Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-cjmb
/
Callan JMB Inc
CJMB
Thêm vào danh sách theo dõi
0.816
USD
+0.012
+1.45%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
3.96M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Callan JMB Inc
0.816
+0.012
+1.45%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Callan JMB Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Callan JMB Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2023Q4
FY2023Q3
Tổng doanh thu
-23.68%
1.11M
-14.14%
1.16M
0.80%
1.45M
--
1.67M
--
1.45M
-19.21%
1.35M
-50.93%
1.44M
--
1.67M
--
2.93M
Doanh thu
-23.68%
1.11M
-14.14%
1.16M
0.80%
1.45M
--
1.67M
--
1.45M
-19.21%
1.35M
-50.93%
1.44M
--
1.67M
--
2.93M
Chi phí doanh thu
-18.54%
678.91K
-13.55%
806.30K
-1.78%
953.61K
--
1.02M
--
833.44K
-25.96%
932.73K
-42.04%
970.93K
--
1.26M
--
1.68M
Chi phí hoạt động
4.45%
2.81M
19.21%
3.13M
50.07%
3.33M
--
3.07M
--
2.69M
8.86%
2.62M
-3.34%
2.22M
--
2.41M
--
2.29M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-1.26%
37.38K
-9.36%
32.30K
21.40%
43.26K
--
38.54K
--
37.86K
9.05%
35.63K
45.89%
35.63K
--
32.67K
--
24.42K
Lợi nhuận hoạt động
-37.37%
-1.70M
-54.63%
-1.97M
-140.61%
-1.88M
--
-1.40M
--
-1.24M
-72.52%
-1.27M
-223.53%
-780.98K
--
-737.86K
--
632.23K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-14.35%
1.89K
-5.91%
3.07K
-44.09%
1.37K
--
2.04K
--
2.21K
-39.20%
3.26K
-39.23%
2.45K
--
5.37K
--
4.04K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-100.00%
0.00
--
2.14K
3.28%
473.00
--
0.00
--
63.00
-100.00%
0.00
0.44%
458.00
--
2.77K
--
456.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
-338.23K
--
-289.26K
--
-624.04K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
-1.18M
--
-340.51K
--
-229.04K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập trước thuế
-160.04%
-3.21M
-104.56%
-2.60M
-250.63%
-2.73M
--
-1.40M
--
-1.24M
-72.68%
-1.27M
-222.52%
-778.99K
--
-735.27K
--
635.81K
Thuế thu nhập
-92.98%
306.00
-116.64%
-4.22K
-100.00%
0.00
--
-3.10K
--
4.36K
--
25.37K
420.00%
26.00K
--
0.00
--
5.00K
Doanh thu sau thuế
-159.16%
-3.22M
-100.23%
-2.59M
-239.30%
-2.73M
--
-1.40M
--
-1.24M
-76.13%
-1.30M
-227.61%
-804.99K
--
-735.27K
--
630.81K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-159.16%
-3.22M
-100.23%
-2.59M
-239.30%
-2.73M
--
-1.40M
--
-1.24M
-76.13%
-1.30M
-227.61%
-804.99K
--
-735.27K
--
630.81K
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--
--
--
-6.60K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-159.16%
-3.22M
-100.23%
-2.59M
-239.30%
-2.73M
--
-1.40M
--
-1.24M
-76.13%
-1.30M
-227.61%
-804.99K
--
-735.27K
--
630.81K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-159.16%
-3.22M
-100.23%
-2.59M
-239.30%
-2.73M
--
-1.40M
--
-1.24M
-76.13%
-1.30M
-227.61%
-804.99K
--
-735.27K
--
630.81K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-83.52%
-0.59
-168.22%
-0.55
-374.57%
-0.61
--
-0.31
--
-0.32
-76.14%
-0.21
-227.61%
-0.13
--
-0.12
--
0.10
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-83.52%
-0.59
-168.22%
-0.55
-374.57%
-0.61
--
-0.31
--
-0.32
-76.14%
-0.21
-227.61%
-0.13
--
-0.12
--
0.10
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.