
55.78%11.63B
114.43%15.67B
148.28%12.64B
115.85%9.10B
110.40%7.46B
125.15%7.31B
70.72%5.09B
61.56%4.21B
93.40%3.55B
128.04%3.25B
118.14%2.98B
21.29%2.61B
-49.77%1.83B
-54.53%1.42B
-48.28%1.37B
5.90%2.15B
--3.65B
--3.13B
--2.64B
--2.03B
Nợ phải trả hoãn lại
327.27%47.00M
311.11%37.00M
0.00%8.00M
60.00%8.00M
175.00%11.00M
--9.00M
--8.00M
--5.00M
--4.00M
----
----
----
----
----
----
----
--1.15M
--3.43M
--1.54M
----
Nợ ngắn hạn khác
68.43%4.67B
-80.12%4.36B
-84.33%3.58B
-89.89%2.88B
55.11%2.77B
87.62%21.92B
75.43%22.85B
122.35%28.45B
-81.19%1.79B
11.66%11.69B
30.64%13.03B
536.93%12.80B
388.83%9.51B
553.96%10.46B
554.53%9.97B
67.54%2.01B
--1.95B
--1.60B
--1.52B
--1.20B
Tổng nợ ngắn hạn
58.92%28.77B
-8.89%32.76B
-20.56%27.12B
-50.32%19.43B
67.06%18.10B
83.01%35.96B
59.86%34.14B
89.71%39.11B
-33.32%10.84B
12.22%19.65B
22.74%21.36B
78.02%20.62B
31.63%16.25B
48.40%17.51B
42.15%17.40B
24.41%11.58B
--12.35B
--11.80B
--12.24B
--9.31B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
80.91%199.00M
38.46%108.00M
30.95%110.00M
26.97%113.00M
23.60%110.00M
-17.89%78.00M
-27.59%84.00M
-25.83%89.00M
-29.92%89.00M
-31.16%95.00M
-12.12%116.00M
-25.00%120.00M
-1.32%127.00M
2.76%138.00M
-97.50%132.00M
-96.62%160.00M
--128.70M
--134.30M
--5.28B
--4.73B
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.19B
--4.68B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
80.91%199.00M
38.46%108.00M
30.95%110.00M
26.97%113.00M
23.60%110.00M
-17.89%78.00M
-27.59%84.00M
-25.83%89.00M
-29.92%89.00M
-31.16%95.00M
-12.12%116.00M
-25.00%120.00M
-1.32%127.00M
2.76%138.00M
52.25%132.00M
193.04%160.00M
--128.70M
--134.30M
--86.70M
--54.60M
Nợ phải trả hoãn lại
--9.00M
--11.00M
--13.00M
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
1500.00%16.00M
1400.00%15.00M
--20.00M
1900.00%20.00M
-50.00%1.00M
9.44%1.00M
----
-47.64%1.00M
119.61%2.00M
203.29%913.77K
203.51%909.03K
319.59%1.91M
1923.84%910.73K
-1400.96%-884.65K
-100.23%-878.20K
-100.23%-869.81K
--45.00K
--68.00K
--376.85M
--371.32M
Tổng nợ dài hạn
93.69%215.00M
55.70%123.00M
54.76%130.00M
47.78%133.00M
21.98%111.00M
-17.63%79.00M
-28.15%84.00M
-26.18%90.00M
-28.86%91.00M
-30.05%95.91M
-10.84%116.91M
-23.39%121.91M
-0.65%127.91M
2.04%137.12M
-97.68%131.12M
-96.88%159.13M
--128.75M
--134.37M
--5.65B
--5.10B
Tổng các khoản nợ
59.13%28.99B
-8.75%32.88B
-20.37%27.25B
-50.10%19.56B
66.68%18.21B
82.52%36.04B
59.38%34.22B
89.03%39.20B
-33.29%10.93B
11.89%19.74B
22.49%21.47B
76.65%20.74B
31.30%16.38B
47.88%17.65B
-2.03%17.53B
-18.53%11.74B
--12.48B
--11.93B
--17.89B
--14.41B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-6.03%11.28B
-6.92%11.32B
-6.91%11.38B
-4.30%11.65B
-1.13%12.01B
0.86%12.16B
-2.85%12.22B
-2.29%12.18B
2.39%12.15B
3.07%12.05B
8.63%12.58B
9.31%12.46B
6.19%11.86B
7.91%11.69B
7555.82%11.58B
7540.41%11.40B
--11.17B
--10.84B
--151.28M
--149.22M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.18B
--2.18B
Lợi nhuận giữ lại
46.67%-2.15B
44.31%-2.76B
35.05%-3.31B
30.06%-3.70B
25.91%-4.04B
9.59%-4.95B
5.38%-5.10B
2.34%-5.29B
-11.03%-5.45B
-15.55%-5.48B
-18.12%-5.39B
-26.87%-5.42B
-26.53%-4.91B
-37.23%-4.74B
-113.61%-4.56B
-161.12%-4.27B
---3.88B
---3.45B
---2.14B
---1.63B
Vốn dự trữ
-6.03%11.28B
-6.92%11.32B
-6.91%11.38B
-4.30%11.65B
-1.13%12.01B
0.86%12.16B
-2.85%12.22B
-2.29%12.18B
2.39%12.14B
3.08%12.05B
8.63%12.58B
9.32%12.46B
6.19%11.86B
7.90%11.69B
7555.29%11.58B
7539.88%11.40B
--11.17B
--10.84B
--151.28M
--149.22M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
900.00%8.00M
600.00%7.00M
--7.00M
100.00%0.00
66.67%-1.00M
125.00%1.00M
100.00%0.00
---2.00M
---3.00M
-300.00%-4.00M
---3.00M
----
-100.00%0.00
-361.10%-1.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--405.00K
--383.00K
--525.00K
--502.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--11.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
14.79%9.15B
18.85%8.57B
13.34%8.07B
15.51%7.95B
19.06%7.97B
9.64%7.21B
-0.91%7.12B
-2.29%6.88B
-3.74%6.70B
-5.48%6.57B
2.41%7.19B
-1.20%7.05B
-4.62%6.96B
-5.82%6.95B
3499.37%7.02B
926.83%7.13B
--7.29B
--7.38B
--194.97M
--694.55M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI