Ngày công bố lợi nhuận của Enova International Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.83B
19.67%
EPS(YoY)
12.25
57.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-26
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tổng doanh thu đạt 1.83B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.67.
Tài sản ngắn hạn của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tài sản ngắn hạn là 6.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.67.
Tổng tài sản của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tổng tài sản của Enova International Inc là 6.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.83.
Tổng nghĩa vụ của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tổng nghĩa vụ của Enova International Inc là 5.13B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.11.
Tổng vốn chủ sở hữu của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Enova International Inc là 1.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.68.
Giá trị đầu tư ròng của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, giá trị đầu tư ròng của Enova International Inc là -2.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.97.
Giá trị huy động vốn ròng của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, giá trị huy động vốn ròng của Enova International Inc là 711.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.22.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 12.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.48.
Biên lợi nhuận ròng của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, biên lợi nhuận ròng là 16.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.04.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 69.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.77.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.63.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.61.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enova International Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enova International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 746.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.50.