Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Cycurion Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-5.27%-2.89M
-285.56%-3.31M
-2619.90%-2.47M
-1035.93%-3.56M
-2450.20%-2.75M
-192.46%-859.64K
41.77%-90.77K
-220.42%-313.23K
72.62%-107.64K
-53.63%-293.93K
-9.19%-155.87K
46.34%-97.75K
---393.18K
---191.33K
---142.75K
---182.17K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
75.00%-2.56M
-377.91%-5.28M
-764.00%-3.24M
-651.80%-5.29M
-2609.55%-10.25M
786.36%1.90M
-47.85%-375.00K
-111.62%-703.70K
337.97%408.38K
-173.87%-276.81K
-206.95%-253.63K
53.97%-332.54K
---171.61K
--374.73K
--237.15K
---722.40K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--24.75K
--10.53K
--10.04K
--30.01K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
101.55%1.19K
-95.33%36.17K
---2.00M
730.16%1.06M
---76.80K
--774.41K
--0.00
--127.22K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
63.76%-645.07K
131.48%1.13M
132.25%660.15K
-335.16%-619.08K
-1293.79%-1.78M
-550792.45%-3.57M
181.14%284.24K
122.40%263.25K
1293.78%149.09K
-99.83%649.00
-25.88%101.10K
-83.08%118.37K
--10.70K
--384.41K
--136.40K
--699.59K
-Thay đổi các khoản phải thu
50.14%-648.57K
120.07%650.11K
--1.19M
---177.75K
---1.30M
---3.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-310.00%-46.80K
93.10%-3.00K
-114.21%-2.88K
239.80%56.62K
-222.24%-11.41K
-146.04%-43.45K
-76.00%20.25K
-148.00%-40.50K
-31.50%9.34K
14.42%94.37K
16.40%84.37K
3.21%84.37K
--13.63K
--82.48K
--72.48K
--81.74K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
60.62%-184.20K
--657.83K
-305.74%-528.71K
-231.94%-497.95K
-493.06%-467.76K
----
1522.55%256.98K
1540.63%377.39K
-20.27%119.00K
-71.73%81.62K
63.95%15.84K
-95.95%23.00K
--149.26K
--288.74K
--9.66K
--567.85K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
---11.41K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
---253.90K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-5.27%-2.89M
-285.56%-3.31M
-2619.90%-2.47M
-1035.93%-3.56M
-2450.20%-2.75M
-192.46%-859.64K
41.77%-90.77K
-220.42%-313.23K
72.62%-107.64K
-53.63%-293.93K
-9.19%-155.87K
46.34%-97.75K
---393.18K
---191.33K
---142.75K
---182.17K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
84.29%129.00K
-58.26%187.00K
--94.00K
--104.00K
--70.00K
--448.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
84.29%129.00K
-58.26%187.00K
--94.00K
--104.00K
--70.00K
--448.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
84.29%129.00K
--187.00K
--94.00K
--104.00K
--70.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
--448.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--34.98K
--2.05K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
205.83%1.00M
----
-100.00%42.00
1320.28%366.08K
-99.70%327.38K
-100.00%0.00
--4.89M
---30.00K
--109.41M
--525.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--833.32K
---947.62K
---185.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-107.17%-129.00K
86.58%-187.00K
49.18%-94.00K
-128.41%-104.00K
449.68%1.80M
---1.39M
-103.78%-184.96K
1320.28%366.08K
-99.70%327.38K
-100.00%0.00
--4.89M
---30.00K
--109.41M
--525.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-106.54%-207.68K
209.44%5.10M
1599.68%5.20M
6272.17%2.41M
1495.93%3.17M
--1.65M
106.52%306.00K
---38.99K
99.79%-227.38K
--0.00
---4.69M
--0.00
---109.44M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-124.02%-207.85K
-332.69%-784.53K
---408.25K
602.56%1.79M
765.29%865.29K
--337.16K
-100.00%0.00
--254.27K
--100.00K
--0.00
--200.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
--1.11M
--5.61M
190.54%265.50K
-205.83%-1.00M
----
100.00%0.00
---293.26K
99.70%-327.38K
--0.00
---4.89M
--0.00
---109.44M
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-99.99%167.00
--0.00
--200.00
--354.75K
--3.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
264.20%4.78M
-115.09%-46.18K
----
---2.01M
--1.31M
--306.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-106.54%-207.68K
209.44%5.10M
1599.68%5.20M
6272.17%2.41M
1495.93%3.17M
--1.65M
106.52%306.00K
---38.99K
99.79%-227.38K
--0.00
---4.69M
--0.00
---109.44M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
12783.64%5.26M
--3.65M
6715.25%1.01M
225018.55%2.27M
371.51%40.79K
----
-94.25%14.88K
-99.74%1.01K
-98.93%8.65K
-36.41%302.58K
-58.20%258.55K
-51.76%386.31K
--809.48K
--475.81K
--618.56K
--800.73K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-244.79%-3.23M
365.61%1.60M
8614.53%2.64M
-9152.20%-1.26M
29256.16%2.23M
-105.35%-603.58K
-31.24%30.27K
110.86%13.87K
98.19%-7.64K
-188.09%-293.93K
130.84%44.03K
29.87%-127.76K
---423.18K
--333.67K
---142.75K
---182.17K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.60%2.03M
6507.70%5.26M
7988.76%3.65M
6715.25%1.01M
225018.55%2.27M
819.34%79.53K
-85.08%45.15K
-94.25%14.88K
-99.74%1.01K
-98.93%8.65K
-36.41%302.58K
-58.20%258.55K
--386.31K
--809.48K
--475.81K
--618.56K
Dòng tiền tự do
-7.24%-3.02M
-167.77%-3.50M
-2723.46%-2.56M
-1069.13%-3.66M
-2515.23%-2.82M
-344.88%-1.31M
41.77%-90.77K
-220.42%-313.23K
72.62%-107.64K
-53.63%-293.93K
---155.87K
46.34%-97.75K
---393.18K
---191.33K
----
---182.17K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.