Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-gauz
/
Gauzy Ltd
GAUZ
Thêm vào danh sách theo dõi
0.508
USD
+0.028
+5.77%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 07/02, 09:30 (ET)
9.51M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Gauzy Ltd
0.508
+0.028
+5.77%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Gauzy Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Gauzy Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
-17.84%
20.05M
-9.55%
22.37M
41.83%
31.13M
24.62%
23.26M
22.45%
24.41M
41.85%
24.73M
31.63%
21.95M
59.62%
18.66M
--
19.93M
--
17.43M
--
16.68M
--
11.69M
Doanh thu
-17.84%
20.05M
-9.55%
22.37M
41.83%
31.13M
24.62%
23.26M
22.45%
24.41M
41.85%
24.73M
31.63%
21.95M
59.62%
18.66M
--
19.93M
--
17.43M
--
16.68M
--
11.69M
Chi phí doanh thu
-7.22%
17.48M
-6.64%
18.24M
27.73%
21.29M
28.33%
18.73M
12.30%
18.84M
42.96%
19.54M
12.65%
16.67M
47.92%
14.59M
--
16.77M
--
13.66M
--
14.80M
--
9.87M
Chi phí hoạt động
2.04%
32.32M
-6.51%
30.86M
11.13%
34.93M
17.68%
31.77M
12.45%
31.67M
45.82%
33.00M
27.07%
31.43M
51.76%
27.00M
--
28.16M
--
22.63M
--
24.73M
--
17.79M
Chi phí R&D
17.84%
4.87M
-21.09%
3.46M
1.94%
4.46M
5.46%
4.62M
7.69%
4.13M
27.17%
4.38M
16.08%
4.38M
41.49%
4.38M
--
3.84M
--
3.44M
--
3.77M
--
3.10M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
47.13%
2.23M
37.43%
2.10M
56.64%
1.97M
-1.54%
1.66M
9.23%
1.52M
10.97%
1.53M
-26.06%
1.26M
38.30%
1.69M
--
1.39M
--
1.38M
--
1.70M
--
1.22M
Chi phí hoạt động khác
65.79%
-247.00K
84.60%
-205.00K
56.13%
-658.00K
-141.68%
-228.00K
-221.34%
-722.00K
-471.79%
-1.33M
-263.93%
-1.50M
-53.76%
547.00K
--
595.00K
--
358.00K
--
915.00K
--
1.18M
Lợi nhuận hoạt động
-68.87%
-12.26M
-2.57%
-8.49M
59.95%
-3.80M
-2.12%
-8.51M
11.77%
-7.26M
-59.13%
-8.28M
-17.64%
-9.48M
-36.68%
-8.34M
--
-8.23M
--
-5.20M
--
-8.06M
--
-6.10M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-28.33%
2.30M
-57.72%
1.88M
-41.37%
2.62M
-69.67%
1.24M
61.08%
3.21M
51.16%
4.45M
320.41%
4.47M
420.76%
4.09M
--
1.99M
--
2.94M
--
1.06M
--
785.00K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
133.92%
4.09M
-116.80%
-150.00K
44.95%
-4.05M
153.16%
4.42M
-51.83%
-12.06M
108.93%
893.00K
-193.93%
-7.36M
-1323.82%
-8.32M
--
-7.95M
--
-10.01M
--
-2.50M
--
680.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
62.52%
-247.00K
84.88%
-205.00K
-187.38%
-658.00K
55.58%
-243.00K
-10.76%
-659.00K
-278.77%
-1.36M
182.30%
753.00K
53.76%
-547.00K
--
-595.00K
--
-358.00K
--
-915.00K
--
-1.18M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-100.00%
0.00
--
--
-884.00%
-196.00K
633.33%
22.00K
3150.00%
130.00K
--
--
725.00%
25.00K
200.00%
3.00K
--
4.00K
--
--
--
-4.00K
--
1.00K
Thu nhập trước thuế
53.52%
-10.72M
18.67%
-10.72M
44.85%
-11.32M
73.93%
-5.55M
-22.95%
-23.07M
28.75%
-13.19M
-63.66%
-20.53M
-188.27%
-21.29M
--
-18.76M
--
-18.50M
--
-12.54M
--
-7.38M
Thuế thu nhập
-27.27%
16.00K
-11.29%
55.00K
-79.73%
30.00K
-160.00%
-52.00K
-46.34%
22.00K
342.86%
62.00K
716.67%
148.00K
-171.43%
-20.00K
--
41.00K
--
14.00K
--
-24.00K
--
28.00K
Doanh thu sau thuế
53.50%
-10.74M
18.64%
-10.78M
45.10%
-11.35M
74.15%
-5.50M
-22.80%
-23.09M
28.47%
-13.25M
-65.15%
-20.68M
-186.91%
-21.27M
--
-18.80M
--
-18.52M
--
-12.52M
--
-7.41M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
53.50%
-10.74M
18.64%
-10.78M
45.10%
-11.35M
74.15%
-5.50M
-22.80%
-23.09M
28.47%
-13.25M
-65.15%
-20.68M
-186.91%
-21.27M
--
-18.80M
--
-18.52M
--
-12.52M
--
-7.41M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
53.50%
-10.74M
18.64%
-10.78M
45.10%
-11.35M
74.15%
-5.50M
-22.80%
-23.09M
28.47%
-13.25M
-65.15%
-20.68M
-186.91%
-21.27M
--
-18.80M
--
-18.52M
--
-12.52M
--
-7.41M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
53.50%
-10.74M
18.64%
-10.78M
45.10%
-11.35M
74.15%
-5.50M
-22.80%
-23.09M
28.47%
-13.25M
-65.15%
-20.68M
-186.91%
-21.27M
--
-18.80M
--
-18.52M
--
-12.52M
--
-7.41M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
77.99%
-0.57
17.21%
-0.58
44.34%
-0.60
73.64%
-0.29
-163.80%
-2.60
28.47%
-0.70
-65.15%
-1.09
-186.92%
-1.12
--
-0.99
--
-0.97
--
-0.66
--
-0.39
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
77.99%
-0.57
17.21%
-0.58
44.34%
-0.60
73.64%
-0.29
-163.80%
-2.60
28.47%
-0.70
-65.15%
-1.09
-186.92%
-1.12
--
-0.99
--
-0.97
--
-0.66
--
-0.39
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.