tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Callan JMB Inc

CJMB
Thêm vào danh sách theo dõi
1.010USD
+0.010+1.04%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.70MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Callan JMB Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-72.88%1.42M
1.56%2.13M
-0.70%2.79M
128.61%4.22M
--5.22M
--2.10M
--2.81M
--1.85M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-72.88%1.42M
1.56%2.13M
-0.70%2.79M
128.61%4.22M
--5.22M
--2.10M
--2.81M
--1.85M
Các khoản phải thu
-1.36%823.60K
-47.03%343.25K
-26.13%945.84K
-78.51%614.21K
--834.96K
--647.96K
--1.28M
--2.86M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-1.36%823.60K
-44.90%343.25K
-24.84%945.84K
-78.34%614.21K
--834.96K
--622.91K
--1.26M
--2.84M
-Khoản vay phải thu
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--18.67K
--21.97K
--21.97K
Hàng tồn kho
0.94%218.08K
53.63%243.28K
107.37%223.25K
65.76%197.51K
--216.05K
--158.36K
--107.65K
--119.15K
Chi phí trả trước
----
----
--29.89K
--75.48K
--350.85K
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
220.06%577.15K
-17.74%341.31K
0.61%303.35K
99.17%478.90K
--180.33K
--414.92K
--301.52K
--240.45K
Tổng tài sản ngắn hạn
-55.39%3.03M
-7.85%3.06M
-4.60%4.29M
10.37%5.59M
--6.80M
--3.32M
--4.50M
--5.07M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
61.83%2.68M
54.41%2.72M
83.33%3.44M
69.00%3.38M
--1.65M
--1.76M
--1.88M
--2.00M
Tài sản dài hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--3.65K
--3.65K
--3.65K
Tổng tài sản dài hạn
----
54.09%2.72M
82.97%3.44M
68.69%3.38M
--1.65M
--1.76M
--1.88M
--2.00M
Tổng tài sản
-32.47%5.71M
13.64%5.78M
21.23%7.74M
26.88%8.97M
--8.46M
--5.08M
--6.38M
--7.07M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--17.13K
--17.13K
Chi phí trích trước
45.92%569.77K
--502.18K
--516.21K
--518.78K
--390.46K
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--25.59K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--25.59K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
-100.00%0.00
-83.34%2.02K
--5.04K
--94.10K
--11.10K
--12.11K
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.43%2.02K
--5.04K
--100.70K
--35.24K
--36.25K
Tổng nợ ngắn hạn
44.46%1.52M
10.33%1.41M
-6.96%1.19M
20.22%1.31M
--1.05M
--1.28M
--1.28M
--1.09M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
218.30%1.89M
164.73%1.66M
154.16%1.75M
142.65%1.83M
--592.59K
--628.27K
--686.82K
--753.76K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
218.30%1.89M
164.73%1.66M
154.16%1.75M
142.65%1.83M
--592.59K
--628.27K
--686.82K
--753.76K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
--0.00
----
--2.02K
Các khoản nợ phát sinh
----
--371.22K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--6.60K
--0.00
----
--2.02K
Tổng nợ dài hạn
333.19%2.60M
223.81%2.03M
245.02%2.37M
142.00%1.83M
--599.19K
--628.27K
--686.82K
--755.77K
Tổng các khoản nợ
149.43%4.11M
80.58%3.45M
81.04%3.56M
70.06%3.14M
--1.65M
--1.91M
--1.97M
--1.85M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
45.76%15.07M
130.25%12.59M
118.78%11.84M
98.80%10.76M
--10.34M
--5.47M
--5.41M
--5.41M
Lợi nhuận giữ lại
-281.27%-13.48M
-347.32%-10.26M
-667.78%-7.67M
-2449.28%-4.94M
---3.53M
---2.29M
---998.60K
---193.61K
Vốn dự trữ
45.77%15.07M
130.29%12.58M
118.82%11.84M
98.90%10.76M
--10.34M
--5.46M
--5.41M
--5.41M
Tổng vốn chủ sở hữu
-76.50%1.60M
-26.64%2.33M
-5.41%4.18M
11.61%5.83M
--6.81M
--3.17M
--4.41M
--5.22M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI