tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gaxos.AI Inc

GXAI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.200USD
-0.020-1.64%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.55MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Gaxos.AI Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-20.64%11.82M
--12.37M
--13.17M
--14.25M
--14.89M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-41.14%1.51M
--840.80K
--914.18K
--1.72M
--2.57M
-Đầu tư ngắn hạn
-16.36%10.30M
--11.53M
--12.26M
--12.53M
--12.32M
Các khoản phải thu
1552.60%80.50K
--76.25K
--54.87K
--9.37K
--4.87K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1552.60%80.50K
--76.25K
--44.87K
--9.37K
--4.87K
-Khoản vay phải thu
----
----
--10.00K
----
----
Chi phí trả trước
-4.93%261.05K
--157.59K
--193.28K
--242.89K
--274.59K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-19.85%12.16M
--12.60M
--13.42M
--14.50M
--15.17M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
8.39%90.39K
--103.39K
--102.04K
--93.83K
--83.39K
-Tài sản cố định
50.33%187.88K
--185.23K
--168.78K
--147.08K
--124.98K
-Khấu hao lũy kế
134.42%97.50K
--81.84K
--66.74K
--53.25K
--41.59K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-21.06%673.43K
--718.33K
--763.27K
--808.17K
--853.07K
Tài sản dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
291.24%3.66M
--821.73K
--865.31K
--902.00K
--936.46K
Tổng tài sản
-1.76%15.82M
--13.42M
--14.29M
--15.40M
--16.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-44.74%98.96K
--280.43K
--211.41K
--254.17K
--179.07K
Nợ phải trả hoãn lại
6057575.00%242.31K
--130.05K
--26.96K
--566.00
--4.00
Nợ ngắn hạn khác
6057575.00%242.31K
--130.05K
--26.96K
--566.00
--4.00
Tổng nợ ngắn hạn
13.69%569.31K
--680.59K
--451.87K
--505.45K
--500.75K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
13.69%569.31K
--680.59K
--451.87K
--505.45K
--500.75K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
21.30%31.17M
--25.80M
--25.76M
--25.73M
--25.70M
Lợi nhuận giữ lại
-48.85%-14.87M
---12.70M
---11.74M
---10.74M
---9.99M
Vốn dự trữ
21.30%31.17M
--25.80M
--25.76M
--25.73M
--25.70M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-524.46%-358.11K
--26.98K
--75.45K
--28.39K
---57.35K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1387.60%-689.47K
---387.75K
---260.93K
---121.53K
---46.35K
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.25%15.25M
--12.74M
--13.83M
--14.89M
--15.60M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI