tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Callan JMB Inc

CJMB
Thêm vào danh sách theo dõi
1.010USD
+0.010+1.04%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.70MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Callan JMB Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2023Q4
FY2023Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-7.57%-1.68M
8.88%-658.99K
-278.42%-1.76M
---563.27K
---1.56M
-1466.46%-723.17K
-33.70%988.00K
---46.17K
--1.49M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-159.16%-3.22M
-100.23%-2.59M
-239.30%-2.73M
---1.40M
---1.24M
-76.13%-1.30M
-227.61%-804.99K
---735.26K
--630.81K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-1.26%37.38K
1511.99%574.38K
21.40%43.26K
--38.54K
--37.86K
9.05%35.63K
45.89%35.63K
--32.67K
--24.42K
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
99.10%-398.00
----
---44.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
6474.73%1.09M
1455.11%497.64K
259.37%259.77K
--9.45K
---17.12K
-88.45%32.00K
---163.00K
--277.00K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
51.77%-326.39K
33.07%717.36K
-119.09%-363.40K
--367.62K
---676.78K
42.08%539.10K
129.38%1.90M
--379.43K
--830.01K
-Thay đổi các khoản phải thu
-154.31%-479.49K
-25.40%445.47K
-123.69%-412.36K
--211.29K
---188.54K
12.95%597.13K
132.72%1.74M
--528.69K
--747.84K
-Thay đổi hàng tồn kho
143.70%25.21K
60.48%-20.04K
-323.86%-25.74K
--18.54K
---57.68K
-158.90%-50.71K
144.70%11.50K
--86.09K
---25.72K
-Thay đổi chi phí trả trước
100.00%0.00
----
----
--199.49K
---199.49K
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
188.94%86.84K
2128.82%231.18K
-160.01%-114.62K
--169.23K
---97.64K
91.61%-11.39K
534.70%191.00K
---135.77K
--30.09K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-379.98%-235.84K
90.52%-8.06K
609.49%221.13K
---222.70K
---49.13K
-377.02%-85.05K
-513.24%-43.40K
--30.70K
--10.50K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
100.00%0.00
-100.00%0.00
33.38%-2.02K
---9.63K
---89.05K
2840.89%82.99K
-113.05%-3.03K
---3.03K
--23.22K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-7.57%-1.68M
8.88%-658.99K
-278.42%-1.76M
---563.27K
---1.56M
-1466.46%-723.17K
-33.70%988.00K
---46.17K
--1.49M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
135.41%35.31K
--0.00
57712.29%169.39K
--432.51K
--15.00K
-100.00%0.00
-98.07%293.00
--126.28K
--15.20K
Chi phí vốn
135.41%35.31K
--0.00
57712.29%169.39K
--432.51K
--15.00K
-100.00%0.00
-98.07%293.00
--126.28K
--15.20K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
135.41%35.31K
--0.00
57712.29%169.39K
--432.51K
--15.00K
-100.00%0.00
-98.07%293.00
--126.28K
--15.20K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-135.41%-35.31K
--0.00
-57712.29%-169.39K
---432.51K
---15.00K
100.00%0.00
98.07%-293.00
---126.28K
---15.20K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-78.72%1.00M
-99.99%1.00
2005.12%497.75K
--0.00
--4.70M
101.09%11.81K
91.88%-26.13K
---1.09M
---321.83K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
10.09%-25.59K
---23.27K
---28.46K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--1.00
--497.75K
--0.00
--4.68M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
5256.47%1.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--18.67K
101.11%11.81K
99.82%-540.00
---1.07M
---293.38K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-78.72%1.00M
-99.99%1.00
2005.12%497.75K
--0.00
--4.70M
101.09%11.81K
91.88%-26.13K
---1.09M
---321.83K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1.56%2.13M
-0.70%2.79M
128.61%4.22M
--5.22M
--2.10M
-56.22%2.81M
-64.89%1.85M
--6.42M
--5.26M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-122.91%-715.19K
7.36%-658.99K
-249.17%-1.43M
---995.78K
--3.12M
43.58%-711.36K
-16.62%961.58K
---1.26M
--1.15M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-72.88%1.42M
1.56%2.13M
-0.70%2.79M
--4.22M
--5.22M
-59.31%2.10M
-56.22%2.81M
--5.16M
--6.42M
Dòng tiền tự do
-8.78%-1.72M
8.88%-658.99K
-295.62%-1.93M
---995.78K
---1.58M
-319.37%-723.17K
-33.04%987.71K
---172.44K
--1.48M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI