tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Concentra Group Holdings Parent Inc

CON
Thêm vào danh sách theo dõi
24.610USD
-0.390-1.56%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.17BVốn hóa
17.75P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Concentra Group Holdings Parent Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
18.40%61.70M
-56.40%79.90M
--49.94M
--73.87M
--52.11M
--183.25M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
18.40%61.70M
-56.40%79.90M
--49.94M
--73.87M
--52.11M
--183.25M
Các khoản phải thu
14.87%296.51M
18.46%257.90M
--278.97M
--271.75M
--258.13M
--217.72M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
14.87%296.51M
18.46%257.90M
--278.97M
--271.75M
--258.13M
--217.72M
Chi phí trả trước
1888.43%27.68M
1520.01%25.01M
--27.61M
--31.13M
--1.39M
--1.54M
Tài sản ngắn hạn khác
-54.13%18.33M
-41.52%20.29M
--18.91M
--18.42M
--39.96M
--34.69M
Tổng tài sản ngắn hạn
14.97%404.21M
-12.38%383.10M
--375.44M
--395.17M
--351.59M
--437.21M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
8.09%724.54M
11.91%708.96M
--711.45M
--693.61M
--670.30M
--633.52M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
1.46%1.72B
19.61%1.72B
--1.73B
--1.74B
--1.69B
--1.44B
Tài sản dài hạn khác
222.73%41.94M
305.28%44.58M
--24.10M
--14.89M
--12.99M
--11.00M
Tổng tài sản dài hạn
4.54%2.49B
18.78%2.48B
--2.47B
--2.45B
--2.38B
--2.08B
Tổng tài sản
5.88%2.89B
13.38%2.86B
--2.84B
--2.84B
--2.73B
--2.52B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
----
----
--8.01M
----
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Chi phí trích trước
16.89%173.71M
10.29%220.09M
--182.97M
--197.86M
--148.61M
--199.55M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-13.29%13.66M
6.39%10.74M
--11.92M
--13.92M
--15.76M
--10.09M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
0.15%320.88M
9.79%337.25M
--312.65M
--335.07M
--320.39M
--307.19M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
13.63%461.23M
11.77%443.64M
--441.87M
--430.44M
--405.91M
--396.91M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
13.63%461.23M
11.77%443.64M
--441.87M
--430.44M
--405.91M
--396.91M
Nợ dài hạn khác
49.66%43.46M
85.11%44.51M
--41.81M
--32.33M
--29.04M
--24.04M
Tổng nợ dài hạn
1.79%2.11B
9.68%2.10B
--2.12B
--2.14B
--2.08B
--1.92B
Tổng các khoản nợ
1.57%2.44B
9.70%2.44B
--2.43B
--2.47B
--2.40B
--2.22B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-9.54%239.18M
-4.55%250.19M
--269.00M
--266.67M
--264.39M
--262.12M
Lợi nhuận giữ lại
320.31%186.84M
980.56%146.45M
--120.08M
--79.83M
--44.45M
--13.55M
Vốn dự trữ
-9.58%237.90M
-4.58%248.90M
--267.72M
--265.39M
--263.11M
--260.84M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
24.04%-1.31M
---3.35M
---3.59M
---3.86M
---1.72M
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
22.20%29.26M
17.76%27.15M
--24.64M
--24.74M
--23.94M
--23.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
37.13%453.97M
40.74%420.43M
--410.13M
--367.38M
--331.06M
--298.72M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI