tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CoreWeave Inc

CRWV
Thêm vào danh sách theo dõi
101.070USD
-4.650-4.40%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.74BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của CoreWeave Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
77.52%2.27B
132.24%3.16B
43.16%1.94B
--1.15B
--1.28B
--1.36B
--1.36B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
75.80%2.24B
129.74%3.13B
39.79%1.89B
--1.15B
--1.28B
--1.36B
--1.36B
-Đầu tư ngắn hạn
--22.00M
--34.00M
3818.17%47.45M
----
----
--0.00
--1.21M
Các khoản phải thu
100.91%2.12B
660.21%3.24B
232.66%1.66B
--1.93B
--1.06B
--425.67M
--498.78M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
100.91%2.12B
660.82%3.17B
233.08%1.66B
--1.93B
--1.06B
--416.53M
--498.14M
-Các khoản phải thu khác
----
--67.00M
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
537.77%446.00M
95.87%132.00M
70.06%111.69M
--114.37M
--69.93M
--67.39M
--65.68M
Tài sản ngắn hạn khác
10.83%777.00M
1444.23%959.00M
671.84%1.02B
--745.03M
--701.05M
--62.10M
--131.96M
Tổng tài sản ngắn hạn
80.78%5.61B
290.76%7.49B
130.47%4.73B
--3.95B
--3.10B
--1.92B
--2.05B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
169.80%46.61B
167.42%38.79B
132.24%25.34B
--20.01B
--17.27B
--14.50B
--10.91B
-Tài sản cố định
173.73%51.12B
172.61%42.17B
142.25%27.91B
--21.97B
--18.67B
--15.47B
--11.52B
-Khấu hao lũy kế
222.17%4.51B
250.59%3.38B
320.53%2.57B
--1.95B
--1.40B
--965.23M
--612.22M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
5434.90%1.32B
5363.54%1.34B
4024.21%1.03B
--1.02B
--23.94M
--24.45M
--24.97M
Nợ dài hạn
----
--75.00M
--57.69M
--56.86M
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
467.31%825.00M
258.62%362.36M
--207.77M
--165.92M
--145.42M
--101.04M
Tài sản dài hạn khác
39.29%2.03B
7.96%1.50B
42.97%1.64B
--1.03B
--1.46B
--1.39B
--1.15B
Tổng tài sản dài hạn
166.36%49.96B
162.71%41.81B
133.20%28.18B
--22.30B
--18.76B
--15.92B
--12.08B
Tổng tài sản
154.22%55.57B
176.47%49.30B
132.81%32.91B
--26.24B
--21.86B
--17.83B
--14.14B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--1.53B
-29.64%162.00M
-39.35%171.40M
--53.00K
--0.00
--230.24M
--282.60M
Chi phí trích trước
97.96%2.73B
1522.44%5.77B
648.32%3.17B
--1.41B
--1.38B
--355.82M
--423.92M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
97.36%7.57B
167.04%6.75B
268.09%3.76B
--3.69B
--3.84B
--2.53B
--1.02B
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-61.02%23.00M
-34.26%38.00M
197.88%48.99M
--60.40M
--59.01M
--57.80M
--16.45M
Nợ phải trả hoãn lại
387.94%2.13B
122.26%1.71B
2.64%1.11B
--951.35M
--436.53M
--768.93M
--1.08B
Nợ ngắn hạn khác
739.35%3.66B
87.26%1.87B
-6.08%1.28B
--951.40M
--436.53M
--999.17M
--1.36B
Tổng nợ ngắn hạn
149.87%17.82B
231.28%16.44B
144.82%9.71B
--7.56B
--7.13B
--4.96B
--3.97B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
--36.15M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
244.42%26.88B
185.89%22.43B
188.94%14.70B
--10.59B
--7.80B
--7.85B
--5.09B
-Nợ dài hạn
250.80%17.31B
168.69%14.66B
199.58%10.32B
--7.42B
--4.94B
--5.46B
--3.45B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
233.46%9.56B
225.17%7.77B
166.61%4.38B
--3.17B
--2.87B
--2.39B
--1.64B
Nợ phải trả hoãn lại
49.33%5.39B
96.54%6.48B
26.21%4.23B
--3.90B
--3.61B
--3.29B
--3.35B
Các khoản nợ phát sinh
----
-99.50%1.00M
-99.12%1.71M
--698.00K
--491.00K
--200.09M
--194.33M
Nợ dài hạn khác
56.74%5.71B
102.99%6.76B
33.26%4.50B
--4.02B
--3.64B
--3.33B
--3.37B
Tổng nợ dài hạn
182.98%33.00B
155.39%29.53B
119.77%19.32B
--14.86B
--11.66B
--11.56B
--8.79B
Tổng các khoản nợ
170.42%50.81B
178.18%45.97B
127.56%29.03B
--22.42B
--18.79B
--16.52B
--12.76B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
66.97%8.17B
448.46%6.01B
447.79%6.10B
--5.94B
--4.89B
--1.10B
--1.11B
Lợi nhuận giữ lại
-88.90%-3.38B
-79.04%-2.64B
-53.80%-2.19B
---2.08B
---1.79B
---1.48B
---1.42B
Vốn dự trữ
119.03%8.17B
448.46%6.01B
447.79%6.10B
--4.77B
--3.73B
--1.10B
--1.11B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
1.42%34.00M
1.42%34.00M
0.00%33.52M
--33.52M
--33.52M
--33.52M
--33.52M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--5.00M
----
-12940.00%-1.28M
---271.00K
----
--0.00
--10.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
55.05%4.76B
154.87%3.33B
181.35%3.88B
--3.82B
--3.07B
--1.31B
--1.38B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI