tradingkey.logo

Fly-E Group Inc

FLYE
6.645USD
-0.475-6.67%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
542.35KVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Fly-E Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
99.07%2.54M
-47.75%2.33M
-40.14%840.10K
16.54%1.37M
--1.27M
--4.47M
--1.40M
--1.17M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
99.07%2.54M
-47.75%2.33M
-40.14%840.10K
16.54%1.37M
--1.27M
--4.47M
--1.40M
--1.17M
Các khoản phải thu
542.27%2.95M
393.67%2.07M
-6.68%503.65K
-58.72%394.04K
--458.72K
--419.66K
--539.72K
--954.51K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
228.45%1.51M
164.28%1.11M
-6.68%503.65K
-58.72%394.04K
--458.72K
--419.66K
--539.72K
--954.51K
-Các khoản phải thu khác
--1.44M
--962.65K
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-23.82%6.55M
-2.39%5.94M
19.26%6.40M
60.00%8.61M
--8.60M
--6.09M
--5.36M
--5.38M
Chi phí trả trước
66.16%4.72M
90.39%5.51M
358.07%3.80M
59.34%2.48M
--2.84M
--2.89M
--828.92K
--1.56M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--157.47K
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
27.20%16.75M
20.81%16.76M
72.08%14.00M
41.76%12.84M
--13.17M
--13.87M
--8.14M
--9.06M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-37.88%13.72M
-11.58%15.71M
2.62%18.22M
63.73%21.55M
--22.08M
--17.77M
--17.76M
--13.16M
-Tài sản cố định
--14.78M
--16.65M
37.89%25.06M
----
----
----
--18.17M
--13.62M
-Khấu hao lũy kế
--1.06M
--935.42K
107.42%863.56K
----
----
----
--416.33K
--453.44K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-7.76%486.58K
1307.02%498.55K
1345.32%525.87K
415.06%560.13K
--527.54K
--35.43K
--36.38K
--108.75K
Chi phí trả trước dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.10%136.58K
--536.58K
--1.06M
--2.62M
--1.73M
----
Tài sản dài hạn khác
-71.93%671.12K
-77.54%791.20K
-68.50%960.01K
121.53%2.28M
--2.39M
--3.52M
--3.05M
--1.03M
Tổng tài sản dài hạn
-40.50%14.88M
-20.29%17.00M
-5.44%19.71M
70.57%24.40M
--25.00M
--21.33M
--20.84M
--14.30M
Tổng tài sản
-17.14%31.63M
-4.09%33.76M
16.32%33.71M
59.39%37.24M
--38.17M
--35.20M
--28.98M
--23.36M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--2.23K
--92.23K
--200.23K
Chi phí trích trước
-26.22%402.23K
112.29%896.05K
60.58%1.37M
-13.69%432.47K
--545.21K
--422.10K
--851.29K
--501.04K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-15.38%5.75M
489.56%6.58M
336.18%5.29M
313.80%5.01M
--6.80M
--1.12M
--1.21M
--1.21M
-Nợ ngắn hạn
-17.55%5.53M
--6.32M
--5.19M
--4.91M
--6.71M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--82.23K
3537.01%81.07K
----
----
--0.00
--2.23K
--166.33K
--279.94K
Tổng nợ ngắn hạn
-20.73%8.61M
74.14%10.75M
62.95%12.70M
53.20%9.87M
--10.86M
--6.17M
--7.79M
--6.44M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-42.71%7.72M
-33.77%9.31M
-22.42%11.17M
32.05%14.24M
--13.48M
--14.06M
--14.40M
--10.79M
-Nợ dài hạn
948.58%2.00M
447.87%2.09M
400.23%2.07M
372.66%2.09M
--191.13K
--381.89K
--412.82K
--442.34K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-56.97%5.72M
-47.22%7.22M
-34.89%9.11M
17.48%12.15M
--13.29M
--13.68M
--13.99M
--10.34M
Nợ dài hạn khác
---16.32K
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-42.71%7.72M
-33.77%9.31M
-22.42%11.17M
31.78%14.24M
--13.48M
--14.06M
--14.40M
--10.81M
Tổng các khoản nợ
-32.90%16.33M
-0.86%20.05M
7.56%23.87M
39.78%24.11M
--24.34M
--20.23M
--22.19M
--17.25M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
85.95%20.03M
54.38%16.63M
348.75%10.77M
348.75%10.77M
--10.77M
--10.77M
--2.40M
--2.40M
Lợi nhuận giữ lại
-252.29%-4.68M
-168.88%-2.90M
-120.37%-895.51K
-35.58%2.39M
--3.07M
--4.22M
--4.40M
--3.71M
Vốn dự trữ
90.14%20.01M
56.97%16.52M
391.78%10.72M
382.75%10.52M
--10.52M
--10.52M
--2.18M
--2.18M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-342.96%-48.08K
-23.44%-18.70K
-196.91%-41.06K
-1176.14%-33.37K
---10.86K
---15.15K
---13.83K
--3.10K
Tổng vốn chủ sở hữu
10.60%15.30M
-8.47%13.70M
45.00%9.83M
114.77%13.13M
--13.83M
--14.97M
--6.78M
--6.11M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI