tradingkey.logo
tradingkey.logo

Maplebear Inc

CART
36.290USD
-0.080-0.22%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.04BVốn hóa
21.65P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Maplebear Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-49.82%687.00M
32.19%1.73B
10.74%1.60B
6.26%1.63B
-37.37%1.37B
-36.69%1.31B
-26.49%1.44B
-14.01%1.53B
27.54%2.19B
--2.07B
11.92%1.96B
--1.78B
--1.71B
--1.75B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-50.16%637.00M
31.21%1.69B
3.84%1.49B
2.91%1.56B
-40.20%1.28B
-35.92%1.29B
-21.98%1.43B
-6.31%1.51B
41.99%2.14B
--2.01B
30.73%1.84B
--1.62B
--1.50B
--1.41B
-Đầu tư ngắn hạn
-45.05%50.00M
95.00%39.00M
1111.11%109.00M
260.00%72.00M
85.71%91.00M
-64.29%20.00M
-92.80%9.00M
-88.10%20.00M
-76.56%49.00M
--56.00M
-64.08%125.00M
--168.00M
--209.00M
--348.00M
Các khoản phải thu
11.14%1.13B
9.80%1.04B
17.45%1.04B
6.22%974.00M
18.87%1.01B
12.84%949.00M
16.08%888.00M
8.01%917.00M
1.31%853.00M
--841.00M
8.51%765.00M
--849.00M
--842.00M
--705.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
11.14%1.13B
9.80%1.04B
17.45%1.04B
6.22%974.00M
18.87%1.01B
12.84%949.00M
16.08%888.00M
8.01%917.00M
1.31%853.00M
--841.00M
8.51%765.00M
--849.00M
--842.00M
--705.00M
Chi phí trả trước
31.48%213.00M
13.56%134.00M
0.79%127.00M
5.30%139.00M
25.58%162.00M
29.67%118.00M
35.48%126.00M
29.41%132.00M
18.35%129.00M
--91.00M
0.00%93.00M
--102.00M
--109.00M
--93.00M
Tài sản ngắn hạn khác
13.16%172.00M
-5.97%126.00M
-4.69%122.00M
4.84%130.00M
10.95%152.00M
78.67%134.00M
70.67%128.00M
65.33%124.00M
82.67%137.00M
--75.00M
7400.00%75.00M
--75.00M
--75.00M
--1.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
-18.46%2.20B
20.81%3.03B
11.80%2.89B
6.13%2.87B
-18.40%2.70B
-18.35%2.51B
-10.74%2.58B
-3.67%2.71B
20.62%3.31B
--3.07B
13.44%2.90B
--2.81B
--2.74B
--2.55B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
12.22%248.00M
15.81%249.00M
27.00%254.00M
27.62%231.00M
33.13%221.00M
52.48%215.00M
117.39%200.00M
126.25%181.00M
110.13%166.00M
--141.00M
12.20%92.00M
--80.00M
--79.00M
--82.00M
-Tài sản cố định
27.12%375.00M
29.14%359.00M
34.50%347.00M
35.04%316.00M
36.57%295.00M
48.66%278.00M
89.71%258.00M
95.00%234.00M
86.21%216.00M
--187.00M
20.35%136.00M
--120.00M
--116.00M
--113.00M
-Khấu hao lũy kế
71.62%127.00M
74.60%110.00M
60.34%93.00M
60.38%85.00M
48.00%74.00M
36.96%63.00M
31.82%58.00M
32.50%53.00M
35.14%50.00M
--46.00M
41.94%44.00M
--40.00M
--37.00M
--31.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
25.75%464.00M
23.94%466.00M
23.82%473.00M
-6.43%364.00M
-6.58%369.00M
-6.00%376.00M
-5.91%382.00M
-5.58%389.00M
-5.95%395.00M
--400.00M
25.70%406.00M
--412.00M
--420.00M
--323.00M
Tài sản dài hạn khác
-16.06%695.00M
-11.38%732.00M
-5.12%816.00M
0.49%824.00M
-3.83%828.00M
2.35%826.00M
121.08%860.00M
108.65%820.00M
114.18%861.00M
--807.00M
1196.67%389.00M
--393.00M
--402.00M
--30.00M
Tổng tài sản dài hạn
4.94%1.49B
6.49%1.51B
7.00%1.54B
2.09%1.42B
-0.28%1.42B
5.12%1.42B
61.84%1.44B
53.59%1.39B
53.07%1.42B
--1.35B
86.79%891.00M
--905.00M
--929.00M
--477.00M
Tổng tài sản
-10.40%3.69B
15.64%4.54B
10.08%4.43B
4.76%4.29B
-12.95%4.12B
-11.20%3.93B
6.34%4.03B
10.28%4.10B
28.84%4.73B
--4.42B
24.98%3.79B
--3.71B
--3.67B
--3.03B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
39.80%137.00M
-9.22%128.00M
105.88%140.00M
113.43%143.00M
-2.97%98.00M
67.86%141.00M
-12.82%68.00M
-6.94%67.00M
46.38%101.00M
--84.00M
168.97%78.00M
--72.00M
--69.00M
--29.00M
Chi phí trích trước
21.87%496.00M
3.86%404.00M
10.30%439.00M
16.53%437.00M
16.29%407.00M
19.33%389.00M
25.16%398.00M
7.76%375.00M
-18.41%350.00M
--326.00M
-23.19%318.00M
--348.00M
--429.00M
--414.00M
Nợ phải trả hoãn lại
5.50%211.00M
4.78%219.00M
2.80%220.00M
2.36%217.00M
1.52%200.00M
3.98%209.00M
8.08%214.00M
7.61%212.00M
10.06%197.00M
--201.00M
5.88%198.00M
--197.00M
--179.00M
--187.00M
Nợ ngắn hạn khác
16.78%348.00M
-0.86%347.00M
27.66%360.00M
29.03%360.00M
0.00%298.00M
22.81%350.00M
2.17%282.00M
3.72%279.00M
20.16%298.00M
--285.00M
27.78%276.00M
--269.00M
--248.00M
--216.00M
Tổng nợ ngắn hạn
14.91%917.00M
1.46%832.00M
16.13%871.00M
23.88%887.00M
8.87%798.00M
20.06%820.00M
9.97%750.00M
0.99%716.00M
-7.80%733.00M
--683.00M
-1.59%682.00M
--709.00M
--795.00M
--693.00M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
153.85%33.00M
112.50%34.00M
78.95%34.00M
-60.87%9.00M
-51.85%13.00M
-46.67%16.00M
-36.67%19.00M
-30.30%23.00M
-25.00%27.00M
--30.00M
-28.57%30.00M
--33.00M
--36.00M
--42.00M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
153.85%33.00M
112.50%34.00M
78.95%34.00M
-60.87%9.00M
-51.85%13.00M
-46.67%16.00M
-36.67%19.00M
-30.30%23.00M
-25.00%27.00M
--30.00M
-28.57%30.00M
--33.00M
--36.00M
--42.00M
Nợ dài hạn khác
-8.88%22.76M
-32.38%22.97M
2.77%38.00M
-15.80%31.97M
-37.52%24.97M
-30.66%33.97M
-40.36%36.97M
-53.12%37.97M
-50.03%39.97M
--49.00M
-18.42%62.00M
--81.00M
--80.00M
--76.00M
Tổng nợ dài hạn
46.83%55.76M
14.01%56.97M
28.63%72.00M
-32.80%40.97M
-43.30%37.97M
-36.74%49.97M
-39.16%55.97M
-46.51%60.97M
-42.27%66.97M
--79.00M
-22.03%92.00M
--114.00M
--116.00M
--118.00M
Tổng các khoản nợ
16.36%972.76M
2.18%888.97M
17.00%943.00M
19.43%927.97M
4.50%835.97M
14.17%869.97M
4.13%805.97M
-5.59%776.97M
-12.19%799.97M
--762.00M
-4.56%774.00M
--823.00M
--911.00M
--811.00M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.76%7.01B
5.35%6.95B
5.27%6.87B
6.21%6.76B
4.78%6.69B
6.11%6.60B
603.13%6.53B
589.39%6.36B
595.21%6.38B
--6.22B
5.33%928.00M
--923.00M
--918.00M
--881.00M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.00%2.82B
--2.82B
--2.82B
--2.82B
Lợi nhuận giữ lại
-25.13%-4.49B
6.36%-3.49B
-2.41%-3.57B
-10.96%-3.57B
-36.05%-3.58B
-36.36%-3.73B
-374.01%-3.48B
-279.27%-3.22B
-169.70%-2.63B
---2.73B
50.30%-735.00M
---849.00M
---977.00M
---1.48B
Vốn dự trữ
4.76%7.00B
5.35%6.95B
5.27%6.87B
6.21%6.76B
4.78%6.69B
6.11%6.60B
603.13%6.53B
589.38%6.36B
595.21%6.38B
--6.22B
5.33%928.00M
--923.00M
--918.00M
--881.00M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
88.89%-1.00M
---4.00M
50.00%-1.00M
-350.00%-9.00M
-400.00%-9.00M
100.00%0.00
0.00%-2.00M
50.00%-2.00M
160.00%3.00M
---2.00M
60.00%-2.00M
---4.00M
---5.00M
---5.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
-17.22%2.71B
19.47%3.65B
8.35%3.49B
1.33%3.36B
-16.50%3.28B
-16.48%3.06B
6.90%3.22B
14.80%3.32B
42.39%3.93B
--3.66B
35.78%3.01B
--2.89B
--2.76B
--2.22B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI