tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Citius Oncology Inc

CTOR
Thêm vào danh sách theo dõi
0.963USD
-0.021-2.13%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
89.57MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Citius Oncology Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2350466.07%2.63M
6513695.54%7.30M
3504282.14%3.92M
--112.00
--112.00
--112.00
--112.00
--0.00
--0.00
--0.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2350466.07%2.63M
6513695.54%7.30M
3504282.14%3.92M
--112.00
--112.00
--112.00
--112.00
--0.00
--0.00
--0.00
Các khoản phải thu
--1.08M
--4.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--1.08M
--4.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
47.72%22.66M
57.42%22.64M
169.53%22.29M
--17.21M
--15.34M
--14.38M
--8.27M
----
----
----
Chi phí trả trước
13.05%3.05M
17.15%3.16M
-50.69%1.33M
--1.10M
-69.69%2.70M
--2.70M
-65.09%2.70M
--8.91M
--7.73M
--7.73M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
63.11%29.42M
117.47%37.15M
151.10%27.54M
--18.31M
102.53%18.04M
--17.08M
41.81%10.97M
--8.91M
--7.73M
--7.73M
Tài sản dài hạn
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-3.13%71.11M
-0.78%72.83M
0.00%73.40M
--73.40M
83.50%73.40M
--73.40M
83.50%73.40M
--40.00M
--40.00M
--40.00M
Tài sản dài hạn khác
--169.25K
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-2.89%71.28M
-0.78%72.83M
0.00%73.40M
--73.40M
83.50%73.40M
--73.40M
83.50%73.40M
--40.00M
--40.00M
--40.00M
Tổng tài sản
10.13%100.70M
21.54%109.97M
19.64%100.94M
--91.71M
86.97%91.44M
--90.48M
76.74%84.37M
--48.91M
--47.73M
--47.73M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-22.40%25.87M
-4.96%29.74M
10.95%32.16M
--35.86M
22.96%33.34M
--31.30M
48.67%28.99M
--27.12M
--19.50M
--16.19M
Chi phí trích trước
175.82%24.06M
-27.45%4.52M
--4.09M
--8.46M
--8.72M
--6.23M
-100.00%0.00
--0.00
--259.07K
--511.40K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-22.40%25.87M
-4.96%29.74M
10.95%32.16M
--35.86M
22.96%33.34M
--31.30M
48.67%28.99M
--27.12M
--19.50M
--16.19M
Tổng nợ ngắn hạn
18.24%58.81M
3.02%44.71M
51.35%49.49M
--52.99M
80.09%49.74M
--43.40M
55.37%32.70M
--27.62M
--21.05M
--17.97M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-0.00%3.80M
-0.00%3.80M
-0.00%3.80M
--3.80M
--3.80M
--3.80M
--3.80M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-0.00%3.80M
-0.00%3.80M
-0.00%3.80M
--3.80M
--3.80M
--3.80M
--3.80M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
---1.00
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
18.25%6.85M
19.12%6.59M
--6.32M
320.60%6.06M
--5.79M
379.87%5.53M
--1.44M
--1.15M
--1.01M
Tổng các khoản nợ
17.27%65.43M
4.81%51.56M
46.69%56.08M
--59.31M
92.00%55.80M
--49.19M
72.21%38.23M
--29.06M
--22.20M
--18.98M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
47.18%131.45M
46.73%127.99M
27.50%108.91M
--91.44M
87.88%89.32M
--87.23M
95.62%85.42M
--47.54M
--43.67M
--41.70M
Lợi nhuận giữ lại
-79.20%-96.18M
-51.45%-69.57M
-63.04%-64.04M
---59.04M
-93.82%-53.67M
---45.94M
-116.65%-39.28M
---27.69M
---18.13M
---12.94M
Vốn dự trữ
47.18%131.44M
46.73%127.98M
27.50%108.90M
--91.43M
87.89%89.31M
--87.22M
95.63%85.41M
--47.53M
--43.66M
--41.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.05%35.27M
41.47%58.41M
-2.76%44.87M
--32.40M
79.59%35.64M
--41.29M
80.69%46.14M
--19.85M
--25.54M
--28.76M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI