tradingkey.logo

Coincheck Group NV

CNCK
2.450USD
+0.080+3.38%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
320.50MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Coincheck Group NV tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Coincheck Group NV.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
90.41%861.30M
17.37%571.66M
9.18%766.41M
103.35%852.23M
87.00%452.34M
169.17%487.06M
--701.97M
--419.08M
--241.90M
--180.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
89.18%855.63M
16.77%568.70M
9.11%765.81M
103.70%852.09M
87.34%452.28M
169.90%487.02M
--701.84M
--418.31M
--241.42M
--180.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí doanh thu
90.32%836.15M
18.50%553.28M
10.64%742.70M
103.12%819.04M
88.76%439.33M
170.23%466.90M
--671.29M
--403.23M
--232.74M
--172.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
89.74%857.96M
19.61%577.59M
12.22%766.49M
108.16%863.55M
86.51%452.19M
162.73%482.90M
126379.50%683.00M
309481.01%414.84M
63749.18%242.45M
54587.70%183.80M
-73.14%540.01K
-57.84%134.00K
-23.54%379.72K
34.35%336.09K
--2.01M
--317.87K
--496.61K
--250.16K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
31.11%1.20M
-5.70%1.12M
-1.04%1.70M
27.63%1.03M
-14.40%913.07K
12.39%1.18M
--1.72M
--808.17K
--1.07M
--1.05M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
----
----
----
130.51%308.88K
-4.23%363.67K
-38.27%207.47K
-73.14%540.01K
-57.84%134.00K
-23.54%379.72K
34.35%336.09K
--2.01M
--317.87K
--496.61K
--250.16K
Lợi nhuận hoạt động
2063.63%3.34M
-242.38%-5.92M
-100.39%-73.58K
-367.16%-11.33M
128.08%154.32K
245.69%4.16M
3612.61%18.97M
3263.63%4.24M
-44.71%-549.49K
-749.41%-2.85M
73.14%-540.01K
57.84%-134.00K
23.54%-379.72K
-34.35%-336.09K
---2.01M
---317.87K
---496.61K
---250.16K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--750.61K
-95.42%6.81K
5769.79%6.50M
911.49%3.30M
----
-50.07%148.77K
-71.52%110.76K
-13.50%325.78K
-86.42%387.02K
-88.29%297.95K
-80.55%388.99K
-64.71%376.61K
792.27%2.85M
10573.34%2.54M
--2.00M
--1.07M
--319.33K
--23.83K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
4931.71%323.54K
1048.35%1.71M
112.57%73.58K
-34.90%27.69K
-97.69%6.43K
2047.06%148.77K
--34.61K
--42.54K
--277.98K
--6.93K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
----
----
----
---90.02K
----
--41.54K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
100.00%0.00
---94.94M
----
----
-500.02%-588.44K
-100.00%0.00
-89.87%-97.20K
-767.09%-341.51K
127.38%147.10K
-49.77%390.11K
-102.70%-51.19K
-95.22%51.19K
---537.21K
--776.63K
--1.89M
--1.07M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
--581.52K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
2591.96%2.08M
-6992.39%-891.64K
-234.87%-448.16K
-1364.80%-207.68K
138.50%77.16K
107.47%12.94K
--332.29K
---14.18K
---200.40K
---173.23K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
4227.27%5.84M
-304.09%-8.51M
-69.57%5.91M
-2567.48%-103.21M
113.14%135.03K
252.43%4.17M
495040.36%19.41M
561.06%4.18M
-142.50%-1.03M
-221.18%-2.74M
99.28%-3.92K
-58.54%632.72K
40.98%2.42M
167.73%2.26M
---548.24K
--1.53M
--1.72M
--843.61K
Thuế thu nhập
9091.25%3.55M
-36.26%857.61K
-72.67%1.61M
171.71%3.72M
112.43%38.58K
256.59%1.35M
18032.23%5.90M
220.49%1.37M
-210.84%-310.30K
-282.37%-859.20K
-95.18%32.53K
--426.92K
--279.94K
--471.12K
--674.44K
----
----
----
Doanh thu sau thuế
2281.67%2.30M
-431.57%-9.37M
-68.22%4.29M
-3899.13%-106.92M
113.44%96.45K
250.53%2.83M
37172.58%13.51M
1267.55%2.81M
-133.56%-717.56K
-205.05%-1.88M
97.02%-36.45K
-86.51%205.80K
24.66%2.14M
111.88%1.79M
---1.22M
--1.53M
--1.72M
--843.61K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
2281.67%2.30M
-431.57%-9.37M
-68.22%4.29M
-3899.13%-106.92M
113.44%96.45K
250.53%2.83M
37172.58%13.51M
1267.55%2.81M
-133.56%-717.56K
-205.05%-1.88M
97.02%-36.45K
-86.51%205.80K
24.66%2.14M
111.88%1.79M
---1.22M
--1.53M
--1.72M
--843.61K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
2281.67%2.30M
-431.57%-9.37M
-68.22%4.29M
-3899.13%-106.92M
113.44%96.45K
250.53%2.83M
37172.58%13.51M
1267.55%2.81M
-133.56%-717.56K
-205.05%-1.88M
97.02%-36.45K
-86.51%205.80K
24.66%2.14M
111.88%1.79M
---1.22M
--1.53M
--1.72M
--843.61K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
2281.67%2.30M
-431.57%-9.37M
-68.22%4.29M
-3899.13%-106.92M
113.44%96.45K
250.53%2.83M
37172.58%13.51M
1267.55%2.81M
-133.56%-717.56K
-205.05%-1.88M
97.02%-36.45K
-86.51%205.80K
24.66%2.14M
111.88%1.79M
---1.22M
--1.53M
--1.72M
--843.61K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
2281.45%0.02
-431.57%-0.07
-68.22%0.03
-3899.13%-0.82
113.44%0.00
250.53%0.02
2922.44%0.10
5.36%0.02
-107.75%-0.01
-124.26%-0.01
90.96%0.00
-59.56%0.02
24.66%0.07
111.89%0.06
---0.04
--0.05
--0.06
--0.03
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
2213.79%0.02
-431.57%-0.07
-68.22%0.03
-3899.13%-0.82
113.44%0.00
250.53%0.02
2922.44%0.10
5.36%0.02
-107.75%-0.01
-124.26%-0.01
90.96%0.00
-59.56%0.02
24.66%0.07
111.89%0.06
---0.04
--0.05
--0.06
--0.03
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI