tradingkey.logo
tradingkey.logo

National Beverage Corp

FIZZ
33.260USD
-0.040-0.12%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.08BVốn hóa
16.55P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của National Beverage Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2012Q2
FY2012Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
110.41%313.97M
138.68%269.31M
224.29%249.83M
-40.73%193.84M
--149.22M
--112.84M
--77.04M
--327.05M
--21.94M
--20.52M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
110.41%313.97M
138.68%269.31M
224.29%249.83M
-40.73%193.84M
--149.22M
--112.84M
--77.04M
--327.05M
--21.94M
--20.52M
Các khoản phải thu
7.18%97.43M
-6.47%93.16M
-8.21%106.50M
1.28%104.16M
--90.90M
--99.61M
--116.03M
--102.84M
--51.41M
--57.38M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
7.18%97.43M
-6.47%93.16M
-8.21%106.50M
1.28%104.16M
--90.90M
--99.61M
--116.03M
--102.84M
--51.41M
--57.38M
Hàng tồn kho
13.02%96.10M
5.30%95.87M
3.63%93.92M
0.60%85.11M
--85.03M
--91.05M
--90.63M
--84.60M
--38.30M
--39.74M
Chi phí trả trước
11.37%30.53M
54.65%33.10M
171.91%25.88M
6.44%23.83M
--27.41M
--21.40M
--9.52M
--22.39M
--3.45M
--6.44M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--3.56M
--2.13M
Tổng tài sản ngắn hạn
52.60%538.04M
51.26%491.44M
62.38%476.13M
-24.20%406.93M
--352.57M
--324.89M
--293.21M
--536.87M
--118.66M
--126.21M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
7.05%234.90M
13.57%238.07M
15.52%241.53M
15.31%245.87M
--219.42M
--209.62M
--209.07M
--213.23M
--54.77M
--54.97M
-Tài sản cố định
5.35%495.00M
8.26%492.82M
9.12%490.90M
9.10%490.06M
--469.85M
--455.23M
--449.87M
--449.17M
--192.97M
--191.56M
-Khấu hao lũy kế
3.86%260.10M
3.72%254.75M
3.56%249.38M
3.50%244.19M
--250.43M
--245.62M
--240.79M
--235.94M
--138.20M
--136.59M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%14.76M
0.00%14.76M
0.00%14.76M
0.00%14.76M
--14.76M
--14.76M
--14.76M
--14.76M
--14.76M
--14.76M
Tài sản dài hạn khác
-34.29%4.78M
-42.36%4.71M
-3.24%5.35M
0.13%5.30M
--7.27M
--8.17M
--5.53M
--5.29M
--6.00M
--5.86M
Tổng tài sản dài hạn
5.38%254.43M
10.75%257.54M
14.07%261.63M
14.00%265.93M
--241.45M
--232.55M
--229.36M
--233.28M
--75.53M
--75.59M
Tổng tài sản
33.41%792.47M
34.36%748.97M
41.18%737.76M
-12.63%672.86M
--594.02M
--557.44M
--522.57M
--770.15M
--194.19M
--201.80M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
Chi phí trích trước
-8.67%39.51M
-21.11%35.43M
-19.81%39.91M
-6.54%43.52M
--43.26M
--44.91M
--49.77M
--46.56M
--22.82M
--23.68M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
2.05%122.07M
-10.48%114.69M
-0.41%146.88M
1.87%140.50M
--119.61M
--128.11M
--147.48M
--137.93M
--66.08M
--82.43M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.99%47.74M
36.03%51.17M
40.36%54.90M
38.15%57.59M
--42.26M
--37.61M
--39.11M
--41.69M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
12.99%47.74M
36.03%51.17M
40.36%54.90M
38.15%57.59M
--42.26M
--37.61M
--39.11M
--41.69M
----
----
Nợ dài hạn khác
-10.36%7.25M
-8.81%7.28M
-5.81%7.84M
-0.27%7.76M
--8.09M
--7.98M
--8.32M
--7.78M
--12.21M
--12.01M
Tổng nợ dài hạn
6.97%79.34M
20.00%83.03M
26.65%86.75M
21.52%88.36M
--74.17M
--69.19M
--68.49M
--72.71M
--26.49M
--26.43M
Tổng các khoản nợ
3.93%201.41M
0.21%197.72M
8.17%233.63M
8.65%228.86M
--193.78M
--197.30M
--215.98M
--210.64M
--92.56M
--108.85M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.65%45.32M
1.92%45.23M
1.70%44.86M
2.57%44.73M
--44.59M
--44.38M
--44.11M
--43.61M
--30.57M
--30.50M
Lợi nhuận giữ lại
50.43%561.08M
55.96%519.87M
64.58%473.51M
-21.93%417.75M
--372.99M
--333.35M
--287.71M
--535.08M
--89.77M
--78.64M
Vốn dự trữ
1.69%44.30M
1.96%44.21M
1.74%43.84M
2.63%43.71M
--43.57M
--43.35M
--43.09M
--42.59M
--30.07M
--30.00M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
3.52%19.81M
3.52%19.81M
0.00%19.13M
0.00%19.13M
--19.13M
--19.13M
--19.13M
--19.13M
--12.90M
--12.90M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
39.61%9.41M
67.77%10.91M
961.91%9.84M
14.11%5.60M
--6.74M
--6.51M
---1.14M
--4.91M
---858.00K
--1.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
47.68%591.06M
53.07%551.26M
64.43%504.13M
-20.65%444.00M
--400.24M
--360.14M
--306.60M
--559.51M
--101.63M
--92.94M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI