tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Everus Construction Group Inc

ECG
Thêm vào danh sách theo dõi
163.850USD
+0.610+0.37%
Đóng cửa 05/11, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.36BVốn hóa
37.44P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Everus Construction Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
296.53%293.36M
98.23%170.50M
26874.14%149.17M
26206.83%84.71M
--73.98M
--86.01M
--553.00K
--322.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
296.53%293.36M
98.23%170.50M
26874.14%149.17M
26206.83%84.71M
--73.98M
--86.01M
--553.00K
--322.00K
Các khoản phải thu
27.60%1.04B
35.47%1.03B
21.47%994.21M
16.77%927.45M
--814.72M
--757.08M
--818.50M
--794.28M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
32.20%776.87M
--763.73M
16.46%736.17M
--679.74M
--587.67M
----
--632.13M
----
-Các khoản phải thu khác
15.72%262.75M
-65.41%261.87M
38.45%258.04M
-68.81%247.72M
--227.05M
--757.08M
--186.37M
--794.28M
Hàng tồn kho
1.19%47.98M
3.48%45.27M
2.20%47.96M
-1.07%48.05M
--47.41M
--43.75M
--46.92M
--48.57M
Chi phí trả trước
-36.89%22.00M
81.03%55.02M
17.04%24.05M
63.32%28.81M
--34.85M
--30.39M
--20.55M
--17.64M
Tài sản ngắn hạn khác
--18.30M
--0.00
---15.86M
---6.22M
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
46.38%1.42B
41.34%1.30B
37.09%1.22B
26.51%1.09B
--970.97M
--917.23M
--886.53M
--860.82M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
20.19%256.67M
27.67%257.20M
18.54%234.97M
24.54%224.15M
--213.54M
--201.45M
--198.21M
--179.98M
-Tài sản cố định
16.61%437.41M
20.46%432.12M
15.49%405.94M
17.67%390.04M
--375.09M
--358.73M
--351.49M
--331.48M
-Khấu hao lũy kế
11.88%180.74M
11.21%174.91M
11.55%170.97M
9.50%165.89M
--161.54M
--157.28M
--153.27M
--151.50M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.00%143.22M
-0.08%143.22M
-0.32%143.22M
-0.67%143.22M
--143.22M
--143.34M
--143.69M
--144.18M
Tài sản dài hạn khác
-4.12%4.42M
-6.07%4.84M
1125.83%4.41M
736.55%4.60M
--4.61M
--5.15M
--360.00K
--550.00K
Tổng tài sản dài hạn
10.81%426.49M
16.46%432.35M
3.97%408.35M
7.02%392.35M
--384.88M
--371.23M
--392.76M
--366.62M
Tổng tài sản
36.28%1.85B
34.17%1.73B
26.92%1.62B
20.69%1.48B
--1.36B
--1.29B
--1.28B
--1.23B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
---15.00M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--15.87M
--17.43M
Chi phí trích trước
17.69%129.18M
24.68%149.43M
24.98%151.28M
32.76%130.68M
--109.76M
--119.85M
--121.04M
--98.43M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%15.00M
0.00%15.00M
--15.00M
--15.00M
--15.00M
--15.00M
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
84.89%344.96M
47.18%305.11M
21.73%269.83M
21.44%230.35M
--186.57M
--207.30M
--221.66M
--189.69M
Nợ ngắn hạn khác
84.89%344.96M
47.18%305.11M
13.60%269.83M
11.22%230.35M
--186.57M
--207.30M
--237.53M
--207.12M
Tổng nợ ngắn hạn
47.28%804.04M
43.40%736.19M
23.64%691.85M
26.63%614.31M
--545.94M
--513.37M
--559.56M
--485.13M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-0.92%314.69M
0.41%323.18M
25.56%323.65M
32.99%319.10M
--317.60M
--321.85M
--257.77M
--239.94M
-Nợ dài hạn
-5.09%263.02M
-5.02%266.55M
25.89%270.07M
36.49%273.60M
--277.12M
--280.65M
--214.53M
--200.46M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
27.65%51.66M
37.46%56.63M
23.88%53.58M
15.25%45.50M
--40.47M
--41.20M
--43.25M
--39.48M
Nợ dài hạn khác
18.61%27.17M
9.79%24.67M
195.75%22.75M
205.35%22.72M
--22.90M
--22.47M
--7.69M
--7.44M
Tổng nợ dài hạn
2.02%356.76M
2.91%362.72M
34.68%358.84M
39.77%352.65M
--349.71M
--352.48M
--266.43M
--252.31M
Tổng các khoản nợ
29.60%1.16B
26.92%1.10B
27.20%1.05B
31.12%966.97M
--895.65M
--865.85M
--825.99M
--737.45M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.39%142.89M
3.92%144.08M
3.36%142.58M
2.37%140.92M
--139.56M
--138.64M
--137.95M
--137.65M
Lợi nhuận giữ lại
69.68%544.06M
71.05%485.74M
36.50%430.46M
6.00%373.49M
--320.64M
--283.97M
--315.36M
--352.34M
Vốn dự trữ
2.40%142.38M
3.94%143.57M
2.99%142.07M
2.00%140.41M
--139.04M
--138.13M
--137.95M
--137.65M
Tổng vốn chủ sở hữu
49.27%686.94M
49.03%629.82M
26.42%573.05M
4.98%514.41M
--460.20M
--422.61M
--453.30M
--489.99M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI