tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cloudastructure Inc

CSAI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.535USD
-0.056-9.41%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.12MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cloudastructure Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
16155.77%8.45M
1342.12%6.40M
354.61%7.73M
128.91%6.90M
--52.00K
--444.00K
--1.70M
--3.01M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
16155.77%8.45M
1342.12%6.40M
354.61%7.73M
128.91%6.90M
--52.00K
--444.00K
--1.70M
--3.01M
Các khoản phải thu
345.92%874.00K
630.53%1.39M
149.25%496.00K
225.45%537.00K
--196.00K
--190.00K
--199.00K
--165.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
345.92%874.00K
630.53%1.39M
149.25%496.00K
225.45%537.00K
--196.00K
--190.00K
--199.00K
--165.00K
Hàng tồn kho
22.09%304.00K
40.61%322.00K
27.48%385.00K
-11.07%265.00K
--249.00K
--229.00K
--302.00K
--298.00K
Tài sản ngắn hạn khác
389.47%186.00K
658.97%296.00K
380.77%250.00K
133.33%203.00K
--38.00K
--39.00K
--52.00K
--87.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
1734.95%9.82M
832.26%8.41M
293.26%8.86M
121.78%7.90M
--535.00K
--902.00K
--2.25M
--3.56M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
281.25%305.00K
203.30%276.00K
92.23%198.00K
-15.79%96.00K
--80.00K
--91.00K
--103.00K
--114.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
281.25%305.00K
203.30%276.00K
92.23%198.00K
-15.79%96.00K
--80.00K
--91.00K
--103.00K
--114.00K
Tổng tài sản
1545.85%10.12M
774.62%8.69M
284.47%9.06M
117.51%8.00M
--615.00K
--993.00K
--2.36M
--3.68M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
--83.00K
--157.00K
--194.00K
--83.00K
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
--0.00
---1.00K
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--1.00K
----
Chi phí trích trước
--8.00K
--174.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--103.00K
--9.00K
Nợ phải trả hoãn lại
20.65%590.00K
246.82%1.36M
139.56%654.00K
96.53%566.00K
--489.00K
--393.00K
--273.00K
--288.00K
Nợ ngắn hạn khác
20.65%590.00K
246.56%1.36M
138.69%654.00K
96.53%566.00K
--489.00K
--393.00K
--274.00K
--288.00K
Tổng nợ ngắn hạn
8.41%1.21M
249.72%1.89M
109.62%1.00M
155.17%1.11M
--1.12M
--541.00K
--478.00K
--435.00K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
--0.00
--1.00K
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
--1.00K
----
--1.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
8.41%1.21M
249.91%1.89M
109.62%1.00M
155.40%1.11M
--1.12M
--541.00K
--478.00K
--435.00K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
49.17%60.19M
35.48%54.28M
35.50%53.48M
27.94%50.26M
--40.35M
--40.06M
--39.47M
--39.28M
Lợi nhuận giữ lại
-25.52%-51.28M
-19.88%-47.48M
-19.87%-45.42M
-20.34%-43.37M
---40.86M
---39.61M
---37.89M
---36.04M
Vốn dự trữ
49.17%60.19M
35.50%54.27M
35.52%53.48M
27.96%50.25M
--40.35M
--40.05M
--39.46M
--39.27M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---2.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1871.37%8.91M
1402.65%6.79M
328.95%8.06M
112.43%6.89M
---503.00K
--452.00K
--1.88M
--3.24M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI