tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Canadian Imperial Bank of Commerce

CM
Thêm vào danh sách theo dõi
114.475USD
-0.365-0.32%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
104.72BVốn hóa
16.15P/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Canadian Imperial Bank of Commerce

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
20.50B
14.00%
EPS(YoY)
6.15
17.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-23

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tổng doanh thu đạt 20.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.00.

Tổng tài sản của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tổng tài sản của Canadian Imperial Bank of Commerce là 800.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.70.

Tổng nghĩa vụ của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tổng nghĩa vụ của Canadian Imperial Bank of Commerce là 754.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.58.

Tổng vốn chủ sở hữu của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tổng vốn chủ sở hữu của Canadian Imperial Bank of Commerce là 46.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.68.

Giá trị đầu tư ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, giá trị đầu tư ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là -4.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 72.04.

Giá trị huy động vốn ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, giá trị huy động vốn ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là -3.09B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.55.

Biên lợi nhuận ròng của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, biên lợi nhuận ròng là 29.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Canadian Imperial Bank of Commerce là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Canadian Imperial Bank of Commerce, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 8.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.26.
KeyAI