tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cycurion Inc

CYCU
Thêm vào danh sách theo dõi
0.880USD
-0.028-3.04%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.56MVốn hóa
0.34P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cycurion Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-10.60%2.03M
13464.70%5.26M
--3.65M
--1.01M
--2.27M
--38.74K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-10.60%2.03M
13464.70%5.26M
--3.65M
--1.01M
--2.27M
--38.74K
Các khoản phải thu
-23.15%3.34M
-75.09%2.69M
--3.33M
--4.52M
--4.34M
--10.79M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-15.28%3.34M
-74.04%2.69M
--3.10M
--4.12M
--3.94M
--10.35M
-Các khoản phải thu khác
----
-100.00%0.00
--230.18K
--400.07K
--403.45K
--434.39K
Chi phí trả trước
-3.56%106.93K
-39.54%60.13K
--57.14K
--54.26K
--110.88K
--99.46K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
-18.59%5.47M
-26.77%8.00M
--7.04M
--5.59M
--6.72M
--10.93M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
-100.00%0.00
--0.00
--16.83K
--18.61K
--47.55K
-Tài sản cố định
----
-100.00%0.00
--0.00
--251.11K
--251.11K
--271.43K
-Khấu hao lũy kế
----
-100.00%0.00
--0.00
--234.28K
--232.50K
--223.88K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
3.33%21.24M
93.21%20.84M
--20.84M
--20.80M
--20.55M
--10.79M
Tài sản dài hạn khác
11.90%4.74M
44407.59%4.61M
--4.43M
--4.34M
--4.23M
--10.35K
Tổng tài sản dài hạn
4.71%25.97M
73.90%25.45M
--25.27M
--25.15M
--24.81M
--14.63M
Tổng tài sản
-0.26%31.45M
30.86%33.45M
--32.31M
--30.74M
--31.53M
--25.56M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
39.09%3.05M
120.96%2.86M
--1.70M
--2.33M
--2.19M
--1.29M
Chi phí trích trước
32.18%5.59M
42.43%5.15M
--4.05M
--3.85M
--4.23M
--3.61M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-36.79%5.42M
3.87%6.42M
--7.17M
--7.56M
--8.57M
--6.18M
-Nợ ngắn hạn
-26.77%2.69M
-43.60%3.49M
--2.78M
--2.82M
--3.68M
--6.18M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
--189.15K
Nợ ngắn hạn khác
39.09%3.05M
120.96%2.86M
--1.70M
--2.33M
--2.19M
--1.29M
Tổng nợ ngắn hạn
-20.00%17.46M
-9.76%16.91M
--16.60M
--19.99M
--21.83M
--18.74M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.59%300.00K
104.36%300.00K
--295.30K
--295.30K
--295.30K
--146.80K
-Nợ dài hạn
1.59%300.00K
104.36%300.00K
--295.30K
--295.30K
--295.30K
--146.80K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
1.59%300.00K
-79.18%300.00K
--295.30K
--295.30K
--295.30K
--1.44M
Tổng các khoản nợ
-19.72%17.76M
-14.71%17.21M
--16.90M
--20.29M
--22.13M
--20.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
78.45%46.98M
604.23%46.98M
--40.87M
--32.67M
--26.33M
--6.67M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
--0.00
----
--26.00
----
Lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
---3.20M
Vốn dự trữ
78.47%46.98M
604.34%46.98M
--40.87M
--32.66M
--26.32M
--6.67M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-115.48%-29.01M
---26.88M
---21.77M
---18.65M
---13.46M
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-23.86%-4.29M
---3.86M
---3.68M
---3.57M
---3.46M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
45.55%13.68M
368.41%16.24M
--15.41M
--10.45M
--9.40M
--3.47M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI