Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Concentra Group Holdings Parent Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Concentra Group Holdings Parent Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
15.92%539.08M
16.98%572.80M
15.25%550.78M
7.09%500.75M
--465.04M
3.31%489.64M
2.32%477.92M
2.48%467.60M
--473.96M
--467.08M
--456.30M
Doanh thu
15.92%539.08M
16.98%572.80M
15.25%550.78M
7.09%500.75M
--465.04M
3.31%489.64M
2.32%477.92M
2.48%467.60M
--473.96M
--467.08M
--456.30M
Chi phí doanh thu
16.14%418.64M
16.14%425.44M
14.33%408.33M
5.13%373.72M
--360.46M
3.25%366.32M
2.59%357.14M
2.62%355.48M
--354.77M
--348.12M
--346.39M
Chi phí hoạt động
15.33%468.03M
18.31%477.30M
17.30%462.60M
7.69%420.12M
--405.83M
2.65%403.45M
2.44%394.37M
2.38%390.10M
--393.02M
--384.97M
--381.04M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
29.99%20.29M
30.87%19.91M
6.31%19.00M
-10.09%16.62M
--15.61M
-15.29%15.21M
-2.26%17.87M
0.96%18.48M
--17.96M
--18.28M
--18.31M
Chi phí hoạt động khác
--0.00
--0.00
---20.00K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
---284.00K
--0.00
---151.00K
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
20.00%71.05M
10.80%95.50M
5.55%88.18M
4.05%80.63M
--59.21M
6.48%86.19M
1.75%83.54M
2.97%77.50M
--80.95M
--82.11M
--75.26M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
1105.88%205.00K
----
----
--17.00K
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
1.62%26.87M
19.21%28.68M
202.56%28.19M
153.40%25.55M
--26.44M
112.56%24.06M
-18.97%9.32M
-9.47%10.08M
--11.32M
--11.50M
--11.14M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---3.68M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---526.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-68.11%-1.71M
-5113.64%-2.21M
-468.25%-1.47M
-116.35%-4.33M
---1.02M
--44.00K
--400.00K
---2.00M
----
----
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-64.25%320.00K
--1.18M
--2.83M
--3.14M
--895.00K
----
----
--0.00
----
----
--0.00
Thu nhập trước thuế
31.07%42.79M
5.81%65.79M
-13.78%61.35M
-17.61%53.90M
--32.65M
-10.71%62.17M
0.75%71.16M
2.86%65.42M
--69.63M
--70.63M
--63.60M
Thuế thu nhập
-32.96%6.60M
-2.73%15.97M
-16.25%15.15M
-12.44%13.25M
--9.85M
7.96%16.41M
9.06%18.10M
-6.37%15.14M
--15.21M
--16.59M
--16.17M
Doanh thu sau thuế
58.73%36.19M
8.88%49.82M
-12.94%46.19M
-19.17%40.64M
--22.80M
-15.92%45.76M
-1.80%53.06M
6.00%50.28M
--54.42M
--54.03M
--47.43M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
58.73%36.19M
8.88%49.82M
-12.94%46.19M
-19.17%40.64M
--22.80M
-15.92%45.76M
-1.80%53.06M
6.00%50.28M
--54.42M
--54.03M
--47.43M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--7.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
16.93%1.51M
9.99%1.56M
23.60%1.63M
30.84%1.73M
--1.29M
7.81%1.42M
2.48%1.32M
13.37%1.32M
--1.32M
--1.29M
--1.17M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
58.05%34.00M
7.55%47.69M
-13.87%44.56M
-21.45%38.46M
--21.51M
-16.51%44.34M
-1.91%51.74M
5.82%48.96M
--53.11M
--52.74M
--46.26M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
58.05%34.00M
7.55%47.69M
-13.87%44.56M
-21.45%38.46M
--21.51M
-16.51%44.34M
-1.91%51.74M
5.82%48.96M
--53.11M
--52.74M
--46.26M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-73.55%0.27
2.56%0.38
-29.21%0.35
-21.48%0.30
--1.02
-12.48%0.37
19.30%0.50
5.82%0.39
--0.42
--0.42
--0.37
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-73.78%0.26
1.34%0.37
-30.05%0.35
-21.48%0.30
--1.01
-12.48%0.37
19.30%0.50
5.82%0.39
--0.42
--0.42
--0.37
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
0.00%0.06
--0.06
--0.06
--0.06
--0.06
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.