tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cycurion Inc

CYCU
Thêm vào danh sách theo dõi
0.880USD
-0.028-3.04%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.56MVốn hóa
0.34P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Cycurion Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Cycurion Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tổng doanh thu
-15.54%3.27M
--3.54M
--3.83M
--3.89M
--3.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-15.54%3.27M
--3.54M
--3.83M
--3.89M
--3.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí doanh thu
-19.17%2.58M
-72.28%3.92M
--5.64M
--3.65M
--3.19M
--14.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
-59.62%5.64M
-43.91%7.93M
2130.42%8.36M
1227.72%7.65M
5340.43%13.97M
4835.21%14.14M
51.85%375.00K
190.12%576.48K
-29.94%256.74K
-30.70%286.59K
29.58%246.96K
-77.46%198.71K
--366.47K
--413.57K
--190.58K
--881.76K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
----
--24.75K
--10.53K
--1.71K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Chi phí hoạt động khác
--315.83K
--804.42K
--2.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
76.52%-2.37M
-263.46%-4.39M
-1108.29%-4.53M
-553.29%-3.77M
-3833.03%-10.10M
-321.47%-1.21M
-51.85%-375.00K
-190.12%-576.48K
29.94%-256.74K
30.70%-286.59K
-29.58%-246.96K
77.46%-198.71K
---366.47K
---413.57K
---190.58K
---881.76K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--14.24K
--25.77K
--1.77K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
214.51%204.85K
121.26%257.17K
--712.37K
--615.39K
---178.89K
---1.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-100.00%0.00
---658.50K
--2.02M
---907.98K
-78.70%141.65K
----
100.00%0.00
100.00%0.00
1443.16%665.12K
---22.59K
-108.76%-45.24K
-232.01%-210.37K
--43.10K
----
--516.30K
--159.36K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
100.00%0.00
99.98%-96.00
---14.76K
99.24%-962.00
---471.52K
---560.88K
--0.00
---127.22K
----
----
----
----
----
--950.47K
----
----
Thu nhập trước thuế
75.00%-2.56M
-377.91%-5.28M
-764.00%-3.24M
-651.80%-5.29M
-2609.55%-10.25M
806.75%1.90M
-53.93%-375.00K
-123.31%-703.70K
404.29%408.38K
-150.07%-268.82K
-174.79%-243.62K
56.38%-315.12K
---134.21K
--536.90K
--325.72K
---722.40K
Thuế thu nhập
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.07%7.99K
-88.69%10.01K
--17.42K
--37.40K
--162.17K
--88.57K
----
Doanh thu sau thuế
75.00%-2.56M
---5.28M
-764.00%-3.24M
-651.80%-5.29M
-2609.55%-10.25M
----
-47.85%-375.00K
-111.62%-703.70K
337.97%408.38K
-173.87%-276.81K
-206.95%-253.63K
53.97%-332.54K
---171.61K
--374.73K
--237.15K
---722.40K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
75.00%-2.56M
-377.91%-5.28M
-764.00%-3.24M
-651.80%-5.29M
-2609.55%-10.25M
786.36%1.90M
-47.85%-375.00K
-111.62%-703.70K
337.97%408.38K
-173.87%-276.81K
-206.95%-253.63K
53.97%-332.54K
---171.61K
--374.73K
--237.15K
---722.40K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
---433.32K
---393.38K
---116.70K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
79.23%-2.13M
-377.91%-5.28M
-764.00%-3.24M
-651.80%-5.29M
-2609.55%-10.25M
786.36%1.90M
-47.85%-375.00K
-111.62%-703.70K
337.97%408.38K
-173.87%-276.81K
-206.95%-253.63K
53.97%-332.54K
---171.61K
--374.73K
--237.15K
---722.40K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
79.23%-2.13M
-377.91%-5.28M
-764.00%-3.24M
-651.80%-5.29M
-2609.55%-10.25M
786.36%1.90M
-47.85%-375.00K
-111.62%-703.70K
337.97%408.38K
-173.87%-276.81K
-206.95%-253.63K
53.97%-332.54K
---171.61K
--374.73K
--237.15K
---722.40K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
16.82%-0.47
-4314.23%-1.62
-1425.40%-1.64
24.12%-0.15
-585.38%-0.56
152.10%0.04
-53.17%-0.11
-142.32%-0.20
451.03%0.12
-355.07%-0.07
-535.32%-0.07
-68.88%-0.08
---0.03
--0.03
--0.02
---0.05
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
16.82%-0.47
-29769.10%-1.62
-1425.40%-1.64
24.12%-0.15
-585.38%-0.56
107.40%0.01
-53.17%-0.11
-142.32%-0.20
451.03%0.12
-355.07%-0.07
-535.32%-0.07
-68.88%-0.08
---0.03
--0.03
--0.02
---0.05
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI