tradingkey.logo

Core Scientific Inc

CORZ
16.890USD
+0.705+4.36%
Đóng cửa 11/28, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.21BVốn hóa
48.34P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Core Scientific Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
79.21%453.44M
504.80%581.35M
611.28%697.94M
1558.82%836.20M
500.34%253.02M
66.90%96.12M
106.64%98.13M
217.36%50.41M
42.65%42.15M
-55.20%57.59M
-50.72%47.49M
-86.52%15.88M
-80.02%29.55M
--128.54M
--96.36M
--117.87M
--147.91M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
79.21%453.44M
504.80%581.35M
611.28%697.94M
1558.82%836.20M
500.34%253.02M
66.90%96.12M
106.64%98.13M
217.36%50.41M
42.65%42.15M
-55.20%57.59M
-50.72%47.49M
-86.52%15.88M
-80.02%29.55M
--128.54M
--96.36M
--117.87M
--147.91M
Các khoản phải thu
----
----
-8.04%1.02M
2.40%1.02M
463.03%6.24M
271.41%4.68M
532.57%1.11M
289.49%1.00M
-63.89%1.11M
-64.20%1.26M
-65.69%175.00K
-84.72%257.00K
255.85%3.07M
--3.52M
--510.00K
--1.68M
--863.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
-8.04%1.02M
2.40%1.02M
463.03%6.24M
271.41%4.68M
532.57%1.11M
289.49%1.00M
-63.89%1.11M
-64.20%1.26M
-65.69%175.00K
-84.72%257.00K
255.85%3.07M
--3.52M
--510.00K
--1.68M
--863.00K
Chi phí trả trước
1956.34%366.24M
1458.53%250.64M
88.96%52.79M
75.11%42.06M
-46.09%17.81M
-51.05%16.08M
-9.08%27.94M
-24.65%24.02M
-40.49%33.04M
-79.62%32.86M
-69.82%30.73M
5.88%31.88M
--55.52M
--161.23M
--101.83M
--30.11M
----
Tài sản ngắn hạn khác
30724.39%241.35M
17475.99%172.77M
404.17%81.43M
14.33%24.68M
-96.50%783.00K
-94.96%983.00K
-25.93%16.15M
-41.79%21.58M
-82.18%22.36M
-91.07%19.49M
-96.42%21.80M
-93.89%37.08M
-79.38%125.44M
--218.26M
--609.55M
--606.90M
--608.20M
Tổng tài sản ngắn hạn
281.86%1.06B
752.48%1.00B
481.34%833.18M
831.77%903.96M
106.25%277.86M
5.99%117.86M
43.04%143.32M
14.00%97.02M
-36.92%134.72M
-78.26%111.20M
-87.60%100.19M
-88.75%85.10M
-71.79%213.57M
--511.56M
--808.25M
--756.56M
--756.97M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
89.80%1.19B
49.76%937.19M
16.48%761.49M
13.07%670.81M
12.87%625.16M
-0.33%625.78M
0.84%653.74M
-16.62%593.27M
-52.95%553.89M
-40.15%627.85M
-20.96%648.27M
19.13%711.56M
435.63%1.18B
--1.05B
--820.18M
--597.30M
--219.79M
-Tài sản cố định
61.83%1.60B
37.60%1.34B
19.97%1.17B
--1.06B
--989.67M
--974.03M
--974.13M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
13.86%415.05M
15.74%403.05M
27.09%407.18M
--385.92M
--364.51M
--348.25M
--320.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
----
----
-1.34%2.14M
31.87%2.25M
74.86%2.45M
-99.07%2.52M
-99.80%2.17M
-99.84%1.70M
-99.87%1.40M
--269.63M
--1.06B
--1.06B
--1.12B
Tài sản dài hạn khác
156.82%48.36M
102.65%36.10M
107.75%30.70M
22.54%24.04M
30.68%18.83M
91.63%17.82M
57.42%14.78M
110.58%19.62M
22.79%14.41M
-37.62%9.30M
-34.75%9.39M
-55.73%9.32M
-16.83%11.73M
--14.90M
--14.39M
--21.05M
--14.11M
Tổng tài sản dài hạn
91.76%1.23B
51.23%973.29M
18.12%792.19M
12.96%694.85M
12.83%644.00M
0.61%643.59M
1.64%670.65M
-14.87%615.14M
-52.06%570.74M
-52.03%639.66M
-65.20%659.82M
-57.05%722.58M
-11.79%1.19B
--1.33B
--1.90B
--1.68B
--1.35B
Tổng tài sản
149.06%2.30B
159.77%1.98B
99.68%1.63B
124.50%1.60B
30.67%921.85M
1.41%761.46M
7.10%813.97M
-11.83%712.16M
-49.75%705.46M
-59.31%750.86M
-71.89%760.02M
-66.88%807.69M
-33.35%1.40B
--1.85B
--2.70B
--2.44B
--2.11B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
7437.90%40.18M
471.30%16.90M
-64.86%5.46M
----
--533.00K
--2.96M
--15.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
914.29%321.79M
524.00%180.64M
39.97%95.49M
-61.46%69.23M
-42.95%31.73M
-29.85%28.95M
16.43%68.22M
900.65%179.64M
-45.14%55.61M
-66.85%41.27M
-19.52%58.60M
-73.55%17.95M
189.00%101.36M
--124.49M
--72.81M
--67.86M
--35.07M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-96.94%621.00K
----
-34.06%17.38M
-87.54%17.96M
-86.28%20.32M
-23.87%21.09M
-26.07%26.35M
297.69%144.13M
-85.90%148.15M
-88.75%27.70M
-75.35%35.65M
-65.30%36.24M
3689.25%1.05B
--246.24M
--144.58M
--104.45M
--27.73M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
----
-61.53%1.16M
-91.56%1.67M
-88.00%2.38M
--2.72M
--3.02M
--19.77M
-72.85%19.83M
----
----
-100.00%0.00
2792.87%73.05M
--28.57M
--34.41M
--28.45M
--2.52M
Nợ phải trả hoãn lại
742.11%83.74M
1797.46%150.13M
558.08%60.87M
84.48%18.13M
-84.26%9.94M
-87.64%7.91M
-86.70%9.25M
-87.43%9.83M
-27.60%63.17M
-41.15%64.01M
-54.74%69.56M
-42.66%78.19M
-57.67%87.25M
--108.76M
--153.69M
--136.36M
--206.14M
Nợ ngắn hạn khác
1082.74%123.92M
1436.58%167.03M
167.59%66.33M
84.48%18.13M
-83.41%10.48M
-83.02%10.87M
-64.36%24.79M
-87.43%9.83M
-27.60%63.17M
-41.15%64.01M
-54.74%69.56M
-42.66%78.19M
-57.67%87.25M
--108.76M
--153.69M
--136.36M
--206.14M
Tổng nợ ngắn hạn
775.48%669.86M
652.06%562.72M
41.53%195.51M
-72.45%134.56M
-75.53%76.51M
-60.07%74.82M
-35.67%138.15M
161.48%488.42M
-75.74%312.66M
-63.73%187.37M
-48.22%214.75M
-41.68%186.79M
332.94%1.29B
--516.55M
--414.69M
--320.29M
--297.74M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
112.97%1.15B
78.12%1.06B
86.51%1.17B
70.92%1.17B
-20.67%539.93M
55139.44%593.82M
59198.10%625.60M
95121.39%685.59M
4563.60%680.61M
-99.87%1.07M
-99.90%1.05M
-99.89%720.00K
-96.91%14.59M
--852.32M
--1.05B
--652.21M
--471.93M
-Nợ dài hạn
123.14%1.06B
100.79%1.06B
92.58%1.07B
57.00%1.07B
-30.16%474.60M
1170468.89%526.76M
--556.57M
--684.08M
--679.56M
-99.99%45.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--852.32M
--1.05B
--652.21M
--471.93M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
39.08%90.87M
----
37.57%94.95M
6371.10%97.84M
6140.21%65.33M
6411.46%67.07M
6442.37%69.02M
110.00%1.51M
-92.83%1.05M
--1.03M
--1.05M
--720.00K
--14.59M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--260.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
55.03%1.60B
20.93%1.42B
20.95%444.57M
1020.05%1.11B
989.13%1.03B
23.17%1.18B
-61.43%367.57M
-90.35%99.33M
247.10%95.01M
8479.11%954.86M
1676.12%952.98M
5455.68%1.03B
1272.77%27.37M
--11.13M
--53.66M
--18.53M
--1.99M
Tổng nợ dài hạn
74.89%2.75B
40.07%2.48B
62.06%1.61B
178.36%2.28B
94.05%1.57B
85.21%1.77B
4.22%994.33M
-20.34%820.67M
1833.72%811.53M
4.80%955.93M
-17.94%954.03M
40.57%1.03B
-91.17%41.97M
--912.15M
--1.16B
--732.89M
--475.45M
Tổng các khoản nợ
107.35%3.42B
64.89%3.04B
59.55%1.81B
84.78%2.42B
46.88%1.65B
61.40%1.85B
-3.11%1.13B
7.56%1.31B
-15.54%1.12B
-19.98%1.14B
-25.90%1.17B
15.56%1.22B
72.14%1.33B
--1.43B
--1.58B
--1.05B
--773.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
13.49%3.11B
56.78%3.03B
57.22%2.97B
59.88%2.92B
51.75%2.74B
7.79%1.93B
6.44%1.89B
3.34%1.82B
3.82%1.81B
5.61%1.79B
10.76%1.78B
27.89%1.76B
25.55%1.74B
--1.70B
--1.60B
--1.38B
--1.39B
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--44.48M
----
Lợi nhuận giữ lại
-22.14%-4.24B
-35.73%-4.09B
-42.77%-3.15B
-54.33%-3.74B
-55.97%-3.47B
-38.06%-3.01B
-1.10%-2.21B
-11.34%-2.42B
-33.50%-2.22B
-70.67%-2.18B
-357.74%-2.19B
-5561.10%-2.17B
-1626.91%-1.67B
---1.28B
---477.44M
---38.40M
---96.49M
Vốn dự trữ
13.49%3.11B
56.78%3.03B
57.22%2.97B
59.88%2.92B
51.75%2.74B
7.80%1.93B
6.44%1.89B
3.34%1.82B
3.82%1.81B
5.61%1.79B
10.76%1.78B
27.89%1.76B
25.55%1.74B
--1.70B
--1.60B
--1.38B
--1.39B
Tổng vốn chủ sở hữu
-54.64%-1.13B
1.77%-1.06B
43.01%-181.51M
-37.40%-820.18M
-74.19%-729.39M
-176.19%-1.08B
22.08%-318.51M
-45.83%-596.94M
-673.39%-418.73M
-194.23%-392.44M
-136.28%-408.76M
-129.54%-409.35M
-94.52%73.03M
--416.45M
--1.13B
--1.39B
--1.33B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI