tradingkey.logo
tradingkey.logo

Guardian Pharmacy Services Inc

GRDN
36.520USD
-0.740-1.99%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.27BVốn hóa
46.29P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Guardian Pharmacy Services Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Guardian Pharmacy Services Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
17.44%397.62M
20.05%377.43M
35.86%344.33M
19.57%329.31M
--338.57M
--314.39M
0.00%253.44M
10.63%275.41M
13.10%253.44M
17.96%248.95M
--224.08M
--211.05M
Doanh thu
17.44%397.62M
20.05%377.43M
35.86%344.33M
19.57%329.31M
--338.57M
--314.39M
0.00%253.44M
10.63%275.41M
13.10%253.44M
17.96%248.95M
--224.08M
--211.05M
Chi phí doanh thu
14.97%312.11M
19.40%302.71M
35.97%276.19M
20.27%264.96M
--271.46M
--253.51M
0.00%203.12M
11.42%220.31M
14.27%203.12M
16.96%197.73M
--177.75M
--169.06M
Chi phí hoạt động
14.00%366.85M
-13.83%361.07M
45.41%331.75M
18.25%316.30M
--321.81M
--419.01M
0.00%228.14M
10.30%267.48M
1.07%228.14M
27.94%242.49M
--225.74M
--189.54M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
11.41%5.74M
1.76%5.84M
-38.20%5.49M
10.86%5.27M
--5.15M
--5.74M
100.77%8.88M
6.57%4.75M
10.02%4.42M
9.51%4.46M
--4.02M
--4.07M
Lợi nhuận hoạt động
83.60%30.76M
115.63%16.35M
-50.27%12.58M
63.94%13.01M
--16.75M
---104.61M
0.00%25.30M
22.86%7.93M
1624.71%25.30M
-69.98%6.46M
---1.66M
--21.51M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-61.28%163.00K
-84.41%160.00K
-75.50%172.00K
-77.78%170.00K
--421.00K
--1.03M
0.00%702.00K
8.97%765.00K
66.75%702.00K
72.48%702.00K
--421.00K
--407.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
---2.50M
---1.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
542.48%500.00K
21950.00%437.00K
1872.85%2.68M
1969.86%1.36M
---113.00K
---2.00K
0.00%-151.00K
-78.05%-73.00K
-88.75%-151.00K
48.10%-41.00K
---80.00K
---79.00K
Thu nhập trước thuế
91.72%31.10M
115.74%16.63M
-48.50%12.59M
84.72%13.11M
--16.22M
---105.64M
0.00%24.44M
24.17%7.09M
1231.57%24.44M
-72.82%5.71M
---2.16M
--21.02M
Thuế thu nhập
124.52%9.83M
3898.86%7.04M
--3.76M
--3.83M
--4.38M
--176.00K
----
--0.00
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
79.59%21.27M
109.07%9.59M
-63.89%8.83M
30.70%9.27M
--11.84M
---105.82M
0.00%24.44M
24.17%7.09M
1231.57%24.44M
-72.82%5.71M
---2.16M
--21.02M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
79.59%21.27M
109.07%9.59M
-63.89%8.83M
30.70%9.27M
--11.84M
---105.82M
0.00%24.44M
24.17%7.09M
1231.57%24.44M
-72.82%5.71M
---2.16M
--21.02M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
435.29%342.00K
-103.30%-225.00K
-106.83%-203.00K
-104.06%-175.00K
---102.00K
--6.82M
0.00%2.97M
7.46%4.31M
-21.38%2.97M
31.17%4.01M
--3.78M
--3.06M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
75.19%20.92M
108.05%9.82M
-57.94%9.03M
--9.45M
--11.94M
---121.99M
0.00%21.47M
-100.00%0.00
461.45%21.47M
-90.52%1.70M
---5.94M
--17.97M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
75.19%20.92M
108.05%9.82M
-57.94%9.03M
--9.45M
--11.94M
---121.99M
0.00%21.47M
-100.00%0.00
461.45%21.47M
-90.52%1.70M
---5.94M
--17.97M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
78.68%0.33
107.92%0.16
-57.91%0.15
--0.15
--0.18
---2.00
0.00%0.35
-100.00%0.00
461.45%0.35
-90.52%0.03
---0.10
--0.29
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
68.96%0.31
107.92%0.16
-58.68%0.14
--0.15
--0.18
---2.00
0.00%0.35
-100.00%0.00
461.45%0.35
-90.52%0.03
---0.10
--0.29
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI