tradingkey.logo

Canadian Imperial Bank of Commerce

CM
92.680USD
+0.340+0.37%
Đóng cửa 01/23, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
85.88BVốn hóa
15.06P/E TTM

Canadian Imperial Bank of Commerce

92.680
+0.340+0.37%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Canadian Imperial Bank of Commerce

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Canadian Imperial Bank of Commerce tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 69 trên tổng số 399 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 94.56.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng và kỹ thuật mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Canadian Imperial Bank of Commerce

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
69 / 399
Xếp hạng tổng thể
131 / 4538
Ngành
Dịch vụ Ngân hàng

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Canadian Imperial Bank of Commerce

Điểm mạnhRủi ro
Canadian Imperial Bank of Commerce is a North American financial institution. The Company's segments include Canadian Personal and Business Banking, Canadian Commercial Banking and Wealth Management, U.S. Commercial Banking and Wealth Management, and Capital Markets. Canadian Personal and Business Banking segment provides personal and business clients across Canada with financial advice, services and solutions through banking centers, mobile and online channels. Canadian Commercial Banking and Wealth Management segment provides relationship-oriented banking and wealth management services. U.S. Commercial Banking and Wealth Management segment is focused on middle-market and mid-corporate companies, entrepreneurs, high-net-worth individuals and families, as well as operating personal and small business banking services in six United States markets. Capital Markets segment provides integrated global markets products and services, investment banking and corporate banking solutions.
Tăng trưởng mạnh mẽ
Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong 3 năm qua, trung bình 20.77% mỗi năm.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 20.50B USD.
Cổ tức cao
Công ty là một trong những doanh nghiệp trả cổ tức cao, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.00%.
Cổ tức ổn định
Công ty đã chi trả cổ tức đều đặn trong 5 năm qua, với tỷ lệ chi trả cổ tức gần nhất là 45.00%.
Định giá quá cao
PB gần nhất của công ty là 2.08, ở mức cao trong 3 năm.
Bán ra của Tổ chức
Số lượng cổ phiếu do các tổ chức nắm giữ mới nhất là 502.26M, giảm 0.05% so với quý trước.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
94.560
Giá mục tiêu
+3.32%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Điểm tài chính hiện tại của Canadian Imperial Bank of Commerce là 6.55, xếp hạng 265 trong tổng số 399 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là thấp, Doanh thu quý gần nhất đạt 5.32B, phản ánh mức tăng 14.73% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi lợi nhuận ròng cho thấy mức tăng 14.75% theo năm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.55
Thay đổi giá
0

Tài chính

6.24

Các chỉ báo liên quan

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Chất lượng lợi nhuận

5.79

Hiệu quả hoạt động

4.89

Tiềm năng tăng trưởng

8.50

Lợi nhuận cổ đông

7.32

Định giá công ty của Canadian Imperial Bank of Commerce

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Điểm số định giá hiện tại của Canadian Imperial Bank of Commerce là 7.75, xếp hạng 198 trong tổng số 399 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 15.06, thấp hơn 0.58% so với mức đỉnh gần đây là 15.15 và cao hơn 52.18% so với mức đáy gần đây là 7.20.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.75
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 69/399
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Canadian Imperial Bank of Commerce là 7.50, xếp hạng 155 trên tổng số 399 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Mức giá mục tiêu trung bình là 93.94, với mức cao là 94.00 và mức thấp là 93.88.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.50
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 12 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
94.560
Giá mục tiêu
+3.32%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

306
Tổng
4
Trung bình
5
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Canadian Imperial Bank of Commerce
CM
12
JPMorgan Chase & Co
JPM
27
Wells Fargo & Co
WFC
27
Bank of America Corp
BAC
26
US Bancorp
USB
25
Zions Bancorporation NA
ZION
24
1
2
3
...
61

Dự đoán Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Điểm số động lượng giá hiện tại của Canadian Imperial Bank of Commerce là 8.97, xếp hạng 90 trên tổng số 399 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 94.00 và mức hỗ trợ tại 90.79, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.80
Thay đổi giá
0.17

Kháng cự & Hỗ trợ

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(1)
Trung lập(2)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.206
Trung lập
RSI(14)
57.538
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
72.115
Mua
ATR(14)
1.378
Biến động thấp
CCI(14)
106.642
Mua
Williams %R
23.364
Mua
TRIX(12,20)
0.047
Bán
StochRSI(14)
97.030
Mua
Trung bình động (MA)
Bán(0)
Trung lập(0)
Mua(6)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
91.866
Mua
MA10
91.665
Mua
MA20
91.738
Mua
MA50
89.833
Mua
MA100
85.400
Mua
MA200
76.939
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
5.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Dữ liệu liên quan chưa được công ty công bố.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
41.79M
+1.94%
RBC Global Asset Management Inc.
28.76M
-2.18%
RBC Wealth Management, International
26.78M
+8.08%
RBC Dominion Securities, Inc.
22.72M
+3.29%
TD Securities, Inc.
22.66M
+2.56%
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
18.83M
--
TD Asset Management Inc.
17.74M
+0.69%
BMO Asset Management Inc.
17.10M
-4.33%
Bank of Nova Scotia
Star Investors
15.40M
-7.89%
BMO Capital Markets (US)
14.26M
-8.94%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-01-23

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Dịch vụ Ngân hàng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Canadian Imperial Bank of Commerce là 9.64, xếp hạng 6 trên tổng số 399 trong ngành Dịch vụ Ngân hàng. Giá trị beta của công ty là 1.28. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất vượt trội so với chỉ số khi thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng lại chịu mức sụt giảm lớn hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
9.64
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
1.28
VaR
+2.09%
Mức giảm tối đa 240 ngày
+12.33%
Biến động 240 ngày
+18.82%

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
+4.31%
120 ngày
+4.31%
5 năm
+7.50%
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
-2.13%
120 ngày
-2.13%
5 năm
-7.56%
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
+2.90
120 ngày
+3.59
5 năm
+1.01

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
+12.33%
3 năm
+21.34%
5 năm
+47.37%
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
+3.96
3 năm
+1.91
5 năm
+0.37
Độ lệch
240 ngày
-0.17
3 năm
+0.45
5 năm
+0.05

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
+18.82%
5 năm
+19.99%
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
+1.19%
5 năm
+1.01%
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
+549.54%
240 ngày
+549.54%
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
+11.90%
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
+11.81%

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
+0.15%
120 ngày
+0.14%
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
-1.20%
60 ngày
+3.79%
120 ngày
-3.95%

Đối tác

Dịch vụ Ngân hàng
Canadian Imperial Bank of Commerce
Canadian Imperial Bank of Commerce
CM
7.56 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Shinhan Financial Group Co Ltd
Shinhan Financial Group Co Ltd
SHG
8.74 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Citizens Financial Group Inc
Citizens Financial Group Inc
CFG
8.67 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
GATX Corp
GATX Corp
GATX
8.66 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Hanmi Financial Corp
Hanmi Financial Corp
HAFC
8.57 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Ameris Bancorp
Ameris Bancorp
ABCB
8.53 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI