tradingkey.logo

Fly-E Group Inc

FLYE
6.645USD
-0.475-6.67%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
542.35KVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Fly-E Group Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Fly-E Group Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-42.72%3.91M
-32.33%5.33M
-38.18%5.05M
-23.56%5.68M
-22.13%6.82M
0.40%7.87M
53.68%8.17M
66.00%7.43M
46.53%8.76M
30.66%7.84M
--5.32M
--4.47M
--5.98M
--6.00M
Doanh thu
-42.72%3.91M
-32.33%5.33M
-38.18%5.05M
-23.56%5.68M
-22.13%6.82M
0.40%7.87M
53.68%8.17M
66.00%7.43M
46.53%8.76M
30.66%7.84M
--5.32M
--4.47M
--5.98M
--6.00M
Chi phí doanh thu
-25.19%2.93M
-35.76%3.07M
-29.99%3.17M
-30.04%3.12M
-21.64%3.92M
-6.76%4.77M
26.61%4.52M
81.65%4.46M
24.71%5.00M
48.39%5.12M
--3.57M
--2.45M
--4.01M
--3.45M
Chi phí hoạt động
-39.26%4.89M
-13.71%6.83M
6.29%7.39M
-8.51%6.62M
4.90%8.06M
11.93%7.92M
37.64%6.96M
86.22%7.23M
43.07%7.68M
37.22%7.07M
--5.05M
--3.88M
--5.37M
--5.16M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
147.36%231.91K
150.11%240.11K
4249.11%3.04M
984.75%151.99K
-26.11%93.75K
50.79%96.00K
32.79%69.79K
-25.89%14.01K
236.95%126.89K
73.64%63.67K
--52.55K
--18.91K
--37.66K
--36.67K
Chi phí hoạt động khác
---64.45K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
20.07%-983.97K
-3207.27%-1.50M
-292.95%-2.34M
-584.71%-940.28K
-213.50%-1.23M
-105.93%-45.50K
362.28%1.21M
-67.12%193.99K
76.88%1.08M
-9.32%767.54K
--262.70K
--590.06K
--613.20K
--846.43K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
2167.44%539.54K
702.32%546.23K
126.13%158.06K
393.29%155.67K
32.42%23.80K
108.69%68.08K
5.39%69.90K
45.07%31.56K
46.53%17.97K
--32.62K
--66.32K
--21.75K
--12.26K
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---64.45K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-174.72%-148.15K
-221.17%-7.90K
1299.20%74.70K
68.97%-16.70K
-232.25%-53.93K
158.84%6.52K
-205.77%-6.23K
-256.73%-53.82K
1374.34%40.78K
-1442.79%-11.08K
--5.89K
---15.09K
---3.20K
--825.00
Thu nhập trước thuế
-32.65%-1.74M
-1823.08%-2.06M
-313.17%-2.43M
-1124.47%-1.11M
-218.18%-1.31M
-114.79%-107.06K
462.77%1.14M
-80.37%108.61K
85.27%1.11M
-14.57%723.84K
--202.26K
--553.21K
--597.74K
--847.25K
Thuế thu nhập
124.11%40.01K
-169.38%-50.26K
90.23%857.82K
-588.11%-428.16K
-145.98%-165.94K
-74.44%72.44K
169.64%450.94K
-58.39%87.72K
109.33%360.88K
4.41%283.40K
--167.24K
--210.81K
--172.40K
--271.44K
Doanh thu sau thuế
-55.41%-1.78M
-1018.97%-2.01M
-577.83%-3.28M
-3376.78%-684.49K
-253.08%-1.14M
-140.76%-179.51K
1862.41%687.33K
-93.90%20.89K
75.52%746.56K
-23.51%440.44K
--35.02K
--342.40K
--425.33K
--575.81K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-55.41%-1.78M
-1018.97%-2.01M
-577.83%-3.28M
-3376.78%-684.49K
-253.08%-1.14M
-140.76%-179.51K
1862.41%687.33K
-93.90%20.89K
75.52%746.56K
-23.51%440.44K
--35.02K
--342.40K
--425.33K
--575.81K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-55.41%-1.78M
-1018.97%-2.01M
-577.83%-3.28M
-3376.78%-684.49K
-253.08%-1.14M
-140.76%-179.51K
1862.41%687.33K
-93.90%20.89K
75.52%746.56K
-23.51%440.44K
--35.02K
--342.40K
--425.33K
--575.81K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-55.41%-1.78M
-1018.97%-2.01M
-577.83%-3.28M
-3376.78%-684.49K
-253.08%-1.14M
-140.76%-179.51K
1862.41%687.33K
-93.90%20.89K
75.52%746.56K
-23.51%440.44K
--35.02K
--342.40K
--425.33K
--575.81K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-93797.59%-43.64
-75546.91%-6.00
-2369.26%-0.67
-3414.29%-0.03
-255.66%-0.05
-145.01%-0.01
2002.86%0.03
-93.87%0.00
75.54%0.03
-23.49%0.02
--0.00
--0.01
--0.02
--0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-93797.59%-43.64
-75546.91%-6.00
-2369.26%-0.67
-3414.29%-0.03
-255.66%-0.05
-145.01%-0.01
2002.86%0.03
-93.87%0.00
75.54%0.03
-23.49%0.02
--0.00
--0.01
--0.02
--0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI