tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Chime Financial Inc

CHYM
Thêm vào danh sách theo dõi
18.425USD
-0.585-3.08%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.05BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Chime Financial Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
54.48%1.01B
--1.05B
--1.08B
--1.09B
--654.63M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
91.00%607.68M
--466.25M
--445.03M
--868.28M
--318.16M
-Đầu tư ngắn hạn
19.95%403.61M
--587.83M
--633.74M
--225.06M
--336.47M
Các khoản phải thu
17.08%400.15M
--329.46M
--346.65M
--343.71M
--341.76M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
19.11%283.34M
--247.18M
--226.61M
--218.71M
--237.88M
-Khoản vay phải thu
5.70%105.81M
--71.58M
--109.00M
--114.12M
--100.11M
-Các khoản phải thu khác
190.95%11.00M
--10.71M
--11.04M
--10.89M
--3.78M
Chi phí trả trước
9.64%86.84M
--106.75M
--90.85M
--72.52M
--79.20M
Tài sản ngắn hạn khác
29.31%245.99M
--265.71M
--242.63M
--226.50M
--190.24M
Tổng tài sản ngắn hạn
37.80%1.74B
--1.76B
--1.76B
--1.74B
--1.27B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
86.35%256.79M
--177.75M
--172.13M
--134.68M
--137.80M
-Tài sản cố định
77.68%337.86M
--251.58M
--238.59M
--194.03M
--190.16M
-Khấu hao lũy kế
54.84%81.07M
--73.83M
--66.45M
--59.36M
--52.36M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--27.49M
--27.49M
--27.49M
----
----
Tài sản dài hạn khác
2.94%33.32M
--30.85M
--31.28M
--31.72M
--32.37M
Tổng tài sản dài hạn
21.13%206.12M
--208.59M
--203.41M
--166.40M
--170.17M
Tổng tài sản
35.82%1.95B
--1.96B
--1.96B
--1.90B
--1.44B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-12.68%146.54M
--193.07M
--171.97M
--171.60M
--167.81M
Chi phí trích trước
29.58%147.51M
--144.79M
--131.99M
--123.20M
--113.84M
Nợ ngắn hạn khác
-12.68%146.54M
--193.07M
--171.97M
--171.60M
--167.81M
Tổng nợ ngắn hạn
3.16%344.10M
--387.92M
--355.92M
--359.70M
--333.55M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
55.78%120.61M
--123.28M
--125.84M
--74.77M
--77.43M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
55.78%120.61M
--123.28M
--125.84M
--74.77M
--77.43M
Nợ dài hạn khác
2.83%44.23M
--51.69M
--37.28M
--39.91M
--43.01M
Tổng nợ dài hạn
36.87%164.84M
--174.97M
--163.12M
--114.68M
--120.44M
Tổng các khoản nợ
12.11%508.94M
--562.90M
--519.04M
--474.38M
--453.98M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
975.58%4.76B
--4.78B
--4.77B
--4.70B
--442.83M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
--2.89B
Lợi nhuận giữ lại
-41.23%-3.32B
---3.37B
---3.33B
---3.27B
---2.35B
Vốn dự trữ
975.59%4.76B
--4.78B
--4.77B
--4.70B
--442.83M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-422.11%-947.00K
--172.00K
---79.00K
---116.00K
--294.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
46.78%1.44B
--1.40B
--1.44B
--1.43B
--982.02M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI