tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enova International Inc

ENVA
Thêm vào danh sách theo dõi
166.880USD
-2.020-1.20%
Đóng cửa 05/12, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.15BVốn hóa
12.76P/E TTM

Enova International Inc

166.880
-2.020-1.20%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Enova International Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Enova International Inc tương đối rất vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 5 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 202.00.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Công ty có hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Enova International Inc

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
5 / 393
Xếp hạng tổng thể
38 / 4490
Ngành
Dịch vụ Ngân hàng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Enova International Inc

Điểm mạnhRủi ro
Enova International, Inc. is an online financial services company that serves small businesses and consumers. The Company's online financing products and services provide customers with a deposit of funds to their bank account in exchange for a commitment to repay the amount deposited plus fees and/or interest. Its products and services include consumer installment loans, small business installment loans, consumer line of credit accounts, small business line of credit accounts, CSO program, bank programs, and money transfer business. It provides its services in the United States and Brazil. In the United States it markets its financing products under the names CashNetUSA at www.cashnetusa.com, NetCredit at www.netcredit.com, OnDeck at www.ondeck.com and Headway Capital at www.headwaycapital.com, and it markets its money transfer platform under the name Pangea. In Brazil, it operates under the name Simplic, where it arranges unsecured consumer installment loans for a third-party lender.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 48.81% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 1.83B USD.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.97, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 23.76M, giảm 3.86% so với quý trước.
Nắm giữ bởi CI Select Canadian Equity Fund
Nhà đầu tư ngôi sao CI Select Canadian Equity Fund nắm giữ 360.00 cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
202.000
Giá mục tiêu
+15.49%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm tài chính hiện tại của Enova International Inc là 8.57, xếp hạng 91 trong tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tình trạng tài chính của công ty là mạnh mẽ, và hiệu quả hoạt động của nó là cao, Doanh thu quý gần nhất đạt 528.96M, phản ánh mức tăng 24.12% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 24.89% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.57
Thay đổi giá
0

Tài chính

8.79

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

10.00

Tiềm năng tăng trưởng

7.30

Lợi nhuận cổ đông

6.78

Định giá công ty của Enova International Inc

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số định giá hiện tại của Enova International Inc là 6.65, xếp hạng 331 trong tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 12.76, thấp hơn 27.75% so với mức đỉnh gần đây là 16.31 và cao hơn 53.94% so với mức đáy gần đây là 5.88.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.65
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 5/393
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Enova International Inc là 8.86, xếp hạng 14 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Mức giá mục tiêu trung bình là 144.00, với mức cao là 150.00 và mức thấp là 111.00.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.86
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 7 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
202.000
Giá mục tiêu
+15.49%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

37
Tổng
6
Trung bình
8
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Enova International Inc
ENVA
7
American Express Co
AXP
31
SoFi Technologies Inc
SOFI
24
Capital One Financial Corp
COF
24
Synchrony Financial
SYF
23
Ally Financial Inc
ALLY
18
1
2
3
...
8

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm số động lượng giá hiện tại của Enova International Inc là 9.02, xếp hạng 41 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 177.35 và mức hỗ trợ tại 155.08, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.29
Thay đổi giá
-0.27

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(4)
Trung lập(3)
Mua(0)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-1.754
Trung lập
RSI(14)
55.351
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
50.476
Bán
ATR(14)
6.277
Biến động thấp
CCI(14)
-92.328
Trung lập
Williams %R
64.457
Bán
TRIX(12,20)
0.666
Bán
StochRSI(14)
0.000
Bán
Trung bình động (MA)
Bán(3)
Trung lập(0)
Mua(3)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
171.150
Bán
MA10
169.786
Bán
MA20
167.599
Bán
MA50
150.425
Mua
MA100
153.595
Mua
MA200
136.585
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Điểm cổ phần của tổ chức hiện tại của Enova International Inc là 10.00, xếp hạng 1 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tỷ lệ nắm giữ cổ phần của các tổ chức gần nhất là 95.46%, tương ứng mức giảm 6.46% so với quý trước. Cổ đông tổ chức lớn nhất là PRFDX, nắm giữ tổng cộng 806.79K cổ phần, chiếm 3.24% tổng số cổ phần, với mức tăng 15487.02% trong cổ phần.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
10.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
3.52M
-1.24%
Dimensional Fund Advisors, L.P.
1.16M
-2.26%
State Street Investment Management (US)
935.00K
-3.59%
T. Rowe Price Associates, Inc.
Star Investors
806.79K
+123.62%
Renaissance Technologies LLC
Star Investors
694.84K
-4.49%
Geode Capital Management, L.L.C.
611.21K
+3.08%
Putnam Investment Management, L.L.C.
451.02K
+39.05%
Invesco Advisers, Inc.
442.81K
+3.60%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-05-12

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Ngân hàng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Enova International Inc là 7.25, xếp hạng 180 trên tổng số 393 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá trị beta của công ty là 1.33. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.25
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.33
VaR
+3.56%
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
+24.75%
Biến động 240 ngày
+38.06%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+5.47%
120 ngày
+11.68%
5 năm
+14.50%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-6.28%
120 ngày
-7.72%
5 năm
-18.20%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+1.46
120 ngày
+1.68
5 năm
+1.04

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+24.75%
3 năm
+37.01%
5 năm
+42.84%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.18
3 năm
+1.99
5 năm
+1.89
Độ lệch
240 ngày
+0.35
3 năm
-0.38
5 năm
-0.10

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+38.06%
5 năm
+39.13%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+2.71%
5 năm
+1.43%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+256.86%
240 ngày
+256.86%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+27.38%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+30.89%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+1.02%
120 ngày
+1.12%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
+7.35%
60 ngày
-0.35%
120 ngày
+10.24%

Đối tác

Dịch vụ Ngân hàng
Enova International Inc
Enova International Inc
ENVA
8.44 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
AerCap Holdings NV
AerCap Holdings NV
AER
8.73 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
UMB Financial Corp
UMB Financial Corp
UMBF
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
East West Bancorp Inc
East West Bancorp Inc
EWBC
8.51 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Royal Bank of Canada
Royal Bank of Canada
RY
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Prosperity Bancshares Inc
Prosperity Bancshares Inc
PB
8.50 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI