tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global Business Travel Group Inc

GBTG
Thêm vào danh sách theo dõi
9.340USD
-0.015-0.16%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.87BVốn hóa
56.48P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Global Business Travel Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-19.93%442.00M
-19.03%434.00M
-18.51%427.00M
16.70%601.00M
16.21%552.00M
12.61%536.00M
21.30%524.00M
53.73%515.00M
48.44%475.00M
57.10%476.00M
38.46%432.00M
-24.89%335.00M
-2.74%320.00M
--303.00M
--312.00M
--446.00M
--329.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-19.93%442.00M
-19.03%434.00M
-18.51%427.00M
16.70%601.00M
16.21%552.00M
12.61%536.00M
21.30%524.00M
53.73%515.00M
48.44%475.00M
57.10%476.00M
38.46%432.00M
-24.89%335.00M
-2.74%320.00M
--303.00M
--312.00M
--446.00M
--329.00M
Các khoản phải thu
38.87%1.06B
49.76%951.00M
35.95%1.02B
0.62%808.00M
-11.37%764.00M
-19.62%635.00M
-19.07%751.00M
-21.89%803.00M
-13.02%862.00M
-5.73%790.00M
6.30%928.00M
34.20%1.03B
60.88%991.00M
--838.00M
--873.00M
--766.00M
--616.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
40.45%1.01B
52.19%869.00M
33.00%919.00M
-0.14%711.00M
-11.70%717.00M
-21.35%571.00M
-18.80%691.00M
-25.29%712.00M
-12.50%812.00M
-5.10%726.00M
8.96%851.00M
38.52%953.00M
65.12%928.00M
--765.00M
--781.00M
--688.00M
--562.00M
-Các khoản phải thu khác
14.89%54.00M
10.87%51.00M
47.73%65.00M
40.00%70.00M
27.03%47.00M
9.52%46.00M
10.00%44.00M
31.58%50.00M
32.14%37.00M
16.67%42.00M
-16.67%40.00M
15.15%38.00M
211.11%28.00M
--36.00M
--48.00M
--33.00M
--9.00M
Chi phí trả trước
36.56%254.00M
56.36%172.00M
35.29%161.00M
-16.92%108.00M
33.81%186.00M
17.02%110.00M
9.17%119.00M
4.84%130.00M
0.00%139.00M
1.08%94.00M
-3.54%109.00M
72.22%124.00M
87.84%139.00M
--93.00M
--113.00M
--72.00M
--74.00M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--24.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
20.76%1.76B
22.48%1.57B
16.36%1.62B
4.77%1.52B
-1.42%1.46B
-5.81%1.28B
-5.11%1.39B
-2.62%1.45B
1.79%1.48B
10.21%1.36B
13.17%1.47B
15.81%1.49B
39.02%1.45B
--1.23B
--1.30B
--1.28B
--1.04B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
25.09%364.00M
28.52%374.00M
26.53%372.00M
4.64%293.00M
2.46%291.00M
3.19%291.00M
5.76%294.00M
0.36%280.00M
-1.39%284.00M
2.17%282.00M
2.96%278.00M
-41.51%279.00M
7.87%288.00M
--276.00M
--270.00M
--477.00M
--267.00M
-Tài sản cố định
----
29.16%908.00M
----
----
----
9.84%703.00M
----
----
----
15.73%640.00M
12.55%610.00M
-19.89%588.00M
17.23%585.00M
--553.00M
--542.00M
--734.00M
--499.00M
-Khấu hao lũy kế
----
29.61%534.00M
----
----
----
15.08%412.00M
----
----
----
29.24%358.00M
22.06%332.00M
20.23%309.00M
28.02%297.00M
--277.00M
--272.00M
--257.00M
--232.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
47.16%2.48B
50.03%2.52B
33.47%2.32B
0.18%1.72B
-2.65%1.69B
-4.71%1.68B
-1.36%1.74B
-5.10%1.71B
-4.41%1.73B
-3.29%1.76B
-1.95%1.76B
-9.53%1.80B
-12.11%1.81B
--1.82B
--1.79B
--1.99B
--2.06B
Tài sản dài hạn khác
27.60%430.00M
14.29%408.00M
25.16%393.00M
0.91%332.00M
2.74%337.00M
7.85%357.00M
-12.78%314.00M
-17.13%329.00M
-14.36%328.00M
-12.89%331.00M
11.11%360.00M
384.15%397.00M
10.69%383.00M
--380.00M
--324.00M
--82.00M
--346.00M
Tổng tài sản dài hạn
42.58%3.32B
42.85%3.35B
33.08%3.14B
0.86%2.35B
-1.23%2.33B
-2.01%2.34B
-2.20%2.36B
-6.38%2.33B
-5.60%2.36B
-4.13%2.39B
0.37%2.41B
-2.88%2.49B
-7.20%2.50B
--2.49B
--2.40B
--2.57B
--2.69B
Tổng tài sản
34.19%5.08B
35.65%4.92B
26.87%4.76B
2.35%3.87B
-1.30%3.79B
-3.39%3.62B
-3.30%3.75B
-4.97%3.78B
-2.89%3.83B
0.62%3.75B
4.86%3.88B
3.35%3.98B
5.70%3.95B
--3.73B
--3.70B
--3.85B
--3.74B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-10.20%44.00M
-3.77%51.00M
-17.54%47.00M
-42.11%33.00M
-23.44%49.00M
12.77%53.00M
-25.97%57.00M
-13.64%57.00M
-30.43%64.00M
-18.97%47.00M
2.67%77.00M
-1.49%66.00M
67.27%92.00M
--58.00M
--75.00M
--67.00M
--55.00M
Chi phí trích trước
36.75%521.00M
40.96%468.00M
19.89%440.00M
-2.47%356.00M
-3.30%381.00M
-11.23%332.00M
1.10%367.00M
4.58%365.00M
19.76%394.00M
5.65%374.00M
13.79%363.00M
6.08%349.00M
-5.46%329.00M
--354.00M
--319.00M
--329.00M
--348.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
226.32%62.00M
205.26%58.00M
43.75%23.00M
171.43%19.00M
137.50%19.00M
171.43%19.00M
166.67%16.00M
16.67%7.00M
100.00%8.00M
133.33%7.00M
100.00%6.00M
100.00%6.00M
33.33%4.00M
--3.00M
--3.00M
--3.00M
--3.00M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-11.11%32.00M
-25.81%23.00M
-2.86%34.00M
83.33%33.00M
20.00%36.00M
63.16%31.00M
52.17%35.00M
-33.33%18.00M
7.14%30.00M
0.00%19.00M
4.55%23.00M
12.50%27.00M
12.00%28.00M
--19.00M
--22.00M
--24.00M
--25.00M
Nợ ngắn hạn khác
24.07%201.00M
56.83%218.00M
38.71%215.00M
-3.33%145.00M
-2.99%162.00M
16.81%139.00M
12.32%155.00M
11.11%150.00M
-0.60%167.00M
-10.53%119.00M
-3.50%138.00M
0.00%135.00M
34.40%168.00M
--133.00M
--143.00M
--135.00M
--125.00M
Tổng nợ ngắn hạn
64.18%1.49B
77.05%1.38B
48.21%1.32B
4.10%915.00M
-7.33%910.00M
-6.14%780.00M
-3.36%892.00M
-3.19%879.00M
11.34%982.00M
7.50%831.00M
10.54%923.00M
16.86%908.00M
10.11%882.00M
--773.00M
--835.00M
--777.00M
--801.00M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-1.91%154.00M
4.49%163.00M
2.84%181.00M
-2.98%163.00M
-10.80%157.00M
-14.75%156.00M
28.47%176.00M
15.07%168.00M
21.38%176.00M
24.49%183.00M
-45.85%137.00M
-47.86%146.00M
-54.11%145.00M
--147.00M
--253.00M
--280.00M
--316.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
6.60%1.52B
-0.21%1.42B
-0.35%1.43B
0.71%1.42B
0.99%1.43B
1.06%1.43B
1.77%1.44B
-0.07%1.41B
-0.14%1.41B
10.16%1.41B
10.94%1.41B
11.37%1.41B
31.44%1.41B
--1.28B
--1.27B
--1.27B
--1.07B
-Nợ dài hạn
6.59%1.46B
-0.15%1.36B
-0.15%1.37B
0.29%1.36B
0.74%1.36B
0.52%1.36B
1.11%1.37B
0.37%1.36B
0.30%1.35B
11.16%1.35B
11.08%1.35B
11.08%1.35B
32.45%1.35B
--1.22B
--1.22B
--1.22B
--1.02B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
6.67%64.00M
-1.59%62.00M
-4.48%64.00M
11.54%58.00M
7.14%60.00M
14.55%63.00M
17.54%67.00M
-10.34%52.00M
-9.68%56.00M
-9.84%55.00M
7.55%57.00M
18.37%58.00M
12.73%62.00M
--61.00M
--53.00M
--49.00M
--55.00M
Phúc lợi nhân viên
-1.91%154.00M
4.49%163.00M
2.84%181.00M
-2.98%163.00M
-10.80%157.00M
-14.75%156.00M
28.47%176.00M
15.07%168.00M
21.38%176.00M
24.49%183.00M
-45.85%137.00M
-47.86%146.00M
-54.11%145.00M
--147.00M
--253.00M
--280.00M
--316.00M
Các khoản nợ phát sinh
-35.59%38.00M
-59.40%54.00M
-41.76%53.00M
-60.87%27.00M
0.00%59.00M
72.73%133.00M
35.82%91.00M
-34.91%69.00M
-32.18%59.00M
-14.44%77.00M
-47.24%67.00M
-12.40%106.00M
--87.00M
--90.00M
--127.00M
--121.00M
----
Nợ dài hạn khác
14.67%258.00M
45.26%276.00M
60.99%359.00M
31.84%265.00M
10.29%225.00M
-12.04%190.00M
26.70%223.00M
2.03%201.00M
4.62%204.00M
13.68%216.00M
-38.68%176.00M
-35.41%197.00M
-42.98%195.00M
--190.00M
--287.00M
--305.00M
--342.00M
Tổng nợ dài hạn
12.76%1.97B
7.61%1.92B
8.55%1.90B
3.80%1.75B
4.11%1.75B
4.63%1.79B
3.06%1.75B
-2.77%1.69B
-2.10%1.68B
7.83%1.71B
0.35%1.70B
-4.15%1.73B
11.65%1.72B
--1.58B
--1.70B
--1.81B
--1.54B
Tổng các khoản nợ
30.36%3.46B
28.71%3.30B
21.92%3.23B
3.90%2.66B
-0.11%2.66B
1.10%2.57B
0.80%2.65B
-2.92%2.56B
2.46%2.66B
7.72%2.54B
3.71%2.63B
2.17%2.64B
11.13%2.60B
--2.36B
--2.53B
--2.58B
--2.34B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16.52%3.27B
15.92%3.28B
16.06%3.26B
2.06%2.83B
2.11%2.81B
2.87%2.83B
2.78%2.81B
643.09%2.77B
695.00%2.75B
722.66%2.75B
955.23%2.73B
52.89%373.05M
-86.47%346.05M
--334.05M
--259.00M
--244.00M
--2.56B
Lợi nhuận giữ lại
5.73%-1.41B
6.92%-1.47B
0.64%-1.55B
-3.99%-1.49B
-3.02%-1.50B
-9.60%-1.57B
-12.16%-1.56B
-648.69%-1.43B
-722.60%-1.46B
-721.14%-1.44B
-839.19%-1.39B
-49.22%-191.00M
84.69%-177.00M
---175.00M
---148.00M
---128.00M
---1.16B
Vốn dự trữ
16.52%3.27B
15.92%3.28B
16.06%3.26B
2.06%2.83B
2.11%2.81B
2.87%2.83B
2.78%2.81B
643.16%2.77B
695.09%2.75B
722.75%2.75B
955.21%2.73B
52.87%373.00M
-86.47%346.00M
--334.00M
--259.00M
--244.00M
--2.56B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
196.43%166.00M
132.73%128.00M
61.82%89.00M
--56.00M
--56.00M
--55.00M
--55.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
68.18%-84.00M
48.63%-75.00M
1.06%-93.00M
32.81%-86.00M
-112.90%-264.00M
-41.75%-146.00M
-3.30%-94.00M
-2460.00%-128.00M
-1671.43%-124.00M
-1371.43%-103.00M
-160.00%-91.00M
83.33%-5.00M
95.86%-7.00M
---7.00M
---35.00M
---30.00M
---169.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-16.67%5.00M
-33.33%4.00M
0.00%5.00M
75.00%7.00M
100.00%6.00M
50.00%6.00M
66.67%5.00M
-99.66%4.00M
-99.75%3.00M
-99.67%4.00M
-99.73%3.00M
-1.53%1.16B
118900.00%1.19B
--1.22B
--1.09B
--1.18B
--1.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
43.21%1.61B
52.51%1.61B
38.70%1.53B
-0.90%1.21B
-4.00%1.13B
-12.79%1.06B
-11.87%1.11B
-9.04%1.22B
-13.17%1.17B
-11.60%1.21B
7.36%1.25B
5.77%1.34B
-3.36%1.35B
--1.37B
--1.17B
--1.27B
--1.40B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI