Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-gift
/
Giftify Inc
GIFT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.000
USD
+0.052
+5.49%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 07/02, 09:30 (ET)
34.11M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Giftify Inc
1.000
+0.052
+5.49%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Giftify Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Giftify Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-4.13%
21.36M
-12.24%
21.22M
-19.07%
18.78M
4.40%
20.90M
3.51%
22.28M
11.50%
24.18M
14.86%
23.21M
-5.08%
20.02M
-10.93%
21.52M
--
21.69M
--
20.21M
--
21.09M
--
24.16M
Doanh thu
-4.13%
21.36M
-12.24%
21.22M
-19.07%
18.78M
4.40%
20.90M
3.51%
22.28M
11.50%
24.18M
14.86%
23.21M
-5.08%
20.02M
-10.93%
21.52M
--
21.69M
--
20.21M
--
21.09M
--
24.16M
Chi phí doanh thu
-7.99%
17.85M
-18.59%
17.66M
-25.14%
15.78M
0.53%
17.76M
0.78%
19.40M
10.44%
21.69M
17.30%
21.08M
-5.87%
17.67M
-11.02%
19.25M
--
19.64M
--
17.97M
--
18.77M
--
21.64M
Chi phí hoạt động
-5.58%
24.02M
-17.67%
23.34M
-21.19%
21.27M
-14.63%
23.48M
4.00%
25.44M
2.57%
28.35M
31.20%
26.99M
27.28%
27.50M
0.11%
24.47M
--
27.64M
--
20.57M
--
21.61M
--
24.44M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
3.86%
900.43K
-65.28%
909.23K
-18.78%
906.85K
-27.46%
880.15K
-36.50%
867.00K
273.95%
2.62M
69.98%
1.12M
97.86%
1.21M
94.94%
1.37M
--
700.21K
--
656.84K
--
613.27K
--
700.41K
Lợi nhuận hoạt động
15.81%
-2.67M
49.11%
-2.12M
34.19%
-2.49M
65.55%
-2.58M
-7.62%
-3.17M
29.96%
-4.17M
-933.95%
-3.78M
-1349.40%
-7.48M
-963.06%
-2.94M
--
-5.95M
--
-365.61K
--
-516.24K
--
-276.88K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
4.39K
--
11.92K
--
1.81K
-65.98%
1.78K
--
--
--
--
--
0.00
--
5.22K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-44.31%
116.72K
-44.87%
116.81K
-51.95%
135.00K
-46.39%
143.37K
-15.26%
209.57K
-90.97%
211.88K
46.85%
280.95K
56.94%
267.44K
35.96%
247.30K
--
2.35M
--
191.33K
--
170.41K
--
181.89K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
-100.00%
0.00
--
--
--
--
--
--
--
4.89M
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
--
27.48%
-95.00K
--
38.54K
--
--
--
--
--
-131.00K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập trước thuế
17.70%
-2.78M
48.55%
-2.32M
36.41%
-2.58M
64.89%
-2.72M
-5.85%
-3.38M
-32.24%
-4.51M
-629.20%
-4.06M
-1027.88%
-7.74M
-595.49%
-3.19M
--
-3.41M
--
-556.93K
--
-686.66K
--
-458.77K
Thuế thu nhập
19.39%
-128.90K
88.96%
-74.72K
--
-144.86K
--
-129.31K
--
-159.90K
-1258.83%
-677.00K
100.00%
0.00
--
--
100.00%
0.00
--
58.42K
--
-351.00
--
--
--
-28.40K
Doanh thu sau thuế
17.62%
-2.65M
41.42%
-2.25M
39.98%
-2.44M
66.56%
-2.59M
-0.83%
-3.22M
-10.51%
-3.84M
-629.66%
-4.06M
-1027.88%
-7.74M
-641.38%
-3.19M
--
-3.47M
--
-556.58K
--
-686.66K
--
-430.38K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
17.62%
-2.65M
41.42%
-2.25M
39.98%
-2.44M
66.56%
-2.59M
-0.83%
-3.22M
-10.51%
-3.84M
-629.66%
-4.06M
-1027.88%
-7.74M
-641.38%
-3.19M
--
-3.47M
--
-556.58K
--
-686.66K
--
-430.38K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
17.62%
-2.65M
41.42%
-2.25M
39.98%
-2.44M
66.56%
-2.59M
-0.83%
-3.22M
-10.51%
-3.84M
-629.66%
-4.06M
-1027.88%
-7.74M
-641.38%
-3.19M
--
-3.47M
--
-556.58K
--
-686.66K
--
-430.38K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
17.62%
-2.65M
41.42%
-2.25M
39.98%
-2.44M
66.56%
-2.59M
-0.83%
-3.22M
-10.51%
-3.84M
-629.66%
-4.06M
-1027.88%
-7.74M
-641.38%
-3.19M
--
-3.47M
--
-556.58K
--
-686.66K
--
-430.38K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
30.44%
-0.08
50.45%
-0.07
48.74%
-0.08
70.84%
-0.09
11.08%
-0.11
-1.51%
-0.15
-287.06%
-0.16
-956.38%
-0.30
-641.49%
-0.13
--
-0.14
--
-0.04
--
-0.03
--
-0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
30.44%
-0.08
50.45%
-0.07
48.74%
-0.08
70.84%
-0.09
11.08%
-0.11
-1.51%
-0.15
-287.06%
-0.16
-956.38%
-0.30
-641.49%
-0.13
--
-0.14
--
-0.04
--
-0.03
--
-0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.