tradingkey.logo

Chime Financial Inc

CHYM
25.170USD
-1.160-4.41%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.42BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Chime Financial Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Chime Financial Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
28.84%543.52M
37.46%528.15M
32.34%518.74M
39.12%475.21M
32.32%421.87M
24.92%384.21M
26.25%391.97M
--341.59M
--318.82M
--307.57M
--310.47M
Doanh thu
28.84%543.52M
37.46%528.15M
32.34%518.74M
39.12%475.21M
32.32%421.87M
24.92%384.21M
26.25%391.97M
--341.59M
--318.82M
--307.57M
--310.47M
Chi phí doanh thu
28.46%73.39M
31.99%71.02M
24.45%64.22M
41.67%59.82M
-16.99%57.13M
-13.13%53.80M
-11.59%51.60M
--42.22M
--68.82M
--61.94M
--58.37M
Chi phí hoạt động
34.41%608.23M
270.57%1.46B
31.70%509.61M
30.48%502.36M
13.94%452.51M
8.19%393.65M
5.09%386.94M
--385.01M
--397.16M
--363.86M
--368.21M
Chi phí R&D
54.16%123.94M
724.92%621.75M
3.94%77.88M
15.23%78.87M
30.29%80.40M
22.05%75.37M
11.69%74.93M
--68.45M
--61.71M
--61.75M
--67.09M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
8.95%7.51M
21.15%7.41M
38.67%7.26M
92.71%7.09M
91.42%6.90M
111.08%6.12M
92.29%5.23M
--3.68M
--3.60M
--2.90M
--2.72M
Chi phí hoạt động khác
---35.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-111.17%-64.71M
-9757.41%-930.64M
81.58%9.14M
37.47%-27.15M
60.88%-30.64M
83.23%-9.44M
108.72%5.03M
---43.41M
---78.34M
---56.29M
---57.74M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-5.08%10.27M
-37.25%6.21M
-49.05%5.35M
-16.99%8.23M
10.45%10.82M
30.23%9.90M
91.18%10.51M
--9.92M
--9.79M
--7.61M
--5.50M
Thu nhập trước thuế
-174.59%-54.44M
-199759.40%-924.42M
-6.76%14.49M
43.54%-18.91M
71.07%-19.83M
100.95%463.00K
129.75%15.54M
---33.49M
---68.55M
---48.69M
---52.24M
Thuế thu nhập
-87.27%280.00K
-1442.31%-1.05M
528.73%1.55M
1378.72%695.00K
--2.20M
11.43%78.00K
-409.40%-362.00K
--47.00K
--0.00
--70.00K
--117.00K
Doanh thu sau thuế
-148.44%-54.72M
-239937.92%-923.38M
-18.64%12.94M
41.54%-19.61M
67.87%-22.03M
100.79%385.00K
130.37%15.90M
---33.54M
---68.55M
---48.76M
---52.36M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-148.44%-54.72M
-239937.92%-923.38M
-18.64%12.94M
41.54%-19.61M
67.87%-22.03M
100.79%385.00K
130.37%15.90M
---33.54M
---68.55M
---48.76M
---52.36M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-148.44%-54.72M
-239937.92%-923.38M
--0.00
41.54%-19.61M
67.87%-22.03M
100.79%385.00K
100.00%0.00
---33.54M
---68.55M
---48.76M
---52.36M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
--0.00
-18.64%12.94M
----
----
----
--15.90M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-148.44%-54.72M
-239937.92%-923.38M
--0.00
41.54%-19.61M
67.87%-22.03M
100.79%385.00K
100.00%0.00
---33.54M
---68.55M
---48.76M
---52.36M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-143.50%-0.15
-688068.87%-7.29
--0.00
41.54%-0.05
67.87%-0.06
100.79%0.00
100.00%0.00
---0.09
---0.19
---0.13
---0.14
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-143.50%-0.15
-688068.87%-7.29
--0.00
88.96%-0.01
67.87%-0.06
100.79%0.00
100.00%0.00
---0.09
---0.19
---0.13
---0.14
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI