tradingkey.logo
tradingkey.logo

Figs Inc

FIGS
15.850USD
+0.880+5.88%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.54BVốn hóa
75.65P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Figs Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Figs Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
32.97%201.90M
8.17%151.66M
5.83%152.64M
4.70%124.90M
4.77%151.83M
-1.51%140.21M
4.41%144.22M
-0.78%119.29M
0.01%144.92M
10.71%142.36M
12.99%138.13M
9.20%120.23M
12.59%144.90M
25.21%128.59M
20.90%122.25M
26.44%110.10M
42.69%128.70M
33.70%102.70M
57.64%101.12M
172.40%87.08M
--90.19M
--76.81M
--64.14M
--31.97M
Doanh thu
32.97%201.90M
8.17%151.66M
5.83%152.64M
4.70%124.90M
4.77%151.83M
-1.51%140.21M
4.41%144.22M
-0.78%119.29M
0.01%144.92M
10.71%142.36M
12.99%138.13M
9.20%120.23M
12.59%144.90M
25.21%128.59M
20.90%122.25M
26.44%110.10M
42.69%128.70M
33.70%102.70M
57.64%101.12M
172.40%87.08M
--90.19M
--76.81M
--64.14M
--31.97M
Chi phí doanh thu
50.76%74.83M
-1.27%45.59M
7.31%50.39M
8.84%40.44M
5.48%49.64M
2.69%46.18M
11.55%46.96M
7.52%37.16M
2.19%47.06M
19.11%44.97M
17.27%42.10M
9.11%34.56M
19.00%46.05M
34.89%37.76M
33.14%35.90M
28.12%31.67M
48.07%38.70M
38.73%27.99M
42.49%26.96M
222.91%24.72M
--26.13M
--20.18M
--18.92M
--7.66M
Chi phí hoạt động
28.09%183.09M
-4.58%142.03M
0.04%142.72M
5.27%125.11M
9.37%142.93M
12.41%148.84M
8.44%142.67M
2.74%118.85M
-4.58%130.69M
13.05%132.41M
19.60%131.57M
23.14%115.68M
24.19%136.97M
30.79%117.13M
-16.27%110.01M
38.03%93.94M
42.45%110.29M
71.44%89.55M
176.12%131.38M
143.66%68.06M
--77.42M
--52.24M
--47.58M
--27.93M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
33.42%2.54M
-19.79%2.33M
97.66%2.20M
122.22%2.00M
133.42%1.90M
262.50%2.90M
56.10%1.11M
28.57%900.00K
27.79%814.00K
60.00%800.00K
78.25%713.00K
75.00%700.00K
58.06%637.00K
40.85%500.00K
14.94%400.00K
25.79%400.00K
38.49%403.00K
38.67%355.00K
92.27%348.00K
45.87%318.00K
--291.00K
--256.00K
--181.00K
--218.00K
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
48.03%-1.26M
-136.34%-4.67M
90.20%-254.00K
-55.35%-2.79M
18.37%-2.42M
---1.98M
---2.59M
---1.79M
---2.96M
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
111.33%18.81M
211.66%9.63M
538.44%9.91M
-147.63%-211.00K
-37.45%8.90M
-186.69%-8.63M
-76.35%1.55M
-90.27%443.00K
79.42%14.23M
-13.17%9.95M
-46.35%6.57M
-71.83%4.55M
-56.93%7.93M
-12.77%11.46M
140.43%12.24M
-15.03%16.16M
44.15%18.41M
-46.52%13.14M
-282.77%-30.27M
371.28%19.02M
--12.77M
--24.57M
--16.56M
--4.04M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
48.03%-1.26M
-136.34%-4.67M
90.20%-254.00K
-55.35%-2.79M
18.37%-2.42M
---1.98M
---2.59M
---1.79M
---2.96M
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-63.50%307.00K
350.00%9.00K
---3.00K
90.00%-1.00K
42150.00%841.00K
133.33%2.00K
100.00%0.00
-900.00%-10.00K
99.69%-2.00K
-700.00%-6.00K
---4.00K
0.00%-1.00K
-978.33%-647.00K
100.12%1.00K
--0.00
50.00%-1.00K
---60.00K
---823.00K
--0.00
---2.00K
----
----
----
--0.00
Thu nhập trước thuế
72.48%21.35M
309.77%11.96M
174.49%12.03M
-43.17%1.86M
-25.00%12.38M
-148.11%-5.70M
-45.78%4.38M
-24.91%3.28M
353.74%16.51M
0.29%11.85M
-15.10%8.08M
-68.24%4.37M
-77.70%3.64M
22.84%11.81M
129.67%9.52M
-14.16%13.75M
27.64%16.31M
-60.88%9.62M
-293.58%-32.09M
287.57%16.02M
--12.78M
--24.59M
--16.58M
--4.13M
Thuế thu nhập
-72.88%2.85M
180.30%3.21M
50.23%4.93M
6.56%1.97M
61.29%10.49M
-170.16%-4.00M
-6.23%3.28M
-24.97%1.84M
2534.41%6.51M
-26.61%5.70M
-25.02%3.50M
-49.34%2.46M
-93.35%247.00K
191.70%7.77M
-44.77%4.67M
5.94%4.85M
468.91%3.71M
-49.37%2.66M
251.81%8.45M
--4.58M
--653.00K
--5.26M
--2.40M
--0.00
Doanh thu sau thuế
881.80%18.51M
614.47%8.75M
545.36%7.10M
-107.11%-102.00K
-81.15%1.89M
-127.66%-1.70M
-75.99%1.10M
-24.83%1.44M
194.90%10.00M
51.98%6.15M
-5.56%4.58M
-78.55%1.91M
-73.08%3.39M
-41.85%4.04M
111.97%4.85M
-22.21%8.90M
3.88%12.60M
-64.01%6.95M
-386.04%-40.55M
176.73%11.44M
--12.13M
--19.32M
--14.18M
--4.13M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
881.80%18.51M
614.47%8.75M
545.36%7.10M
-107.11%-102.00K
-81.15%1.89M
-127.66%-1.70M
-75.99%1.10M
-24.83%1.44M
194.90%10.00M
51.98%6.15M
-5.56%4.58M
-78.55%1.91M
-73.08%3.39M
-41.85%4.04M
111.97%4.85M
-22.21%8.90M
3.88%12.60M
-64.01%6.95M
-386.04%-40.55M
176.73%11.44M
--12.13M
--19.32M
--14.18M
--4.13M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
---320.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
881.80%18.51M
614.47%8.75M
545.36%7.10M
-107.11%-102.00K
-81.15%1.89M
-127.66%-1.70M
-75.99%1.10M
-24.83%1.44M
194.90%10.00M
51.98%6.15M
-5.56%4.58M
-78.55%1.91M
-73.08%3.39M
-41.85%4.04M
111.97%4.85M
-22.21%8.90M
3.88%12.60M
-64.01%6.95M
-386.04%-40.55M
176.73%11.44M
--12.13M
--19.32M
--14.18M
--4.13M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
881.80%18.51M
614.47%8.75M
545.36%7.10M
-107.11%-102.00K
-81.15%1.89M
-127.66%-1.70M
-75.99%1.10M
-24.83%1.44M
194.90%10.00M
51.98%6.15M
-5.56%4.58M
-78.55%1.91M
-73.08%3.39M
-41.85%4.04M
111.97%4.85M
-22.21%8.90M
3.88%12.60M
-64.01%6.95M
-386.04%-40.55M
176.73%11.44M
--12.13M
--19.32M
--14.18M
--4.13M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
889.85%0.11
634.40%0.05
575.54%0.04
-107.46%0.00
-80.81%0.01
-127.44%-0.01
-76.40%0.01
-26.29%0.01
189.41%0.06
49.16%0.04
-6.97%0.03
-78.85%0.01
-73.47%0.02
-43.32%0.02
111.38%0.03
-24.22%0.05
1.53%0.08
-64.28%0.04
-392.02%-0.26
176.75%0.07
--0.08
--0.12
--0.09
--0.03
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
822.25%0.10
583.50%0.05
570.75%0.04
-107.93%0.00
-80.78%0.01
-129.52%-0.01
-75.51%0.01
-23.95%0.01
193.17%0.05
56.63%0.03
-2.72%0.02
-77.31%0.01
-75.62%0.02
-37.99%0.02
109.94%0.03
-35.57%0.05
1.53%0.08
-71.09%0.03
-392.02%-0.26
176.75%0.07
--0.08
--0.12
--0.09
--0.03
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI